isolation tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightless, soundproof tank in which subjects float in salt water at skin temperature, used for relaxation or sensory deprivation experiments.
Vietnamese Meaning
Một bể kín, tối om và cách âm, trong đó người dùng nổi trong nước muối có nhiệt độ tương đương nhiệt độ da, được sử dụng để thư giãn hoặc thực hiện các thí nghiệm về tước đoạt cảm giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use isolation tanks to reduce stress and anxiety."
"Nhiều người sử dụng bể cách ly để giảm căng thẳng và lo âu."
-
"Studies have shown that isolation tanks can be effective in treating chronic pain."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bể cách ly có thể có hiệu quả trong việc điều trị chứng đau mãn tính."
-
"Some athletes use isolation tanks to enhance their performance and recovery."
"Một số vận động viên sử dụng bể cách ly để nâng cao hiệu suất và phục hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bể cách ly, còn được gọi là bể nổi hoặc bể tước đoạt giác quan, được thiết kế để giảm thiểu các kích thích bên ngoài. Điều này cho phép người dùng trải nghiệm trạng thái thư giãn sâu sắc hoặc tập trung vào suy nghĩ và cảm xúc bên trong của họ. Không giống như các phương pháp thư giãn khác, isolation tank tập trung vào việc loại bỏ các kích thích thay vì thêm vào (như âm nhạc hoặc hương thơm).
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong bể. Ví dụ: 'He spent an hour *in* the isolation tank.'
* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'The isolation tank is used *for* relaxation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory deprivation sensory deprivation isolation tank (bể cách ly loại bỏ cảm giác)
-
floatation floatation isolation tank (bể cách ly nổi)
-
use use an isolation tank (sử dụng bể cách ly)
-
enter enter an isolation tank (vào bể cách ly)
Idioms
-
Think outside the tank
Suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ, tư duy sáng tạo (ám chỉ việc vượt qua sự giới hạn của bể cách ly)
"To solve this problem, we need to think outside the tank."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)
-
Immersed in the tank
Đắm chìm trong sự tĩnh lặng (ám chỉ trạng thái trong bể cách ly)
"He felt completely relaxed, immersed in the tank."
(Anh ấy cảm thấy hoàn toàn thư giãn, đắm chìm trong sự tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolation tank
nounMột bể kín, tối om và cách âm, trong đó người dùng nổi trong nước muối có nhiệt độ tương đương nhiệt độ da, được sử dụng để thư giãn hoặc thực hiện các thí nghiệm về tước đoạt cảm giác.
"Many people use isolation tanks to reduce stress and anxiety."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an isolation tank, I would use it every day to relax. |
Nếu tôi có một bồn cách ly, tôi sẽ sử dụng nó mỗi ngày để thư giãn. |
| Phủ định | If she didn't have an isolation tank, she wouldn't be able to meditate so deeply. |
Nếu cô ấy không có bồn cách ly, cô ấy sẽ không thể thiền sâu như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel less stressed if you had an isolation tank? |
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu bạn có một bồn cách ly không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolation tank".
