(Top Banner Ad)
i'll decide
A2
Động từ A2 Chung

i'll decide

UK: /dɪˈsaɪd/ • US: /dɪˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tôi sẽ quyết định tôi sẽ lựa chọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose something, especially after thinking carefully about several possibilities.

Vietnamese Meaning

Quyết định, lựa chọn điều gì đó, đặc biệt là sau khi suy nghĩ cẩn thận về nhiều khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll decide what to do later."

    "Tôi sẽ quyết định phải làm gì sau."

  • "I'll decide by tomorrow."

    "Tôi sẽ quyết định trước ngày mai."

  • "Let me decide."

    "Hãy để tôi quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective decisive quyết đoán
Adverb decisively một cách quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
I will decide
Contracted English
I'll decide

Sự hình thành của 'I'll decide'

Cụm từ 'I'll decide' đơn giản chỉ là cách viết tắt của 'I will decide'. Việc sử dụng các hình thức rút gọn như vậy trở nên phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày để giao tiếp nhanh chóng và tự nhiên hơn. Nó thể hiện ý chí và quyền tự quyết của người nói.

Usage Note

Động từ 'decide' thường được dùng khi có nhiều lựa chọn và cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định. Nó thể hiện sự chủ động và có suy nghĩ trước khi hành động. Khác với 'choose' có thể mang tính ngẫu nhiên hơn, 'decide' mang tính quyết đoán và có trách nhiệm hơn.

Prepositions

on against

‘Decide on’: Quyết định chọn một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I'll decide on the blue dress.' (Tôi sẽ quyết định chọn chiếc váy màu xanh lam.)
‘Decide against’: Quyết định không chọn một cái gì đó. Ví dụ: 'We decided against going to the beach.' (Chúng tôi quyết định không đi biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'll decide
  • Eventually Eventually, I'll decide what to do.
    (Cuối cùng, tôi sẽ quyết định phải làm gì.)
  • Soon Soon I'll decide.
    (Tôi sẽ sớm quyết định thôi.)
Question Word + I'll decide
  • How How I'll decide is my business
    (Tôi quyết định như thế nào là việc của tôi.)
  • When When I'll decide is up to me.
    (Khi nào tôi quyết định là tùy thuộc vào tôi.)

Idioms

  • I'll decide when hell freezes over

    Tôi sẽ quyết định khi nào điều không thể xảy ra.

    "I'll decide to give him a raise when hell freezes over."

    (Tôi sẽ quyết định tăng lương cho anh ta khi nào điều không thể xảy ra.)

  • I'll decide that in my own time

    Tôi sẽ quyết định điều đó vào thời điểm thích hợp của tôi.

    "I'll decide that in my own time, thank you very much."

    (Tôi sẽ quyết định điều đó vào thời điểm thích hợp của tôi, cảm ơn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'll decide

Động từ
Lật mặt

Quyết định, lựa chọn điều gì đó, đặc biệt là sau khi suy nghĩ cẩn thận về nhiều khả năng.

"I'll decide what to do later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'll decide".

Quyền tự quyết

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự quyết và sự độc lập cá nhân rất được coi trọng. Việc nói 'I'll decide' thể hiện sự khẳng định quyền đưa ra lựa chọn của bản thân mà không bị áp đặt bởi người khác.

Trách nhiệm

Đi kèm với quyền quyết định là trách nhiệm đối với hậu quả của những quyết định đó. Người nói 'I'll decide' cũng ngụ ý rằng họ sẵn sàng chịu trách nhiệm về kết quả.