I don't mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không phiền, không bận tâm, không ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't mind helping you with your homework."
"Tôi không phiền giúp bạn làm bài tập về nhà."
-
"Do you mind if I sit here? - No, I don't mind."
"Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không? - Không, tôi không phiền."
-
"I don't mind the noise."
"Tôi không bận tâm về tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "I don't mind" thể hiện sự chấp nhận, sẵn lòng hoặc không phản đối một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với việc nói thẳng là "I don't care" (tôi không quan tâm) hoặc "I don't want to" (tôi không muốn). "I don't care" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc thô lỗ. So sánh với "I'm okay with it" (tôi ổn với điều đó) thể hiện mức độ đồng ý cao hơn một chút, còn "I don't mind" thường ngụ ý sự trung lập hoặc sẵn lòng chấp nhận.
Prepositions
"I don't mind if..." được dùng để thể hiện sự cho phép hoặc chấp nhận một hành động hoặc sự việc nào đó xảy ra. Ví dụ: "I don't mind if you use my phone." (Tôi không phiền nếu bạn dùng điện thoại của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really I don't mind. (Tôi không bận tâm đâu.)
-
Personally I don't mind. (Về phần tôi thì tôi không ngại.)
-
If I don't mind if... (Tôi không ngại nếu...)
-
Say I don't mind saying... (Tôi không ngại nói rằng...)
-
Do Do you mind if I...? I don't mind. (Bạn có phiền không nếu tôi...? Tôi không phiền đâu.)
-
Would Would you mind...? I don't mind. (Bạn có phiền không...? Tôi không phiền đâu.)
Idioms
-
Never mind
Đừng bận tâm; không sao đâu.
"I dropped the glass, but never mind, it wasn't expensive."
(Tôi lỡ làm rơi cái ly rồi, nhưng đừng bận tâm, nó không đắt tiền đâu.)
-
Mind your own business
Lo chuyện của bạn đi.
"He kept asking personal questions, so I told him to mind his own business."
(Anh ta cứ hỏi những câu hỏi riêng tư, nên tôi bảo anh ta lo chuyện của mình đi.)
-
Out of sight, out of mind
Xa mặt cách lòng.
"She moved to another city, and soon it was out of sight, out of mind."
(Cô ấy chuyển đến một thành phố khác, và chẳng mấy chốc thì xa mặt cách lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
I don't mind
Động từ (verb)Không phiền, không bận tâm, không ngại.
"I don't mind helping you with your homework."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I don't mind the noise from the construction site. |
Tôi không phiền tiếng ồn từ công trường xây dựng. |
| Phủ định | I don't mind a delay in the project, as long as it's done right. |
Tôi không ngại việc dự án bị trì hoãn, miễn là nó được thực hiện đúng. |
| Nghi vấn | Do you mind the smell of freshly baked bread? |
Bạn có phiền mùi bánh mì mới nướng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I am offered tea, I don't mind having a cup. |
Nếu tôi được mời trà, tôi không ngại uống một tách. |
| Phủ định | When it rains, I don't mind staying inside if I have a good book. |
Khi trời mưa, tôi không ngại ở trong nhà nếu tôi có một cuốn sách hay. |
| Nghi vấn | If you offer to help me with the dishes, do you mind doing the drying? |
Nếu bạn đề nghị giúp tôi rửa bát, bạn có ngại lau khô bát không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I don't mind helping you, do I? |
Tôi không ngại giúp bạn đâu, phải không? |
| Phủ định | I wouldn't mind another piece of cake, would I? |
Tôi sẽ không phiền nếu có thêm một miếng bánh nữa đâu, có phải không? |
| Nghi vấn | You don't mind if I sit here, do you? |
Bạn không phiền nếu tôi ngồi đây chứ, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I don't mind helping you with your homework. |
Tôi không ngại giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | I don't mind if you don't want to come. |
Tôi không ngại nếu bạn không muốn đến. |
| Nghi vấn | Do you mind if I open the window? |
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't mind the noise so much; I could focus better. |
Tôi ước tôi không để ý đến tiếng ồn nhiều như vậy; tôi có thể tập trung tốt hơn. |
| Phủ định | If only she didn't mind helping, we would finish faster. |
Giá mà cô ấy không ngại giúp đỡ, chúng ta sẽ hoàn thành nhanh hơn. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't mind telling me the truth. Would you please? |
Tôi ước bạn không ngại nói cho tôi sự thật. Bạn có thể vui lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I don't mind".
