(Top Banner Ad)
frequent opportunity
B2
Tính từ (frequent) B2 Chung

frequent opportunity

UK: /ˈfriːkwənt ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈfriːkwənt ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thường xuyên nhiều cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done often; habitually or regularly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; theo thói quen hoặc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made frequent trips to New York."

    "Anh ấy thường xuyên đi New York."

  • "The company provides frequent opportunities for training and development."

    "Công ty cung cấp nhiều cơ hội đào tạo và phát triển thường xuyên."

  • "Frequent opportunities to travel broadened his horizons."

    "Những cơ hội đi du lịch thường xuyên đã mở rộng tầm nhìn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adverb frequently một cách thường xuyên, luôn luôn
Noun frequency tần suất, tần số
Verb frequent thường xuyên lui tới, ghé thăm (một địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Latin
opportunitas
English
frequent opportunity

Cơ hội thường xuyên: Lịch sử của một cụm từ

Cụm từ 'frequent opportunity' (cơ hội thường xuyên) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Frequent' xuất phát từ 'frequens', có nghĩa là 'đông đúc, thường xuyên'. Còn 'opportunity' đến từ 'opportunitas', chỉ 'sự thuận tiện, thời điểm thích hợp'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về việc có nhiều dịp thuận lợi, lặp đi lặp lại để làm gì đó. Cụm từ này không có một lịch sử hình thành cụ thể như một từ ghép, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh phổ biến để diễn đạt một khái niệm quan trọng trong đời sống.

Usage Note

Tính từ 'frequent' nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tính thường xuyên của một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Nó khác với 'common' ở chỗ 'common' chỉ sự phổ biến, trong khi 'frequent' chỉ tần suất. Ví dụ, 'frequent visits' (những chuyến thăm thường xuyên) khác với 'common disease' (bệnh phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước 'frequent opportunity'
  • have have frequent opportunity
    (có nhiều cơ hội, có cơ hội thường xuyên)
  • provide provide frequent opportunity
    (cung cấp nhiều cơ hội)
  • create create frequent opportunity
    (tạo ra nhiều cơ hội)
  • miss miss frequent opportunity
    (bỏ lỡ nhiều cơ hội)
'Frequent opportunity' đi sau bởi giới từ
  • for frequent opportunity for discussion
    (nhiều cơ hội để thảo luận)
  • to frequent opportunity to excel
    (nhiều cơ hội để vượt trội)

Idioms

  • make the most of frequent opportunities

    tận dụng tối đa những cơ hội thường xuyên

    "You should always make the most of frequent opportunities to learn new skills."

    (Bạn nên luôn tận dụng tối đa những cơ hội thường xuyên để học hỏi kỹ năng mới.)

  • provide frequent opportunities for X

    cung cấp nhiều cơ hội để làm gì

    "The new project will provide frequent opportunities for collaboration."

    (Dự án mới sẽ cung cấp nhiều cơ hội để hợp tác.)

  • have frequent opportunities to Y

    có nhiều cơ hội để làm gì

    "As a journalist, she has frequent opportunities to meet interesting people."

    (Là một nhà báo, cô ấy có nhiều cơ hội để gặp gỡ những người thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequent opportunity

Tính từ (frequent)
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên; theo thói quen hoặc đều đặn.

"He made frequent trips to New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company frequently provides training opportunities for its employees!
Ồ, công ty thường xuyên cung cấp các cơ hội đào tạo cho nhân viên của mình!
Phủ định
Gosh, he doesn't frequently get the opportunity to travel for work!
Trời ơi, anh ấy không thường xuyên có cơ hội đi công tác!
Nghi vấn
Oh my, does she frequently have the opportunity to present at international conferences?
Ôi trời, cô ấy có thường xuyên có cơ hội thuyết trình tại các hội nghị quốc tế không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had frequently had the opportunity to travel abroad before she got married.
Cô ấy đã thường xuyên có cơ hội đi du lịch nước ngoài trước khi kết hôn.
Phủ định
They hadn't had frequent opportunities to practice their English before their trip to London.
Họ đã không có nhiều cơ hội để thực hành tiếng Anh trước chuyến đi Luân Đôn.
Nghi vấn
Had he had frequent opportunities to meet with the CEO before the company reorganization?
Liệu anh ấy đã có nhiều cơ hội gặp gỡ CEO trước khi công ty tái cơ cấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent opportunity".

Văn hóa tận dụng cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'frequent opportunity' (cơ hội thường xuyên) gắn liền với ý nghĩa của sự phát triển cá nhân và thăng tiến. Xã hội thường khuyến khích mỗi cá nhân không chỉ nhận ra mà còn phải chủ động 'nắm bắt' và 'tận dụng' những cơ hội xuất hiện liên tục. Điều này thể hiện niềm tin vào việc tự lực cánh sinh và khả năng định hình tương lai của bản thân thông qua hành động và lựa chọn.

Môi trường tạo cơ hội

Ý tưởng về 'frequent opportunity' cũng thường được áp dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp. Một môi trường làm việc hay học tập lý tưởng được coi là nơi cung cấp 'frequent opportunities' (nhiều cơ hội) cho nhân viên hoặc học sinh để học hỏi, phát triển kỹ năng và thăng tiến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các điều kiện thuận lợi, liên tục để cá nhân và tập thể phát triển.