(Top Banner Ad)
it makes no difference to me
A2
Idiom A2 Chung (Giao tiếp hàng ngày)

it makes no difference to me

UK: ɪt meɪks nəʊ ˈdɪfrəns tə miː • US: ɪt meɪks noʊ ˈdɪfərəns tuː miː

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không quan trọng. Tôi không bận tâm. Đối với tôi thì như nhau cả thôi. Sao cũng được.
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is not important to me; I am indifferent.

Vietnamese Meaning

Điều đó không quan trọng với tôi; tôi không quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whether we go to the beach or the mountains, it makes no difference to me."

    "Việc chúng ta đi biển hay đi núi, điều đó không quan trọng với tôi."

  • "You can choose whatever you want; it makes no difference to me."

    "Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì bạn muốn; điều đó không quan trọng với tôi."

  • "He said it makes no difference to him whether they win or lose."

    "Anh ấy nói rằng việc họ thắng hay thua cũng không quan trọng với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difference sự khác biệt
Adjective different khác biệt
Verb differentiate phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Giao tiếp hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
difference
Old French
difference
Latin
differentia

Nguồn gốc của 'difference'

Từ 'difference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'differentia', có nghĩa là 'sự khác biệt'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Câu 'it makes no difference to me' mang ý nghĩa rằng một sự khác biệt nào đó không ảnh hưởng đến bạn, hoặc bạn không quan tâm đến nó.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ, không bận tâm hoặc không có ý kiến mạnh mẽ về một vấn đề nào đó. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các cụm từ như 'I don't care' (tôi không quan tâm), 'it makes no difference to me' thường lịch sự hơn và ít trực tiếp hơn. 'I don't mind' (tôi không phiền) có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng khi đưa ra lựa chọn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'difference' với người mà nó không ảnh hưởng đến, trong trường hợp này là 'me'. Cấu trúc chung là 'it makes no difference to [person/group]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it makes no difference to me
  • Really it makes no difference to me.
    (Thật sự thì điều đó chẳng tạo ra sự khác biệt gì đối với tôi cả.)
  • Honestly it makes no difference to me.
    (Thành thật mà nói, điều đó chẳng có ý nghĩa gì với tôi.)
Verb + it makes no difference to me
  • Say it makes no difference to me.
    (Nói thì điều đó cũng chẳng thay đổi gì đối với tôi.)
  • Believe it makes no difference to me.
    (Tin hay không thì điều đó cũng chẳng ảnh hưởng gì đến tôi.)

Idioms

  • It's all the same to me / It's one and the same to me

    Đối với tôi thì mọi thứ đều như nhau / không có gì khác biệt.

    "Which restaurant do you want to go to? It's all the same to me."

    (Bạn muốn đi nhà hàng nào? Với tôi thì nhà hàng nào cũng được.)

  • Six of one, half a dozen of the other

    Chẳng khác gì nhau cả (tương tự như 'kẻ tám lạng, người nửa cân').

    "Whether we take the bus or the train, it's six of one, half a dozen of the other – they both take about the same time."

    (Dù chúng ta đi xe buýt hay tàu hỏa thì cũng chẳng khác gì nhau cả - cả hai đều mất khoảng thời gian như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it makes no difference to me

Idiom
Lật mặt

Điều đó không quan trọng với tôi; tôi không quan tâm.

"Whether we go to the beach or the mountains, it makes no difference to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it makes no difference to me".

Tính cá nhân và sự lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lựa chọn cá nhân được đánh giá cao. Câu 'it makes no difference to me' có thể cho thấy sự linh hoạt và sẵn sàng chấp nhận bất kỳ lựa chọn nào, điều này đôi khi được xem là một đức tính tốt.