it skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abilities related to using computers and technology effectively.
Vietnamese Meaning
Các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng máy tính và công nghệ một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good IT skills are essential for many jobs today."
"Kỹ năng IT tốt là rất cần thiết cho nhiều công việc ngày nay."
-
"The job description requires excellent IT skills."
"Mô tả công việc yêu cầu kỹ năng IT xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skillful | có kỹ năng, khéo léo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, sự thành thạo (ít dùng hơn 'skill') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"IT skills" là một cụm từ chung bao gồm một loạt các kỹ năng khác nhau, từ những kỹ năng cơ bản như sử dụng phần mềm văn phòng đến những kỹ năng chuyên môn hơn như lập trình hoặc quản trị mạng. Mức độ thành thạo cần thiết phụ thuộc vào công việc hoặc lĩnh vực cụ thể. Khác với "technical skills" có thể bao gồm kỹ năng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, "IT skills" tập trung vào kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
Prepositions
"IT skills in" thường được dùng để chỉ kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực IT nào đó (ví dụ: IT skills in cybersecurity). "IT skills for" được dùng để chỉ IT skills cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: IT skills for data analysis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential IT skills (các kỹ năng IT thiết yếu)
-
strong strong IT skills (kỹ năng IT vững vàng/giỏi)
-
excellent excellent IT skills (kỹ năng IT xuất sắc)
-
basic basic IT skills (kỹ năng IT cơ bản)
-
advanced advanced IT skills (kỹ năng IT nâng cao)
-
digital digital IT skills (kỹ năng IT kỹ thuật số)
-
develop develop IT skills (phát triển kỹ năng IT)
-
improve improve IT skills (cải thiện kỹ năng IT)
-
enhance enhance IT skills (nâng cao kỹ năng IT)
-
acquire acquire IT skills (tiếp thu kỹ năng IT)
-
utilize utilize IT skills (sử dụng/ứng dụng kỹ năng IT)
-
lack lack IT skills (thiếu kỹ năng IT)
-
demonstrate demonstrate IT skills (thể hiện kỹ năng IT)
Idioms
-
bridge the IT skills gap
thu hẹp khoảng cách kỹ năng IT (giữa cung và cầu trên thị trường)
"Companies are trying to bridge the IT skills gap by offering training programs to their employees."
(Các công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách kỹ năng IT bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên của họ.)
-
hone your IT skills
mài dũa/trau dồi kỹ năng IT của bạn
"He attended several workshops to hone his IT skills in programming."
(Anh ấy đã tham gia nhiều hội thảo để trau dồi kỹ năng IT về lập trình của mình.)
-
a lack of IT skills
sự thiếu hụt kỹ năng IT
"A lack of IT skills can significantly hinder career progression in many modern industries."
(Sự thiếu hụt kỹ năng IT có thể cản trở đáng kể sự thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều ngành công nghiệp hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it skills
Danh từCác kỹ năng liên quan đến việc sử dụng máy tính và công nghệ một cách hiệu quả.
"Good IT skills are essential for many jobs today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it skills".
