frequent opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done often; habitually or regularly.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; theo thói quen hoặc đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made frequent trips to New York."
"Anh ấy thường xuyên đi New York."
-
"The company provides frequent opportunities for training and development."
"Công ty cung cấp nhiều cơ hội đào tạo và phát triển thường xuyên."
-
"Frequent opportunities to travel broadened his horizons."
"Những cơ hội đi du lịch thường xuyên đã mở rộng tầm nhìn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên, luôn luôn |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
| Verb | frequent | thường xuyên lui tới, ghé thăm (một địa điểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'frequent' nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tính thường xuyên của một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Nó khác với 'common' ở chỗ 'common' chỉ sự phổ biến, trong khi 'frequent' chỉ tần suất. Ví dụ, 'frequent visits' (những chuyến thăm thường xuyên) khác với 'common disease' (bệnh phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have frequent opportunity (có nhiều cơ hội, có cơ hội thường xuyên)
-
provide provide frequent opportunity (cung cấp nhiều cơ hội)
-
create create frequent opportunity (tạo ra nhiều cơ hội)
-
miss miss frequent opportunity (bỏ lỡ nhiều cơ hội)
-
for frequent opportunity for discussion (nhiều cơ hội để thảo luận)
-
to frequent opportunity to excel (nhiều cơ hội để vượt trội)
Idioms
-
make the most of frequent opportunities
tận dụng tối đa những cơ hội thường xuyên
"You should always make the most of frequent opportunities to learn new skills."
(Bạn nên luôn tận dụng tối đa những cơ hội thường xuyên để học hỏi kỹ năng mới.)
-
provide frequent opportunities for X
cung cấp nhiều cơ hội để làm gì
"The new project will provide frequent opportunities for collaboration."
(Dự án mới sẽ cung cấp nhiều cơ hội để hợp tác.)
-
have frequent opportunities to Y
có nhiều cơ hội để làm gì
"As a journalist, she has frequent opportunities to meet interesting people."
(Là một nhà báo, cô ấy có nhiều cơ hội để gặp gỡ những người thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequent opportunity
Tính từ (frequent)Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; theo thói quen hoặc đều đặn.
"He made frequent trips to New York."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company frequently provides training opportunities for its employees! |
Ồ, công ty thường xuyên cung cấp các cơ hội đào tạo cho nhân viên của mình! |
| Phủ định | Gosh, he doesn't frequently get the opportunity to travel for work! |
Trời ơi, anh ấy không thường xuyên có cơ hội đi công tác! |
| Nghi vấn | Oh my, does she frequently have the opportunity to present at international conferences? |
Ôi trời, cô ấy có thường xuyên có cơ hội thuyết trình tại các hội nghị quốc tế không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had frequently had the opportunity to travel abroad before she got married. |
Cô ấy đã thường xuyên có cơ hội đi du lịch nước ngoài trước khi kết hôn. |
| Phủ định | They hadn't had frequent opportunities to practice their English before their trip to London. |
Họ đã không có nhiều cơ hội để thực hành tiếng Anh trước chuyến đi Luân Đôn. |
| Nghi vấn | Had he had frequent opportunities to meet with the CEO before the company reorganization? |
Liệu anh ấy đã có nhiều cơ hội gặp gỡ CEO trước khi công ty tái cơ cấu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent opportunity".
