it's a big deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something important or significant.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó quan trọng, đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting this promotion is a big deal for me."
"Việc được thăng chức này là một điều rất quan trọng đối với tôi."
-
"Missing the deadline is a big deal; we could lose the contract."
"Lỡ hạn chót là một vấn đề lớn; chúng ta có thể mất hợp đồng."
-
"Don't worry, it's not a big deal. We can fix it."
"Đừng lo lắng, không có gì to tát đâu. Chúng ta có thể sửa nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện, vấn đề, hoặc thành tích. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra) hoặc tiêu cực (khi một vấn đề trở nên nghiêm trọng). 'Big deal' thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng. Sự khác biệt với 'important' là 'big deal' có tính nhấn mạnh và biểu cảm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really it's a big deal (Thật sự là một vấn đề lớn.)
-
Pretty it's a big deal (Khá là một chuyện lớn.)
-
Such it's a big deal (Đó là một vấn đề lớn đấy.)
-
Act like it's a big deal (Cứ làm như là chuyện quan trọng lắm.)
-
Treat like it's a big deal (Đối xử như thể đó là một vấn đề lớn.)
Idioms
-
make a big deal out of something
làm quá một chuyện gì đó
"She made a big deal out of him being five minutes late."
(Cô ấy làm quá lên việc anh ta đến muộn năm phút.)
-
no big deal
không có gì to tát, không sao cả
""I spilled some coffee." "No big deal, I'll clean it up.""
("Tôi làm đổ một ít cà phê." "Không sao cả, tôi sẽ lau nó.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's a big deal
Thành ngữMột điều gì đó quan trọng, đáng kể.
"Getting this promotion is a big deal for me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a big deal".
