jabber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói nhanh và huyên thuyên, thường khó hiểu hoặc vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were jabbering away in the back of the car."
"Lũ trẻ đang nói huyên thuyên ở phía sau xe."
-
"He just jabbered on and on about his problems."
"Anh ấy cứ nói huyên thuyên mãi về những vấn đề của mình."
-
"The meeting dissolved into meaningless jabber."
"Cuộc họp tan rã thành những lời nói huyên thuyên vô nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jabber | nói lảm nhảm, nói nhanh và không rõ ràng |
| Noun | jabberer | người nói lảm nhảm |
| Noun | jabbering | sự lảm nhảm, lời nói lảm nhảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jabber' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nói chuyện không mạch lạc, thiếu trật tự hoặc quá nhanh khiến người nghe khó theo kịp. So với 'chat', 'jabber' có mức độ hỗn loạn và thiếu ý nghĩa cao hơn. 'Chat' đơn giản chỉ là trò chuyện một cách thân mật.
Prepositions
Jabber about: nói huyên thuyên về điều gì đó (thường là vô nghĩa). Jabber on: tiếp tục nói huyên thuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop jabbering (ngừng lảm nhảm)
-
keep keep jabbering (tiếp tục lảm nhảm)
-
on about jabber on about something (lảm nhảm về điều gì đó)
-
away jabber away (nói lảm nhảm không ngừng)
Idioms
-
jabber away
nói lảm nhảm không ngừng, nói liên tục mà ít ý nghĩa
"She just kept jabbering away about her new cat."
(Cô ấy cứ nói lảm nhảm mãi về con mèo mới của mình.)
-
gibber-jabber
lời nói vô nghĩa, lảm nhảm
"I can't understand all this gibber-jabber."
(Tôi không thể hiểu nổi những lời lảm nhảm vô nghĩa này.)
-
cut the jabber
ngừng nói lảm nhảm/nói nhảm
"Oh, cut the jabber and tell me what really happened!"
(Thôi đi, đừng lảm nhảm nữa và nói cho tôi biết chuyện gì đã thực sự xảy ra!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jabber
Động từNói nhanh và huyên thuyên, thường khó hiểu hoặc vô nghĩa.
"The children were jabbering away in the back of the car."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the teacher lectured, the students began to jabber amongst themselves. |
Trong khi giáo viên đang giảng bài, các sinh viên bắt đầu nói chuyện ríu rít với nhau. |
| Phủ định | Even though he was nervous, he didn't jabber incoherently during his presentation. |
Mặc dù anh ấy lo lắng, anh ấy đã không nói lảm nhảm một cách rời rạc trong bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Did they jabber excitedly when they heard the good news, before they could process it? |
Họ có nói chuyện ríu rít một cách phấn khích khi nghe tin tốt, trước khi kịp xử lý nó không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can't stand people jabbering loudly on the phone in public. |
Tôi không thể chịu được việc mọi người nói chuyện ồn ào trên điện thoại ở nơi công cộng. |
| Phủ định | He avoids jabbering about things he doesn't understand. |
Anh ấy tránh nói ba hoa về những điều anh ấy không hiểu. |
| Nghi vấn | Do you mind my jabbering on about my day? |
Bạn có phiền khi tôi thao thao bất tuyệt về một ngày của tôi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should jabber less during the meeting. |
Anh ấy nên nói ít hơn trong cuộc họp. |
| Phủ định | She cannot jabber like that in a formal setting. |
Cô ấy không thể nói chuyện như vậy trong một khung cảnh trang trọng. |
| Nghi vấn | Could they jabber about the new project? |
Họ có thể bàn tán về dự án mới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children jabber excitedly during the class. |
Bọn trẻ nói líu lo một cách hào hứng trong lớp. |
| Phủ định | She doesn't jabber when she's nervous, she falls silent. |
Cô ấy không nói líu lo khi lo lắng, cô ấy im lặng. |
| Nghi vấn | Did you hear him jabbering on about his trip? |
Bạn có nghe thấy anh ấy nói líu lo về chuyến đi của mình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the show, the audience continued to jabber excitedly, their voices echoing through the theater, showing their enthusiasm. |
Sau buổi biểu diễn, khán giả tiếp tục trò chuyện hào hứng, giọng nói của họ vang vọng khắp nhà hát, thể hiện sự nhiệt tình của họ. |
| Phủ định | Unlike the politicians, who often jabber incessantly, she spoke concisely, and everyone listened attentively. |
Không giống như các chính trị gia, những người thường xuyên ba hoa không ngừng, cô ấy nói ngắn gọn, và mọi người đều lắng nghe chăm chú. |
| Nghi vấn | John, did you hear the incessant jabber, a distracting noise, during the important presentation? |
John, bạn có nghe thấy tiếng ba hoa không ngớt, một tiếng ồn gây mất tập trung, trong buổi thuyết trình quan trọng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would understand their jabber now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy sẽ hiểu được những lời lảm nhảm của họ. |
| Phủ định | If they hadn't been so tired, they wouldn't jabber nonsensically. |
Nếu họ không quá mệt mỏi, họ sẽ không lảm nhảm một cách vô nghĩa. |
| Nghi vấn | If he had listened more carefully, would he understand what they jabber about? |
Nếu anh ấy đã lắng nghe cẩn thận hơn, anh ấy có hiểu họ đang lảm nhảm về cái gì không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to jabber excitedly about her trip tomorrow. |
Cô ấy sẽ nói líu lo một cách hào hứng về chuyến đi của cô ấy vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to jabber during the important meeting. |
Họ sẽ không nói luyên thuyên trong cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Are you going to jabber about the gossip you heard? |
Bạn có định ba hoa về những tin đồn bạn nghe được không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be jabbering excitedly about the upcoming field trip. |
Bọn trẻ sẽ nói huyên thuyên một cách hào hứng về chuyến đi thực tế sắp tới. |
| Phủ định | I won't be jabbering on the phone all night; I have work to do. |
Tôi sẽ không nói chuyện phiếm trên điện thoại cả đêm; tôi có việc phải làm. |
| Nghi vấn | Will they be jabbering about the new employee during lunch break? |
Liệu họ có đang bàn tán xôn xao về nhân viên mới trong giờ nghỉ trưa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't jabbered so loudly during the meeting; I couldn't concentrate. |
Tôi ước anh ta đã không nói luyên thuyên quá lớn tiếng trong cuộc họp; tôi không thể tập trung được. |
| Phủ định | If only she wouldn't jabber on about her problems all day; it's exhausting. |
Giá mà cô ấy không luyên thuyên về những vấn đề của cô ấy cả ngày; thật là mệt mỏi. |
| Nghi vấn | If only you could stop the incessant jabber; wouldn't that be peaceful? |
Giá mà bạn có thể dừng cái sự luyên thuyên không ngớt đó lại; chẳng phải sẽ rất yên bình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jabber".
