(Top Banner Ad)
unique opportunity
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Sự nghiệp, Giáo dục

unique opportunity

UK: /juːˈniːk ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /juˈniːk ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội có một không hai cơ hội hiếm có thời cơ ngàn năm có một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one of its kind; unlike anything else.

Vietnamese Meaning

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a unique opportunity to invest in a groundbreaking technology."

    "Đây là một cơ hội có một không hai để đầu tư vào một công nghệ đột phá."

  • "This internship is a unique opportunity to gain practical experience in your field."

    "Kỳ thực tập này là một cơ hội có một không hai để bạn có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực của mình."

  • "Don't miss this unique opportunity to learn from the best in the industry."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này để học hỏi từ những người giỏi nhất trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, độc nhất vô nhị
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp
Noun opportunist người cơ hội, người chuyên lợi dụng thời cơ
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, cơ hội chủ nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique
Latin
opportunitas (ob portum)
Old French
opportunité
Middle English
oportunite
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Unique'

Từ 'unique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ những thứ đơn lẻ, không có cái thứ hai, nhấn mạnh sự độc nhất vô nhị.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', liên quan đến 'ob portum', nghĩa là 'hướng về bến cảng'. Ban đầu, nó mô tả một cơn gió thuận lợi đẩy con tàu vào bến an toàn – một thời điểm lý tưởng để hành động.

Usage Note

Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự đặc biệt, có một không hai, không thể so sánh. Trong ngữ cảnh 'unique opportunity', nó chỉ ra một cơ hội hiếm có, không dễ lặp lại.
Danh từ 'opportunity' chỉ cơ hội, dịp may để đạt được một mục tiêu nào đó. Khi đi kèm với 'unique', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, nhấn mạnh tính hiếm có và giá trị của cơ hội đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique opportunity
  • golden golden unique opportunity
    (cơ hội vàng độc đáo)
  • rare rare unique opportunity
    (cơ hội hiếm có độc nhất)
  • special special unique opportunity
    (cơ hội đặc biệt duy nhất)
  • once-in-a-lifetime once-in-a-lifetime unique opportunity
    (cơ hội ngàn năm có một)
Verb + unique opportunity
  • seize seize a unique opportunity
    (nắm bắt một cơ hội độc đáo)
  • create create a unique opportunity
    (tạo ra một cơ hội có một không hai)
  • offer offer a unique opportunity
    (mang đến một cơ hội độc nhất)
  • present present a unique opportunity
    (trình bày/đưa ra một cơ hội độc đáo)
  • miss miss a unique opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội độc đáo)
  • grasp grasp a unique opportunity
    (nắm lấy/chộp lấy một cơ hội độc nhất)

Idioms

  • To seize a unique opportunity

    Nắm bắt một cơ hội có một không hai; chớp lấy thời cơ độc đáo.

    "We must seize this unique opportunity to expand our market share before competitors do."

    (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội độc đáo này để mở rộng thị phần trước khi các đối thủ cạnh tranh làm được điều đó.)

  • A unique opportunity arises/presents itself

    Một cơ hội độc đáo xuất hiện/tự đến.

    "A unique opportunity presented itself for her to study abroad on a full scholarship."

    (Một cơ hội độc đáo đã tự đến để cô ấy đi du học với học bổng toàn phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique opportunity

Tính từ
Lật mặt

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

"This is a unique opportunity to invest in a groundbreaking technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique opportunity".

Khái niệm 'Carpe Diem'

Khái niệm 'Carpe Diem' (Nắm bắt khoảnh khắc/Chớp lấy thời cơ) từ tiếng Latin phản ánh mạnh mẽ giá trị phương Tây về việc chủ động theo đuổi các cơ hội, thay vì chờ đợi thụ động. Tư tưởng này khuyến khích cá nhân nhận ra và tận dụng tối đa những khoảnh khắc độc đáo, vì chúng có thể không bao giờ lặp lại.

Giấc mơ Mỹ (American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với ý tưởng về việc nhận diện và tận dụng các cơ hội độc đáo để đạt được thành công và thăng tiến xã hội. Nó ngụ ý rằng với sự chăm chỉ, sáng tạo và khả năng nhìn nhận sắc bén, bất kỳ ai cũng có thể tìm thấy và sử dụng những cơ hội hiếm có để cải thiện cuộc sống của mình.