i'll decide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose something, especially after thinking carefully about several possibilities.
Vietnamese Meaning
Quyết định, lựa chọn điều gì đó, đặc biệt là sau khi suy nghĩ cẩn thận về nhiều khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll decide what to do later."
"Tôi sẽ quyết định phải làm gì sau."
-
"I'll decide by tomorrow."
"Tôi sẽ quyết định trước ngày mai."
-
"Let me decide."
"Hãy để tôi quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán |
| Adverb | decisively | một cách quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'decide' thường được dùng khi có nhiều lựa chọn và cần cân nhắc trước khi đưa ra quyết định. Nó thể hiện sự chủ động và có suy nghĩ trước khi hành động. Khác với 'choose' có thể mang tính ngẫu nhiên hơn, 'decide' mang tính quyết đoán và có trách nhiệm hơn.
Prepositions
‘Decide on’: Quyết định chọn một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I'll decide on the blue dress.' (Tôi sẽ quyết định chọn chiếc váy màu xanh lam.)
‘Decide against’: Quyết định không chọn một cái gì đó. Ví dụ: 'We decided against going to the beach.' (Chúng tôi quyết định không đi biển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eventually Eventually, I'll decide what to do. (Cuối cùng, tôi sẽ quyết định phải làm gì.)
-
Soon Soon I'll decide. (Tôi sẽ sớm quyết định thôi.)
-
How How I'll decide is my business (Tôi quyết định như thế nào là việc của tôi.)
-
When When I'll decide is up to me. (Khi nào tôi quyết định là tùy thuộc vào tôi.)
Idioms
-
I'll decide when hell freezes over
Tôi sẽ quyết định khi nào điều không thể xảy ra.
"I'll decide to give him a raise when hell freezes over."
(Tôi sẽ quyết định tăng lương cho anh ta khi nào điều không thể xảy ra.)
-
I'll decide that in my own time
Tôi sẽ quyết định điều đó vào thời điểm thích hợp của tôi.
"I'll decide that in my own time, thank you very much."
(Tôi sẽ quyết định điều đó vào thời điểm thích hợp của tôi, cảm ơn rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'll decide
Động từQuyết định, lựa chọn điều gì đó, đặc biệt là sau khi suy nghĩ cẩn thận về nhiều khả năng.
"I'll decide what to do later."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'll decide".
