italian countryside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rural areas of Italy, especially those characterized by farms, vineyards, and picturesque landscapes.
Vietnamese Meaning
Vùng nông thôn của Ý, đặc biệt là những khu vực đặc trưng bởi trang trại, vườn nho và phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent a week driving through the Italian countryside."
"Chúng tôi đã dành một tuần lái xe qua vùng nông thôn Ý."
-
"The Italian countryside is famous for its rolling hills and vineyards."
"Vùng nông thôn Ý nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô và những vườn nho."
-
"Many tourists visit the Italian countryside to experience the authentic Italian culture."
"Nhiều khách du lịch đến thăm vùng nông thôn Ý để trải nghiệm văn hóa Ý đích thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Italy | Nước Ý (tên quốc gia) |
| Adjective | Italian | Thuộc về nước Ý, của nước Ý |
| Noun | Italian | Người Ý; tiếng Ý |
| Verb | Italianize | Ý hóa, làm cho giống Ý |
| Noun | country | Đất nước; vùng nông thôn |
| Adjective | country | Thuộc nông thôn, thôn dã |
| Noun | countryman | Người đồng hương; người nông dân |
| Adjective | rural | Nông thôn, thuộc về nông nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này gợi lên hình ảnh về một vùng đất thanh bình, yên tĩnh với vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa đặc trưng của Ý. Nó thường được sử dụng để mô tả những khu vực ít đô thị hóa, nơi mà cuộc sống diễn ra chậm rãi hơn và có sự kết nối chặt chẽ với thiên nhiên.
Prepositions
‘In the Italian countryside’ dùng để chỉ vị trí ở vùng nông thôn Ý. ‘Of the Italian countryside’ dùng để mô tả một đặc điểm hoặc thành phần của vùng nông thôn Ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
picturesque picturesque italian countryside (vùng nông thôn Ý đẹp như tranh vẽ)
-
rolling rolling italian countryside (vùng nông thôn Ý với những ngọn đồi thoai thoải)
-
scenic scenic italian countryside (vùng nông thôn Ý có phong cảnh đẹp)
-
charming charming italian countryside (vùng nông thôn Ý quyến rũ)
-
tranquil tranquil italian countryside (vùng nông thôn Ý yên bình)
-
idyllic idyllic italian countryside (vùng nông thôn Ý thơ mộng, lý tưởng)
-
explore explore the italian countryside (khám phá vùng nông thôn Ý)
-
visit visit the italian countryside (thăm vùng nông thôn Ý)
-
travel through travel through the italian countryside (du lịch xuyên qua vùng nông thôn Ý)
-
escape to escape to the italian countryside (trốn về vùng nông thôn Ý)
-
beauty the beauty of the italian countryside (vẻ đẹp của vùng nông thôn Ý)
-
charm the charm of the italian countryside (sức hút/nét quyến rũ của vùng nông thôn Ý)
Idioms
-
A slice of the Italian countryside
Một phần nhỏ, một trải nghiệm đặc trưng của vùng nông thôn Ý
"Their new restaurant aims to bring a slice of the Italian countryside to the city."
(Nhà hàng mới của họ mong muốn mang một phần nhỏ không khí nông thôn Ý về thành phố.)
-
The heart of the Italian countryside
Trung tâm, cốt lõi, phần quan trọng nhất của vùng nông thôn Ý
"You'll find authentic trattorias in the heart of the Italian countryside."
(Bạn sẽ tìm thấy những quán ăn truyền thống đích thực ở trung tâm vùng nông thôn Ý.)
-
Immerse oneself in the Italian countryside
Đắm chìm, hoàn toàn trải nghiệm vùng nông thôn Ý
"We spent a week immersing ourselves in the Italian countryside, enjoying local food and culture."
(Chúng tôi đã dành một tuần đắm chìm trong vùng nông thôn Ý, tận hưởng ẩm thực và văn hóa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
italian countryside
Danh từVùng nông thôn của Ý, đặc biệt là những khu vực đặc trưng bởi trang trại, vườn nho và phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
"We spent a week driving through the Italian countryside."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driving through Tuscany, we saw rolling hills, charming villages, and endless stretches of Italian countryside. |
Lái xe qua Tuscany, chúng tôi thấy những ngọn đồi nhấp nhô, những ngôi làng quyến rũ và những dải đồng quê Ý bất tận. |
| Phủ định | Unlike the bustling cities, the Italian countryside, quiet and serene, offered a peaceful escape. |
Không giống như các thành phố nhộn nhịp, vùng nông thôn Ý, yên tĩnh và thanh bình, mang đến một lối thoát bình yên. |
| Nghi vấn | After a long day of exploring ancient ruins, does anything sound better than relaxing in the Italian countryside, enjoying the sunset? |
Sau một ngày dài khám phá những tàn tích cổ xưa, có điều gì nghe hay hơn là thư giãn ở vùng nông thôn Ý, tận hưởng cảnh hoàng hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian countryside".
