(Top Banner Ad)
it's a big deal
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

it's a big deal

UK: /ɪts ə bɪɡ diːl/ • US: /ɪts ə bɪɡ diːl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện lớn vấn đề lớn điều quan trọng có gì to tát đâu đâu có gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something important or significant.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó quan trọng, đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting this promotion is a big deal for me."

    "Việc được thăng chức này là một điều rất quan trọng đối với tôi."

  • "Missing the deadline is a big deal; we could lose the contract."

    "Lỡ hạn chót là một vấn đề lớn; chúng ta có thể mất hợp đồng."

  • "Don't worry, it's not a big deal. We can fix it."

    "Đừng lo lắng, không có gì to tát đâu. Chúng ta có thể sửa nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal vấn đề, giao dịch
Adjective big lớn, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'it's a big deal'

Cụm từ 'it's a big deal' không có một lịch sử phức tạp, nhưng nó bắt nguồn từ việc nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó. 'Deal' ở đây có nghĩa là một vấn đề hoặc một tình huống quan trọng. Việc thêm 'big' chỉ đơn giản là làm tăng thêm sự quan trọng đó. Cụm từ này trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng từ giữa thế kỷ 20 và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện, vấn đề, hoặc thành tích. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra) hoặc tiêu cực (khi một vấn đề trở nên nghiêm trọng). 'Big deal' thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng. Sự khác biệt với 'important' là 'big deal' có tính nhấn mạnh và biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's a big deal
  • Really it's a big deal
    (Thật sự là một vấn đề lớn.)
  • Pretty it's a big deal
    (Khá là một chuyện lớn.)
  • Such it's a big deal
    (Đó là một vấn đề lớn đấy.)
Verb + like it's a big deal
  • Act like it's a big deal
    (Cứ làm như là chuyện quan trọng lắm.)
  • Treat like it's a big deal
    (Đối xử như thể đó là một vấn đề lớn.)

Idioms

  • make a big deal out of something

    làm quá một chuyện gì đó

    "She made a big deal out of him being five minutes late."

    (Cô ấy làm quá lên việc anh ta đến muộn năm phút.)

  • no big deal

    không có gì to tát, không sao cả

    ""I spilled some coffee." "No big deal, I'll clean it up.""

    ("Tôi làm đổ một ít cà phê." "Không sao cả, tôi sẽ lau nó.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's a big deal

Thành ngữ
Lật mặt

Một điều gì đó quan trọng, đáng kể.

"Getting this promotion is a big deal for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a big deal".

Văn hóa phương Tây và tầm quan trọng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện hoặc thành tựu cá nhân là điều phổ biến. Cụm từ 'it's a big deal' thường được sử dụng để thể hiện sự công nhận và tôn trọng đối với nỗ lực của người khác. Đôi khi, người ta cũng sử dụng nó để thể hiện sự cường điệu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.