(Top Banner Ad)
computer skills
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

computer skills

UK: /kəmˈpjuːtə skɪlz/ • US: /kəmˈpjuːtər skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng máy tính trình độ tin học khả năng sử dụng máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use computers and related technology efficiently.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng máy tính và các công nghệ liên quan một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong computer skills are essential for many jobs today."

    "Kỹ năng máy tính vững chắc là điều cần thiết cho nhiều công việc ngày nay."

  • "The job requires excellent computer skills, including proficiency in Microsoft Office."

    "Công việc yêu cầu kỹ năng máy tính xuất sắc, bao gồm thành thạo Microsoft Office."

  • "She improved her computer skills by taking online courses."

    "Cô ấy đã cải thiện kỹ năng máy tính của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Verb compute Tính toán
Adjective computational Thuộc về tính toán, máy tính
Noun skill Kỹ năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Old Norse
skil (distinction, knowledge)
English (17th Century)
computer (person who computes)
English (1940s)
computer (electronic device)
Modern English (Post-1970s)
computer skills

Nguồn gốc của 'Computer'

Ban đầu, từ 'computer' (máy tính) không chỉ thiết bị điện tử, mà là tên gọi dành cho những người chuyên thực hiện các phép tính toán phức tạp (thường là phụ nữ) trước khi máy móc ra đời. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị điện tử lớn xuất hiện, từ này mới được chuyển sang để chỉ chiếc máy.

Sự ra đời của 'Kỹ năng máy tính'

Cụm từ 'computer skills' (kỹ năng máy tính) trở nên phổ biến và cần thiết kể từ khi máy tính cá nhân (PC) được sử dụng rộng rãi vào những năm 1980. Đây là lúc khả năng sử dụng phần mềm và vận hành hệ thống trở thành yêu cầu cơ bản trong công việc và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trình độ của một người trong việc sử dụng phần mềm, phần cứng máy tính và các ứng dụng liên quan. Nó bao gồm nhiều kỹ năng khác nhau, từ cơ bản (như sử dụng trình duyệt web, soạn thảo văn bản) đến nâng cao (như lập trình, quản trị mạng). Khác với 'technical skills' vốn bao hàm nhiều kỹ năng kỹ thuật khác ngoài máy tính, 'computer skills' tập trung cụ thể vào kỹ năng sử dụng máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer skills
  • acquire acquire computer skills
    (Tiếp thu/học hỏi kỹ năng máy tính)
  • demonstrate demonstrate strong computer skills
    (Thể hiện kỹ năng máy tính vững vàng)
  • require The job requires advanced computer skills.
    (Công việc yêu cầu kỹ năng máy tính nâng cao.)
  • improve improve your computer skills
    (Cải thiện kỹ năng máy tính của bạn)
Adjective + computer skills
  • basic basic computer skills
    (Kỹ năng máy tính cơ bản)
  • excellent excellent computer skills
    (Kỹ năng máy tính xuất sắc)
  • strong strong computer skills
    (Kỹ năng máy tính vững vàng/mạnh mẽ)
  • interim interim computer skills training
    (Đào tạo kỹ năng máy tính tạm thời)
Other Collocations
  • lack of lack of computer skills
    (Thiếu sót kỹ năng máy tính)
  • level of assess the level of computer skills
    (Đánh giá mức độ kỹ năng máy tính)

Idioms

  • To be computer literate

    Thông thạo máy tính/Biết sử dụng máy tính cơ bản (Mù chữ vi tính)

    "She is highly computer literate and can use multiple software programs."

    (Cô ấy cực kỳ thông thạo máy tính và có thể sử dụng nhiều chương trình phần mềm.)

  • A digital native

    Thế hệ bản địa kỹ thuật số (người lớn lên trong thời đại công nghệ)

    "Digital natives often acquire complex computer skills faster than older generations."

    (Thế hệ bản địa kỹ thuật số thường tiếp thu kỹ năng máy tính phức tạp nhanh hơn các thế hệ lớn tuổi.)

  • Closing the digital divide

    Thu hẹp khoảng cách số (đảm bảo mọi người đều có quyền truy cập và kỹ năng công nghệ)

    "Governments are focusing on training programs aimed at closing the digital divide."

    (Các chính phủ đang tập trung vào các chương trình đào tạo nhằm thu hẹp khoảng cách số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng máy tính và các công nghệ liên quan một cách hiệu quả.

"Strong computer skills are essential for many jobs today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer skills".

Yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ xin việc

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây và nền kinh tế phát triển, việc liệt kê 'computer skills' (bao gồm các phần mềm cụ thể như Excel, Word, hoặc các ngôn ngữ lập trình) không chỉ là một lợi thế mà đã trở thành yêu cầu cơ bản trong hồ sơ xin việc, minh chứng cho khả năng làm việc trong môi trường văn phòng hiện đại.

Khoảng cách Số (Digital Divide)

Khái niệm 'Khoảng cách Số' đề cập đến sự chênh lệch giữa những người có và không có quyền truy cập internet hoặc thiếu 'computer skills' cần thiết. Đây là một vấn đề xã hội quan trọng, vì việc thiếu kỹ năng máy tính có thể hạn chế cơ hội giáo dục và kinh tế của một cá nhân.