(Top Banner Ad)
pencil pine
B1
noun B1 Thực vật học

pencil pine

Nghĩa tiếng Việt

cây tùng bút chì cây bách hình bút chì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender, conical evergreen tree, typically belonging to the genus *Cupressus* or *Juniperus*, with dense, scale-like foliage resembling a pencil point.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thường xanh hình nón, mảnh mai, thường thuộc chi *Cupressus* hoặc *Juniperus*, có tán lá dày, dạng vảy, giống như đầu bút chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pencil pine stood tall and elegant in the garden."

    "Cây tùng bút chì đứng cao và thanh lịch trong khu vườn."

  • "Pencil pines are often used as ornamental trees in landscaping."

    "Cây tùng bút chì thường được sử dụng làm cây cảnh trong cảnh quan."

  • "The pencil pine's slender form makes it ideal for narrow spaces."

    "Hình dáng mảnh mai của cây tùng bút chì khiến nó trở nên lý tưởng cho những không gian hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pencil bút chì
Verb pencil viết bằng bút chì, ghi lại (tạm thời)
Adjective penciled được vẽ/ghi bằng bút chì; có hình dáng mảnh như bút chì
Noun pine cây thông; gỗ thông
Verb pine (for/after) khao khát, mong mỏi; héo mòn vì buồn rầu
Adjective piny có mùi thông; rậm thông

Synonyms

Italian cypress (Tùng Ý)columnar juniper (Bách xù cột)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penicillus
Old French
pincel
English
pencil
Latin
pinus
Old French
pin
English
pine
English
pencil pine

Nguồn gốc tên gọi 'pencil pine'

Cây 'pencil pine' (thông bút chì) được đặt tên dựa trên hình dáng độc đáo của nó. Từ 'pencil' (bút chì) mô tả thân cây mảnh mai, thẳng đứng và thường có chóp nhọn, gợi liên tưởng đến một cây bút chì lớn. 'Pine' (cây thông) là tên gọi chung cho các loài cây lá kim. Sự kết hợp này mô tả chính xác đặc điểm hình thái thẳng tắp, thanh mảnh của loài cây này, khiến nó nổi bật so với các loại thông khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'pencil pine' thường được dùng để chỉ các loài cây tùng bách có dáng hình đặc trưng như vậy. Sự khác biệt giữa các loài nằm ở đặc điểm lá, quả và kích thước trưởng thành. Cần phân biệt với các loại cây tùng bách khác có dáng hình không giống đầu bút chì.

Prepositions

of as

*of*: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'a pencil pine *of* the species *Cupressus sempervirens*'). *as*: dùng để so sánh (e.g., 'The tree grows straight *as* a pencil pine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pencil pine
  • tall tall pencil pine
    (cây pencil pine cao)
  • slender slender pencil pine
    (cây pencil pine mảnh mai)
  • dwarf dwarf pencil pine
    (cây pencil pine lùn)
  • ancient ancient pencil pine
    (cây pencil pine cổ thụ)
  • native native pencil pine
    (cây pencil pine bản địa)
Verb + pencil pine
  • plant plant a pencil pine
    (trồng một cây pencil pine)
  • grow grow pencil pines
    (trồng/nuôi các cây pencil pine)
  • admire admire the pencil pines
    (ngắm những cây pencil pine)
Noun + of + pencil pines
  • grove a grove of pencil pines
    (một lùm/khóm cây pencil pine)
  • forest a forest of pencil pines
    (một rừng cây pencil pine)

Idioms

  • The elegant pencil pine

    Cây pencil pine thanh lịch

    "The elegant pencil pine stands proudly in the garden."

    (Cây pencil pine thanh lịch đứng kiêu hãnh trong vườn.)

  • A row of pencil pines

    Một hàng cây pencil pine

    "A row of pencil pines creates a natural screen."

    (Một hàng cây pencil pine tạo thành một rào chắn tự nhiên.)

  • Pencil pine forest

    Rừng cây pencil pine

    "The pencil pine forest is home to unique wildlife."

    (Rừng cây pencil pine là nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pencil pine

noun
Lật mặt

Một loại cây thường xanh hình nón, mảnh mai, thường thuộc chi *Cupressus* hoặc *Juniperus*, có tán lá dày, dạng vảy, giống như đầu bút chì.

"The pencil pine stood tall and elegant in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pencil pine".

Đặc điểm hình thái và ứng dụng trong cảnh quan

Cây pencil pine, đặc biệt là loài Athrotaxis cupressoides nổi tiếng từ Tasmania (Úc), được yêu thích vì hình dáng thon gọn, thẳng đứng và cân đối. Chúng thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn, công viên hoặc dọc theo lối đi để tạo điểm nhấn kiến trúc, mang lại vẻ đẹp thanh lịch, hiện đại và cấu trúc rõ ràng cho không gian.

Giá trị sinh thái và tình trạng bảo tồn

Nhiều loài cây được gọi là 'pencil pine' là cây bản địa của các vùng sinh thái đặc biệt, như loài Athrotaxis cupressoides chỉ tìm thấy ở các vùng núi cao ẩm ướt của Tasmania. Chúng là loài cây sống lâu năm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật. Một số loài pencil pine đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu và mất môi trường sống, do đó có ý nghĩa lớn trong công tác bảo tồn.