it matters to me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be important or significant.
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It matters to me that you're happy."
"Điều quan trọng với tôi là bạn được hạnh phúc."
-
"It matters to me what others think."
"Tôi quan tâm đến những gì người khác nghĩ."
-
"It doesn't matter to me where we go for dinner."
"Tôi không quan trọng việc chúng ta đi ăn tối ở đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | Vấn đề, sự việc; chất liệu, vật chất |
| Verb | matter | Quan trọng, có ý nghĩa, đáng kể |
| Noun | material | Vật liệu, chất liệu; tài liệu |
| Adjective | material | Thuộc vật chất, hữu hình; quan trọng, chủ yếu |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, trở thành hiện thực; xuất hiện |
| Adjective | immaterial | Không quan trọng, không đáng kể; phi vật chất |
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'it matters to me' diễn tả rằng một điều gì đó là quan trọng, có ý nghĩa hoặc gây ảnh hưởng đến cảm xúc, quyết định của người nói. Nó thường được dùng để thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc nhu cầu cá nhân. Sắc thái của 'matter' trong trường hợp này thiên về khía cạnh cảm xúc và cá nhân hơn là tầm quan trọng khách quan.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'matters to me' chỉ rõ đối tượng chịu tác động của sự quan trọng đó, trong trường hợp này là 'me' (tôi). Nó cho thấy rằng điều gì đó có ảnh hưởng đến tôi một cách cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really it really matters to me (Điều đó thực sự quan trọng đối với tôi)
-
deeply it deeply matters to me (Điều đó quan trọng sâu sắc đối với tôi)
-
greatly it greatly matters to me (Điều đó rất quan trọng đối với tôi)
-
personally it personally matters to me (Điều đó có ý nghĩa cá nhân đối với tôi)
-
not it does not matter to me (Điều đó không quan trọng với tôi)
-
hardly it hardly matters to me (Điều đó hầu như không quan trọng với tôi)
-
if if it matters to me (Nếu điều đó quan trọng với tôi)
Idioms
-
It's all that matters to me.
Đó là tất cả những gì quan trọng đối với tôi.
"Your happiness is all that matters to me."
(Hạnh phúc của con là tất cả những gì quan trọng đối với mẹ.)
-
It really matters to me that...
Điều đó thực sự quan trọng với tôi rằng...
"It really matters to me that you understand my feelings."
(Điều đó thực sự quan trọng với tôi rằng bạn hiểu được cảm xúc của tôi.)
-
Whether it matters to me or not...
Dù nó có quan trọng với tôi hay không...
"Whether it matters to me or not, I will support your decision."
(Dù điều đó có quan trọng với tôi hay không, tôi vẫn sẽ ủng hộ quyết định của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it matters to me
Động từCó tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.
"It matters to me that you're happy."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's opinion matters to me. |
Ý kiến của anh trai tôi rất quan trọng đối với tôi. |
| Phủ định | My parents' approval doesn't matter to me as much as it used to. |
Sự chấp thuận của bố mẹ tôi không còn quan trọng với tôi như trước nữa. |
| Nghi vấn | Does Chris's happiness matter to you? |
Hạnh phúc của Chris có quan trọng với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it matters to me".
