(Top Banner Ad)
isolated place
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

isolated place

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd pleɪs/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nơi hẻo lánh vùng xa xôi khu vực biệt lập chốn thâm sơn cùng cốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is far away from other places and difficult to get to; a place where few people live or go.

Vietnamese Meaning

Một nơi xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận; một nơi có ít người sinh sống hoặc lui tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found a cabin in an isolated place in the woods."

    "Họ tìm thấy một túp lều trong một nơi hẻo lánh trong rừng."

  • "The researchers conducted their study in an isolated place to avoid distractions."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện nghiên cứu của họ ở một nơi hẻo lánh để tránh bị xao nhãng."

  • "Living in an isolated place can be challenging, but it also offers peace and quiet."

    "Sống ở một nơi hẻo lánh có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng mang lại sự bình yên và tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isolated cô lập, tách biệt
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly

Synonyms

Antonyms

populated area (khu vực đông dân)busy place (nơi sầm uất)center of activity (trung tâm hoạt động)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Nguồn gốc của 'isolated place'

Cụm từ 'isolated place' đơn giản chỉ sự kết hợp của tính từ 'isolated' (cô lập, tách biệt) và danh từ 'place' (địa điểm). 'Isolated' xuất phát từ tiếng Ý 'isolato', có nghĩa là 'làm cho thành đảo'. Vì vậy, 'isolated place' mang ý nghĩa một nơi bị tách biệt, khó tiếp cận, giống như một hòn đảo xa xôi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những khu vực hoang vắng, ít người qua lại, có thể do vị trí địa lý hiểm trở hoặc thiếu cơ sở hạ tầng. Nó mang sắc thái về sự tách biệt, cô lập khỏi thế giới bên ngoài.

Prepositions

in from

‘In an isolated place’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'They lived in an isolated place in the mountains'. ‘From an isolated place’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ. Ví dụ: 'News came from an isolated place far to the north'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated place
  • remote remote isolated place
    (nơi hẻo lánh, xa xôi)
  • desolate desolate isolated place
    (nơi hoang vắng, tiêu điều)
  • peaceful peaceful isolated place
    (nơi yên bình, hẻo lánh)
Verb + isolated place
  • find find an isolated place
    (tìm một nơi hẻo lánh)
  • live in live in an isolated place
    (sống ở một nơi hẻo lánh)
  • escape to escape to an isolated place
    (trốn đến một nơi hẻo lánh)

Idioms

  • in the middle of nowhere

    ở một nơi khỉ ho cò gáy, rất xa xôi và hẻo lánh

    "Their farm is in the middle of nowhere."

    (Trang trại của họ nằm ở một nơi khỉ ho cò gáy.)

  • off the beaten path

    ở một nơi ít người biết đến, không phổ biến

    "We wanted to find a restaurant that was off the beaten path."

    (Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ít người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated place

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nơi xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận; một nơi có ít người sinh sống hoặc lui tới.

"They found a cabin in an isolated place in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been isolating the sick animals in a remote isolated place to prevent the spread of the disease.
Họ đã và đang cách ly những con vật bị bệnh ở một nơi hẻo lánh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
The explorers haven't been exploring isolated places because of the severe weather conditions.
Các nhà thám hiểm đã không khám phá những nơi hẻo lánh vì điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Nghi vấn
Has the research team been studying the unique flora and fauna in that isolated place?
Nhóm nghiên cứu có đang nghiên cứu hệ thực vật và động vật độc đáo ở nơi hẻo lánh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated place".

Ẩn dật

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm đến những 'isolated place' (nơi hẻo lánh) được coi là một cách để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hiện đại. Điều này thường gắn liền với các hoạt động như thiền định, tu tập hoặc sáng tác nghệ thuật.