(Top Banner Ad)
iv line
B1
Danh từ B1 Y học

iv line

UK: /ˌaɪ ˈviː laɪn/ • US: /ˌaɪ ˈviː laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường truyền tĩnh mạch ống truyền tĩnh mạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catheter inserted into a peripheral vein for administering fluids or medication.

Vietnamese Meaning

Một ống thông được đưa vào tĩnh mạch ngoại biên để truyền dịch hoặc thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse inserted an IV line to administer the pain medication."

    "Y tá đặt một đường truyền tĩnh mạch để tiêm thuốc giảm đau."

  • "The doctor ordered an IV line for the dehydrated patient."

    "Bác sĩ chỉ định truyền dịch qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân mất nước."

  • "Make sure the IV line is patent and without any signs of infection."

    "Hãy chắc chắn rằng đường truyền tĩnh mạch thông suốt và không có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun IV Dịch truyền tĩnh mạch; đường truyền tĩnh mạch (dạng viết tắt)
Adjective intravenous Thuộc về tĩnh mạch; trong tĩnh mạch
Adverb intravenously Qua đường tĩnh mạch
Noun vein Tĩnh mạch

Synonyms

intravenous catheter (ống thông tĩnh mạch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra (within)
Latin
vena (vein)
Latin
linea (linen thread, string)
Old English
līne (rope, thread)
English (Medical)
intravenous
English (Abbreviation)
IV

Nguồn gốc của 'IV line'

Cụm từ 'IV line' là viết tắt của 'intravenous line' (dây truyền tĩnh mạch). 'Intravenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'intra' nghĩa là 'bên trong' và 'vena' nghĩa là 'tĩnh mạch'. Còn 'line' (dây, đường) xuất phát từ tiếng Latin 'linea' (sợi chỉ, dây) qua tiếng Anh cổ. 'IV line' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi kỹ thuật truyền dịch và thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch trở nên phổ biến trong y học, giúp cung cấp dưỡng chất và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Usage Note

IV line (viết tắt của intravenous line) là một thuật ngữ y tế chỉ một ống thông nhỏ được đưa vào tĩnh mạch của bệnh nhân, thường ở tay hoặc bàn tay. Mục đích chính của IV line là để cung cấp dịch truyền, thuốc hoặc chất dinh dưỡng trực tiếp vào máu của bệnh nhân một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bệnh viện và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác. Nó nhấn mạnh tính chất xâm lấn tối thiểu (so với các thủ tục khác).

Prepositions

with for

‘With’ thường dùng để chỉ loại thuốc hoặc dịch truyền được sử dụng: The patient was started on an IV line with antibiotics. ‘For’ dùng để chỉ mục đích của việc đặt IV line: The IV line was placed for hydration.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IV line
  • insert insert an IV line
    (đặt/luồn dây truyền tĩnh mạch)
  • start start an IV line
    (bắt đầu đặt dây truyền tĩnh mạch (cho bệnh nhân))
  • remove remove an IV line
    (rút/tháo dây truyền tĩnh mạch)
  • connect connect to an IV line
    (kết nối vào dây truyền tĩnh mạch)
  • administer administer medication via an IV line
    (truyền thuốc qua dây truyền tĩnh mạch)
Adjective + IV line
  • central central IV line
    (dây truyền tĩnh mạch trung tâm)
  • peripheral peripheral IV line
    (dây truyền tĩnh mạch ngoại biên)
  • new new IV line
    (dây truyền tĩnh mạch mới)
  • clogged clogged IV line
    (dây truyền tĩnh mạch bị tắc)
IV line + Noun (or related nouns)
  • site IV line site
    (vị trí đặt dây truyền tĩnh mạch)
  • infection IV line infection
    (nhiễm trùng đường truyền tĩnh mạch)
  • bag IV bag
    (túi dịch truyền tĩnh mạch)
  • pump IV pump
    (máy truyền dịch tĩnh mạch)

Idioms

  • be on an IV line

    đang được truyền dịch/thuốc qua tĩnh mạch

    "The patient has been on an IV line for two days to receive fluids."

    (Bệnh nhân đã được truyền dịch qua tĩnh mạch hai ngày để bù nước.)

  • get an IV line in

    đặt được dây truyền tĩnh mạch

    "The nurse managed to get an IV line in on the first try."

    (Y tá đã đặt được dây truyền tĩnh mạch ngay lần đầu tiên.)

  • be hooked up to an IV line

    được nối/kết nối với dây truyền tĩnh mạch

    "She was hooked up to an IV line immediately upon arrival at the ER."

    (Cô ấy được nối với dây truyền tĩnh mạch ngay khi đến phòng cấp cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iv line

Danh từ
Lật mặt

Một ống thông được đưa vào tĩnh mạch ngoại biên để truyền dịch hoặc thuốc.

"The nurse inserted an IV line to administer the pain medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iv line".

Biểu tượng của chăm sóc y tế

Dây truyền tĩnh mạch (IV line) là một hình ảnh quen thuộc trong các bệnh viện và cơ sở y tế. Nó tượng trưng cho việc bệnh nhân đang được chăm sóc y tế tích cực, nhận thuốc, dịch truyền hoặc dinh dưỡng trực tiếp vào máu. Đối với nhiều người, việc nhìn thấy một IV line có thể gợi lên cảm giác lo lắng về tình trạng sức khỏe, nhưng đồng thời cũng là hy vọng vào quá trình điều trị và hồi phục.

Cứu sống và hỗ trợ sự sống

IV line đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, giúp cứu sống vô số bệnh nhân. Nó cho phép các bác sĩ và y tá cung cấp nhanh chóng các loại thuốc khẩn cấp, bù nước cho bệnh nhân mất nước nghiêm trọng, hoặc cung cấp dinh dưỡng cho những người không thể ăn uống bình thường. Sự phát triển của kỹ thuật truyền tĩnh mạch đã cách mạng hóa việc điều trị nhiều bệnh lý và tình trạng khẩn cấp.