(Top Banner Ad)
spear throw
B1
Noun B1 Thể thao, Lịch sử, Quân sự

spear throw

UK: /ˈspɪəˌθrəʊ/ • US: /ˈspɪrˌθroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ném giáo phóng lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of throwing a spear; a sporting event in which participants throw spears for distance.

Vietnamese Meaning

Hành động ném một ngọn giáo; một sự kiện thể thao trong đó người tham gia ném giáo để đạt khoảng cách xa nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spear throw was a vital skill for ancient hunters."

    "Việc ném giáo là một kỹ năng quan trọng đối với những người thợ săn thời cổ đại."

  • "He demonstrated a powerful spear throw."

    "Anh ấy đã trình diễn một cú ném giáo mạnh mẽ."

  • "The spear throw competition attracted a large crowd."

    "Cuộc thi ném giáo đã thu hút một đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spear throw hành động ném giáo; cú ném giáo; (hiếm) thiết bị ném giáo
Noun/Adjective spear-throwing việc ném giáo; thuộc về kỹ thuật ném giáo
Noun spear thrower người ném giáo; thiết bị ném giáo (ví dụ: atlatl)
Noun spear cây giáo, ngọn giáo
Verb throw ném, quăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spergʰ-
Proto-Germanic
*speru
Old English
spere
Middle English
spere
Modern English
spear

Nguồn gốc 'spear throw'

Cụm từ 'spear throw' là một từ ghép mô tả hành động ném giáo, một kỹ năng săn bắn và chiến đấu cổ xưa. Trong khi 'spear' (giáo) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, 'throw' (ném) cũng vậy. Sự kết hợp hai từ này để chỉ một kỹ thuật cụ thể đã xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh một hoạt động thiết yếu của con người trong lịch sử.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng quân sự cổ đại hoặc một môn thể thao hiện đại. Trong thể thao, nhấn mạnh vào kỹ thuật và sức mạnh để đạt được khoảng cách tối đa. Khác với 'javelin throw', 'spear throw' có thể ám chỉ đến các phương pháp ném giáo cổ xưa hoặc các loại giáo khác.

Prepositions

in for

'Spear throw in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của hoạt động ném giáo (ví dụ: 'spear throw in the Olympics'). 'Spear throw for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc giải thưởng (ví dụ: 'spear throw for distance').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spear throw
  • master master a spear throw
    (thành thạo kỹ thuật ném giáo)
  • practice practice spear throw
    (luyện tập ném giáo)
  • demonstrate demonstrate a spear throw
    (trình diễn cú ném giáo)
  • execute execute a perfect spear throw
    (thực hiện một cú ném giáo hoàn hảo)
Adjective + spear throw
  • powerful a powerful spear throw
    (một cú ném giáo mạnh mẽ)
  • accurate an accurate spear throw
    (một cú ném giáo chính xác)
  • ancient an ancient spear throw technique
    (kỹ thuật ném giáo cổ xưa)
Noun + spear throw
  • technique spear throw technique
    (kỹ thuật ném giáo)
  • distance spear throw distance
    (khoảng cách ném giáo)

Idioms

  • the art of the spear throw

    nghệ thuật ném giáo (ám chỉ kỹ năng, sự khéo léo và kiến thức cần thiết)

    "Mastering the art of the spear throw requires years of practice and understanding of physics."

    (Để thành thạo nghệ thuật ném giáo đòi hỏi nhiều năm luyện tập và hiểu biết về vật lý.)

  • a long-distance spear throw

    một cú ném giáo xa (nhấn mạnh tầm xa hoặc khả năng đạt được khoảng cách lớn)

    "The hunter was known for his impressive long-distance spear throws."

    (Người thợ săn nổi tiếng với những cú ném giáo xa đầy ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spear throw

Noun
Lật mặt

Hành động ném một ngọn giáo; một sự kiện thể thao trong đó người tham gia ném giáo để đạt khoảng cách xa nhất.

"The spear throw was a vital skill for ancient hunters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spear throw".

Săn bắn và Chiến tranh cổ đại

Ném giáo là một kỹ thuật săn bắn và chiến tranh cơ bản của loài người từ thời tiền sử. Nó đòi hỏi sức mạnh, sự chính xác và chiến lược, là công cụ sinh tồn quan trọng cho nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới để kiếm thức ăn và tự vệ.

Công cụ Atlatl và các nền văn hóa bản địa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở châu Mỹ và Úc, các công cụ hỗ trợ ném giáo như atlatl (móc ném giáo) đã được phát triển. Những công cụ này cho phép người sử dụng ném giáo với lực và tầm xa lớn hơn đáng kể, là một minh chứng cho sự sáng tạo và kỹ năng công nghệ cổ xưa.