(Top Banner Ad)
it skills
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

it skills

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng công nghệ thông tin kỹ năng IT
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities related to using computers and technology effectively.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng máy tính và công nghệ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good IT skills are essential for many jobs today."

    "Kỹ năng IT tốt là rất cần thiết cho nhiều công việc ngày nay."

  • "The job description requires excellent IT skills."

    "Mô tả công việc yêu cầu kỹ năng IT xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Noun skillfulness sự khéo léo, sự thành thạo (ít dùng hơn 'skill')

Synonyms

computer skills (kỹ năng máy tính)digital skills (kỹ năng số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skile
Modern English
skill
Modern English
Information Technology (IT)
Modern English
IT skills (compound term)

Nguồn gốc từ 'skill' và sự ra đời của 'it skills'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skil', mang nghĩa 'sự phân biệt, sự nhận thức'. Qua tiếng Anh trung đại (Middle English) 'skile', nó phát triển thành 'skill' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo. Còn 'IT' là viết tắt của 'Information Technology' (Công nghệ Thông tin), một lĩnh vực mới nổi từ giữa thế kỷ 20. Khi công nghệ thông tin trở nên quan trọng và phổ biến trong mọi mặt đời sống và công việc, nhu cầu về các khả năng liên quan đến nó tăng cao, từ đó cụm từ 'it skills' (kỹ năng công nghệ thông tin) ra đời để mô tả những kỹ năng cần thiết trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

"IT skills" là một cụm từ chung bao gồm một loạt các kỹ năng khác nhau, từ những kỹ năng cơ bản như sử dụng phần mềm văn phòng đến những kỹ năng chuyên môn hơn như lập trình hoặc quản trị mạng. Mức độ thành thạo cần thiết phụ thuộc vào công việc hoặc lĩnh vực cụ thể. Khác với "technical skills" có thể bao gồm kỹ năng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, "IT skills" tập trung vào kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.

Prepositions

in for

"IT skills in" thường được dùng để chỉ kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực IT nào đó (ví dụ: IT skills in cybersecurity). "IT skills for" được dùng để chỉ IT skills cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: IT skills for data analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it skills
  • essential essential IT skills
    (các kỹ năng IT thiết yếu)
  • strong strong IT skills
    (kỹ năng IT vững vàng/giỏi)
  • excellent excellent IT skills
    (kỹ năng IT xuất sắc)
  • basic basic IT skills
    (kỹ năng IT cơ bản)
  • advanced advanced IT skills
    (kỹ năng IT nâng cao)
  • digital digital IT skills
    (kỹ năng IT kỹ thuật số)
Verb + it skills
  • develop develop IT skills
    (phát triển kỹ năng IT)
  • improve improve IT skills
    (cải thiện kỹ năng IT)
  • enhance enhance IT skills
    (nâng cao kỹ năng IT)
  • acquire acquire IT skills
    (tiếp thu kỹ năng IT)
  • utilize utilize IT skills
    (sử dụng/ứng dụng kỹ năng IT)
  • lack lack IT skills
    (thiếu kỹ năng IT)
  • demonstrate demonstrate IT skills
    (thể hiện kỹ năng IT)

Idioms

  • bridge the IT skills gap

    thu hẹp khoảng cách kỹ năng IT (giữa cung và cầu trên thị trường)

    "Companies are trying to bridge the IT skills gap by offering training programs to their employees."

    (Các công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách kỹ năng IT bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên của họ.)

  • hone your IT skills

    mài dũa/trau dồi kỹ năng IT của bạn

    "He attended several workshops to hone his IT skills in programming."

    (Anh ấy đã tham gia nhiều hội thảo để trau dồi kỹ năng IT về lập trình của mình.)

  • a lack of IT skills

    sự thiếu hụt kỹ năng IT

    "A lack of IT skills can significantly hinder career progression in many modern industries."

    (Sự thiếu hụt kỹ năng IT có thể cản trở đáng kể sự thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều ngành công nghiệp hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it skills

Danh từ
Lật mặt

Các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng máy tính và công nghệ một cách hiệu quả.

"Good IT skills are essential for many jobs today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it skills".

Tầm quan trọng trong Thị trường Lao động Hiện đại

Trong thế giới ngày nay, kỹ năng IT không còn là một lợi thế mà đã trở thành một yêu cầu cơ bản trong hầu hết các ngành nghề. Từ các công việc văn phòng đòi hỏi sử dụng phần mềm cơ bản đến các vị trí chuyên môn cao trong lĩnh vực công nghệ, khả năng sử dụng máy tính, phần mềm và các công cụ kỹ thuật số khác là điều kiện tiên quyết. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng IT vững vàng để đảm bảo hiệu suất công việc và khả năng thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.

Khoảng cách Kỹ thuật số (Digital Divide) và Học tập Suốt đời

Khái niệm 'khoảng cách kỹ thuật số' (digital divide) chỉ sự chênh lệch trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm người hoặc khu vực. Những người có 'it skills' tốt có lợi thế hơn trong việc tiếp cận thông tin, giáo dục và cơ hội việc làm, trong khi những người thiếu kỹ năng này có thể bị bỏ lại phía sau. Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của 'học tập suốt đời' (lifelong learning) để liên tục cập nhật và nâng cao kỹ năng IT, đặc biệt khi công nghệ liên tục phát triển với tốc độ chóng mặt.