(Top Banner Ad)
segregates
C1
Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn) C1 Xã hội học, Chính trị

segregates

UK: /ˈseɡrɪɡeɪts/ • US: /ˈseɡrɪɡeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại tách biệt chia cắt cô lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separates or isolates (something) from others; divides or sets apart.

Vietnamese Meaning

Phân tách hoặc cô lập (cái gì đó) khỏi những thứ khác; chia cắt hoặc đặt riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy segregates employees based on their performance."

    "Chính sách mới phân loại nhân viên dựa trên hiệu suất làm việc của họ."

  • "The database segregates information for different departments."

    "Cơ sở dữ liệu phân tách thông tin cho các phòng ban khác nhau."

  • "The study explores how the system segregates students based on socioeconomic status."

    "Nghiên cứu khám phá cách hệ thống phân loại học sinh dựa trên tình trạng kinh tế xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb segregate phân biệt, tách riêng
Noun segregation sự phân biệt, sự chia tách
Adjective segregated bị phân biệt, bị chia tách
Noun segregator người/vật thực hiện sự phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
segregare
Latin
se-
Latin
grex, gregis
English
segregate

Tách Khỏi Đàn

Từ 'segregates' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'segregare'. Tiền tố 'se-' có nghĩa là 'tách ra, cách ly', và 'grex' (dạng sở hữu cách là 'gregis') có nghĩa là 'đàn', 'bầy'. Ghép lại, nó gợi hình ảnh 'tách một cá thể hoặc nhóm ra khỏi đàn' ban đầu. Điều này giải thích tại sao 'segregate' có nghĩa là phân chia hoặc tách biệt.

Usage Note

Từ 'segregate' mang ý nghĩa phân loại, tách biệt, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự chia rẽ và tạo ra sự khác biệt không công bằng.

Prepositions

from into

'Segregate from' được dùng để chỉ việc tách một nhóm hoặc cá nhân ra khỏi một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'The students were segregated from the rest of the school.' ('Segregate into' được dùng để chỉ việc chia thành các nhóm riêng biệt. Ví dụ: 'The data was segregated into different categories.')

Collocations (Từ đi kèm)

Segregates + Noun
  • students segregates students
    (phân biệt học sinh)
  • people segregates people
    (phân biệt đối xử với mọi người)
  • waste segregates waste
    (phân loại rác thải)
Segregates + Prepositional Phrase
  • by race segregates by race
    (phân biệt chủng tộc)
  • into groups segregates into groups
    (chia thành các nhóm)
  • from society segregates from society
    (cách ly khỏi xã hội)
Adverb + Segregates
  • strictly strictly segregates
    (phân biệt một cách nghiêm ngặt)
  • legally legally segregates
    (phân biệt theo pháp luật)

Idioms

  • segregates by choice

    tự nguyện tách biệt/phân loại

    "The community often segregates by choice, forming smaller specialized groups."

    (Cộng đồng thường tự nguyện tách biệt, hình thành các nhóm chuyên biệt nhỏ hơn.)

  • segregates into distinct categories

    phân loại thành các danh mục riêng biệt

    "The system segregates data into distinct categories for easier analysis."

    (Hệ thống phân loại dữ liệu thành các danh mục riêng biệt để dễ phân tích hơn.)

  • segregates the good from the bad

    tách cái tốt ra khỏi cái xấu

    "A good leader often segregates the good ideas from the bad ones."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi thường tách biệt những ý tưởng tốt khỏi những ý tưởng tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segregates

Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Phân tách hoặc cô lập (cái gì đó) khỏi những thứ khác; chia cắt hoặc đặt riêng.

"The new policy segregates employees based on their performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys segregating her recyclables for proper disposal.
Cô ấy thích phân loại rác tái chế để xử lý đúng cách.
Phủ định
I do not appreciate segregating people based on their background.
Tôi không đánh giá cao việc phân biệt đối xử với mọi người dựa trên xuất thân của họ.
Nghi vấn
Is segregating waste really helping our environment?
Việc phân loại rác có thực sự giúp ích cho môi trường của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segregates".

Phân biệt chủng tộc tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'segregation' (phân biệt chủng tộc) là một chương đen tối trong lịch sử, đặc biệt là 'Jim Crow laws' đã hợp pháp hóa việc tách biệt người da đen và người da trắng trong trường học, phương tiện công cộng và nhiều không gian công cộng khác. Mặc dù đã bị xóa bỏ về mặt pháp lý, di sản của sự phân biệt vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

Phân loại rác thải và bảo vệ môi trường

Trong một bối cảnh khác, 'segregates' còn được dùng trong việc phân loại rác thải ('segregates waste'). Đây là một thực hành quan trọng trong nhiều nền văn hóa hiện đại nhằm mục đích tái chế và bảo vệ môi trường. Việc phân loại giúp giảm thiểu chất thải chôn lấp và tái sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.