computer skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use computers and related technology efficiently.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng máy tính và các công nghệ liên quan một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong computer skills are essential for many jobs today."
"Kỹ năng máy tính vững chắc là điều cần thiết cho nhiều công việc ngày nay."
-
"The job requires excellent computer skills, including proficiency in Microsoft Office."
"Công việc yêu cầu kỹ năng máy tính xuất sắc, bao gồm thành thạo Microsoft Office."
-
"She improved her computer skills by taking online courses."
"Cô ấy đã cải thiện kỹ năng máy tính của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | computer | Máy tính |
| Verb | compute | Tính toán |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán, máy tính |
| Noun | skill | Kỹ năng |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, lành nghề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trình độ của một người trong việc sử dụng phần mềm, phần cứng máy tính và các ứng dụng liên quan. Nó bao gồm nhiều kỹ năng khác nhau, từ cơ bản (như sử dụng trình duyệt web, soạn thảo văn bản) đến nâng cao (như lập trình, quản trị mạng). Khác với 'technical skills' vốn bao hàm nhiều kỹ năng kỹ thuật khác ngoài máy tính, 'computer skills' tập trung cụ thể vào kỹ năng sử dụng máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire computer skills (Tiếp thu/học hỏi kỹ năng máy tính)
-
demonstrate demonstrate strong computer skills (Thể hiện kỹ năng máy tính vững vàng)
-
require The job requires advanced computer skills. (Công việc yêu cầu kỹ năng máy tính nâng cao.)
-
improve improve your computer skills (Cải thiện kỹ năng máy tính của bạn)
-
basic basic computer skills (Kỹ năng máy tính cơ bản)
-
excellent excellent computer skills (Kỹ năng máy tính xuất sắc)
-
strong strong computer skills (Kỹ năng máy tính vững vàng/mạnh mẽ)
-
interim interim computer skills training (Đào tạo kỹ năng máy tính tạm thời)
-
lack of lack of computer skills (Thiếu sót kỹ năng máy tính)
-
level of assess the level of computer skills (Đánh giá mức độ kỹ năng máy tính)
Idioms
-
To be computer literate
Thông thạo máy tính/Biết sử dụng máy tính cơ bản (Mù chữ vi tính)
"She is highly computer literate and can use multiple software programs."
(Cô ấy cực kỳ thông thạo máy tính và có thể sử dụng nhiều chương trình phần mềm.)
-
A digital native
Thế hệ bản địa kỹ thuật số (người lớn lên trong thời đại công nghệ)
"Digital natives often acquire complex computer skills faster than older generations."
(Thế hệ bản địa kỹ thuật số thường tiếp thu kỹ năng máy tính phức tạp nhanh hơn các thế hệ lớn tuổi.)
-
Closing the digital divide
Thu hẹp khoảng cách số (đảm bảo mọi người đều có quyền truy cập và kỹ năng công nghệ)
"Governments are focusing on training programs aimed at closing the digital divide."
(Các chính phủ đang tập trung vào các chương trình đào tạo nhằm thu hẹp khoảng cách số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer skills
Danh từKhả năng sử dụng máy tính và các công nghệ liên quan một cách hiệu quả.
"Strong computer skills are essential for many jobs today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer skills".
