isolated opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rare or unique chance that is not part of a regular pattern or continuous series of opportunities.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hiếm có hoặc độc nhất, không phải là một phần của một chuỗi cơ hội thường xuyên hoặc liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference provided an isolated opportunity for networking with industry leaders."
"Hội nghị cung cấp một cơ hội hiếm có để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."
-
"This project represents an isolated opportunity to implement innovative solutions."
"Dự án này đại diện cho một cơ hội hiếm có để triển khai các giải pháp sáng tạo."
-
"The scholarship offered an isolated opportunity for her to study abroad."
"Học bổng này mang đến một cơ hội duy nhất để cô ấy đi du học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | isolate | cô lập, cách ly |
| Noun | isolation | sự cô lập, sự cách ly |
| Adverb | in isolation | một cách cô lập |
| Adjective | opportunistic | tính cơ hội, lợi dụng thời cơ |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đặc biệt và có thể là bất ngờ của cơ hội. Nó gợi ý rằng cơ hội này không dễ dàng tìm thấy hoặc lặp lại. Khác với 'regular opportunity' (cơ hội thường xuyên) hoặc 'multiple opportunities' (nhiều cơ hội).
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ hội hướng đến (ví dụ: isolated opportunity for growth). * **to:** Chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội cho phép (ví dụ: isolated opportunity to learn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare isolated opportunity (cơ hội hiếm có)
-
unique isolated opportunity (cơ hội độc nhất)
-
seize an isolated opportunity (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
-
miss an isolated opportunity (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
-
create an isolated opportunity (tạo ra một cơ hội hiếm có)
Idioms
-
A golden opportunity
Một cơ hội vàng
"This is a golden opportunity to invest in the company."
(Đây là một cơ hội vàng để đầu tư vào công ty.)
-
Take the bull by the horns
Nắm bắt cơ hội, đương đầu với khó khăn
"He decided to take the bull by the horns and start his own business."
(Anh ấy quyết định nắm bắt cơ hội và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated opportunity
Tính từ + Danh từMột cơ hội hiếm có hoặc độc nhất, không phải là một phần của một chuỗi cơ hội thường xuyên hoặc liên tục.
"The conference provided an isolated opportunity for networking with industry leaders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated opportunity".
