(Top Banner Ad)
ivory white
B1
Tính từ B1 Màu sắc, Mô tả

ivory white

UK: /ˈaɪvəri waɪt/ • US: /ˈaɪvəri waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng ngà màu trắng ngà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shade of white resembling the color of ivory.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái trắng giống với màu của ngà voi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding dress was ivory white."

    "Chiếc váy cưới có màu trắng ngà."

  • "The walls were painted ivory white to create a warm and inviting atmosphere."

    "Các bức tường được sơn màu trắng ngà để tạo ra một bầu không khí ấm áp và thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ivory Ngà voi; màu trắng ngà
Adjective ivory Làm bằng ngà; có màu trắng ngà
Noun white Màu trắng; người da trắng
Adjective white Trắng; trong sạch; không màu
Verb whiten Làm trắng, tẩy trắng
Adjective whitish Hơi trắng, ngả trắng
Noun whiteness Sự trắng, độ trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ebur
Old French
ivoire
English
ivory
Proto-Indo-European
*kweyt-
Old English
hwīt
English
white
English
ivory white

Nguồn gốc màu trắng ngà

Từ 'ivory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ebur' có nghĩa là ngà voi. 'Ivory white' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh để mô tả màu sắc của ngà voi, một chất liệu quý giá được sử dụng để làm đồ trang sức và điêu khắc từ thời cổ đại. Màu này gợi lên sự sang trọng và tinh khiết tự nhiên.

Usage Note

“Ivory white” là một màu trắng kem, hơi vàng, gợi nhớ đến màu của ngà voi thật. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật liệu, đồ vật, hoặc thậm chí là da người. Màu này mang lại cảm giác sang trọng, tinh tế và ấm áp hơn so với màu trắng tinh khiết. Nó thường được ưa chuộng trong thiết kế nội thất, thời trang và mỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ivory white
  • smooth smooth ivory white skin
    (làn da trắng ngà mịn màng)
  • creamy creamy ivory white walls
    (những bức tường màu trắng ngà kem)
  • delicate delicate ivory white blossoms
    (những bông hoa trắng ngà tinh tế)
  • lustrous lustrous ivory white pearls
    (những viên ngọc trai trắng ngà lấp lánh)
Noun + ivory white
  • skin her skin was ivory white
    (da cô ấy trắng ngà)
  • gown an ivory white gown
    (một chiếc váy cưới màu trắng ngà)
  • teeth perfect ivory white teeth
    (hàm răng trắng ngà hoàn hảo)
ivory white + Noun
  • shade an ivory white shade
    (một sắc thái màu trắng ngà)
  • finish an ivory white finish
    (lớp hoàn thiện màu trắng ngà)
  • dress an ivory white dress
    (một chiếc váy màu trắng ngà)

Idioms

  • ivory white complexion

    làn da trắng ngà (thường chỉ sự thanh lịch, quý phái)

    "She had an exquisite ivory white complexion."

    (Cô ấy có một làn da trắng ngà tuyệt đẹp.)

  • ivory white wedding dress

    váy cưới màu trắng ngà

    "The bride looked radiant in her ivory white wedding dress."

    (Cô dâu trông rạng rỡ trong chiếc váy cưới màu trắng ngà của mình.)

  • ivory white pearls

    những viên ngọc trai trắng ngà

    "She wore a necklace of lustrous ivory white pearls."

    (Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ với những viên ngọc trai trắng ngà lấp lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ivory white

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái trắng giống với màu của ngà voi.

"The wedding dress was ivory white."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ivory white".

Biểu tượng của sự tinh khiết và sang trọng

Màu trắng ngà thường được liên tưởng đến sự tinh khiết, thanh lịch và sang trọng. Trong văn hóa phương Tây, màu này là lựa chọn phổ biến cho váy cưới, tượng trưng cho sự ngây thơ và khởi đầu mới. Nó cũng gợi nhớ đến giá trị lịch sử của ngà voi như một vật liệu quý hiếm và đắt tiền.

Màu sắc trong trang trí và thời trang

Màu trắng ngà là một lựa chọn phổ biến trong thiết kế nội thất và thời trang vì tính linh hoạt và khả năng tạo cảm giác ấm áp, tinh tế. Nó thường được dùng để tạo ra không gian thanh lịch hoặc trang phục cổ điển, vượt thời gian, dễ dàng kết hợp với nhiều màu sắc khác.