(Top Banner Ad)
it matters to me
A2
Động từ A2 Chung

it matters to me

UK: /ˈmætə(r)/ • US: /ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

điều đó quan trọng với tôi tôi thấy điều đó quan trọng tôi quan tâm đến điều đó điều đó có ý nghĩa với tôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be important or significant.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It matters to me that you're happy."

    "Điều quan trọng với tôi là bạn được hạnh phúc."

  • "It matters to me what others think."

    "Tôi quan tâm đến những gì người khác nghĩ."

  • "It doesn't matter to me where we go for dinner."

    "Tôi không quan trọng việc chúng ta đi ăn tối ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter Vấn đề, sự việc; chất liệu, vật chất
Verb matter Quan trọng, có ý nghĩa, đáng kể
Noun material Vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material Thuộc vật chất, hữu hình; quan trọng, chủ yếu
Verb materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực; xuất hiện
Adjective immaterial Không quan trọng, không đáng kể; phi vật chất
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất

Synonyms

is important (quan trọng)is significant (có ý nghĩa)concerns (liên quan)

Antonyms

is unimportant (không quan trọng)doesn't matter (không thành vấn đề)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
matere
Modern English
matter

Từ 'chất liệu' đến 'quan trọng'

Ban đầu, từ 'matter' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'gỗ'. Nó ám chỉ những thứ hữu hình, có thể sờ thấy được. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những vấn đề, sự việc, và cuối cùng, vào khoảng thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng như một động từ mang nghĩa 'có ý nghĩa' hay 'quan trọng'. Vì vậy, khi nói 'it matters to me', chúng ta đang dùng một từ ban đầu chỉ vật chất để diễn tả điều gì đó có giá trị tinh thần hoặc tầm quan trọng đối với bản thân.

Usage Note

Cụm từ 'it matters to me' diễn tả rằng một điều gì đó là quan trọng, có ý nghĩa hoặc gây ảnh hưởng đến cảm xúc, quyết định của người nói. Nó thường được dùng để thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc nhu cầu cá nhân. Sắc thái của 'matter' trong trường hợp này thiên về khía cạnh cảm xúc và cá nhân hơn là tầm quan trọng khách quan.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'matters to me' chỉ rõ đối tượng chịu tác động của sự quan trọng đó, trong trường hợp này là 'me' (tôi). Nó cho thấy rằng điều gì đó có ảnh hưởng đến tôi một cách cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'matters' (trong 'it matters to me')
  • really it really matters to me
    (Điều đó thực sự quan trọng đối với tôi)
  • deeply it deeply matters to me
    (Điều đó quan trọng sâu sắc đối với tôi)
  • greatly it greatly matters to me
    (Điều đó rất quan trọng đối với tôi)
  • personally it personally matters to me
    (Điều đó có ý nghĩa cá nhân đối với tôi)
Ngữ cảnh phủ định/Điều kiện
  • not it does not matter to me
    (Điều đó không quan trọng với tôi)
  • hardly it hardly matters to me
    (Điều đó hầu như không quan trọng với tôi)
  • if if it matters to me
    (Nếu điều đó quan trọng với tôi)

Idioms

  • It's all that matters to me.

    Đó là tất cả những gì quan trọng đối với tôi.

    "Your happiness is all that matters to me."

    (Hạnh phúc của con là tất cả những gì quan trọng đối với mẹ.)

  • It really matters to me that...

    Điều đó thực sự quan trọng với tôi rằng...

    "It really matters to me that you understand my feelings."

    (Điều đó thực sự quan trọng với tôi rằng bạn hiểu được cảm xúc của tôi.)

  • Whether it matters to me or not...

    Dù nó có quan trọng với tôi hay không...

    "Whether it matters to me or not, I will support your decision."

    (Dù điều đó có quan trọng với tôi hay không, tôi vẫn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it matters to me

Động từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.

"It matters to me that you're happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's opinion matters to me.
Ý kiến của anh trai tôi rất quan trọng đối với tôi.
Phủ định
My parents' approval doesn't matter to me as much as it used to.
Sự chấp thuận của bố mẹ tôi không còn quan trọng với tôi như trước nữa.
Nghi vấn
Does Chris's happiness matter to you?
Hạnh phúc của Chris có quan trọng với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it matters to me".

Giá trị cá nhân và sự tự chủ

Ở các nước phương Tây, việc bày tỏ 'it matters to me' thường thể hiện sự nhấn mạnh vào giá trị cá nhân, niềm tin và mong muốn của mỗi người. Nó phản ánh xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân và quyền được bày tỏ quan điểm, cảm xúc cá nhân một cách công khai. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tự nhận thức và bảo vệ những gì mình trân trọng.

Sự đồng cảm và lắng nghe

Khi một người nói 'it matters to me', đó không chỉ là một lời tuyên bố mà còn là lời kêu gọi sự thấu hiểu và tôn trọng từ người khác. Trong giao tiếp, việc lắng nghe và thừa nhận rằng điều gì đó quan trọng đối với người nói là một hành động thể hiện sự đồng cảm và xây dựng mối quan hệ. Nó ngụ ý rằng người nói muốn cảm xúc hoặc quan điểm của họ được công nhận và coi trọng, góp phần tạo nên một môi trường giao tiếp lành mạnh.