(Top Banner Ad)
isolated opportunity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

isolated opportunity

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˌɑpərˈtunɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội hiếm có cơ hội độc nhất cơ hội có một không hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare or unique chance that is not part of a regular pattern or continuous series of opportunities.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hiếm có hoặc độc nhất, không phải là một phần của một chuỗi cơ hội thường xuyên hoặc liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference provided an isolated opportunity for networking with industry leaders."

    "Hội nghị cung cấp một cơ hội hiếm có để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."

  • "This project represents an isolated opportunity to implement innovative solutions."

    "Dự án này đại diện cho một cơ hội hiếm có để triển khai các giải pháp sáng tạo."

  • "The scholarship offered an isolated opportunity for her to study abroad."

    "Học bổng này mang đến một cơ hội duy nhất để cô ấy đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adverb in isolation một cách cô lập
Adjective opportunistic tính cơ hội, lợi dụng thời cơ
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

unique opportunity (cơ hội độc nhất)rare chance (cơ hội hiếm hoi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
insula (island)
Latin
isolatus (isolated)
English
isolated
Latin
opportunitas (opportunity)
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Isolated'

Từ 'isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Hình ảnh một hòn đảo cô lập giữa biển cả giúp chúng ta hình dung sự tách biệt, cô đơn mà từ 'isolated' mang lại. Sau đó, nó phát triển thành 'isolatus' và du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời cơ thuận lợi'. Người La Mã cổ đại thường dùng nó để chỉ những cơn gió попутный, giúp tàu thuyền dễ dàng ra khơi. Vì vậy, 'opportunity' mang ý nghĩa một dịp may hiếm có, cần nắm bắt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đặc biệt và có thể là bất ngờ của cơ hội. Nó gợi ý rằng cơ hội này không dễ dàng tìm thấy hoặc lặp lại. Khác với 'regular opportunity' (cơ hội thường xuyên) hoặc 'multiple opportunities' (nhiều cơ hội).

Prepositions

for to

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ hội hướng đến (ví dụ: isolated opportunity for growth). * **to:** Chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội cho phép (ví dụ: isolated opportunity to learn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated opportunity
  • rare isolated opportunity
    (cơ hội hiếm có)
  • unique isolated opportunity
    (cơ hội độc nhất)
Verb + isolated opportunity
  • seize an isolated opportunity
    (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
  • miss an isolated opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
  • create an isolated opportunity
    (tạo ra một cơ hội hiếm có)

Idioms

  • A golden opportunity

    Một cơ hội vàng

    "This is a golden opportunity to invest in the company."

    (Đây là một cơ hội vàng để đầu tư vào công ty.)

  • Take the bull by the horns

    Nắm bắt cơ hội, đương đầu với khó khăn

    "He decided to take the bull by the horns and start his own business."

    (Anh ấy quyết định nắm bắt cơ hội và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hiếm có hoặc độc nhất, không phải là một phần của một chuỗi cơ hội thường xuyên hoặc liên tục.

"The conference provided an isolated opportunity for networking with industry leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated opportunity".

Individualism vs. Collectivism

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự lập. Do đó, việc tự tạo ra và nắm bắt 'isolated opportunity' được xem trọng hơn so với việc chờ đợi sự giúp đỡ từ cộng đồng. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Đông, sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau được ưu tiên hơn.

The 'American Dream'

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với việc mỗi cá nhân có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua nỗ lực và tài năng của bản thân, bất kể xuất thân. Do đó, việc tìm kiếm và tận dụng 'isolated opportunity' được coi là một phần quan trọng để thực hiện 'Giấc mơ Mỹ'.