spear throw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of throwing a spear; a sporting event in which participants throw spears for distance.
Vietnamese Meaning
Hành động ném một ngọn giáo; một sự kiện thể thao trong đó người tham gia ném giáo để đạt khoảng cách xa nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spear throw was a vital skill for ancient hunters."
"Việc ném giáo là một kỹ năng quan trọng đối với những người thợ săn thời cổ đại."
-
"He demonstrated a powerful spear throw."
"Anh ấy đã trình diễn một cú ném giáo mạnh mẽ."
-
"The spear throw competition attracted a large crowd."
"Cuộc thi ném giáo đã thu hút một đám đông lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spear throw | hành động ném giáo; cú ném giáo; (hiếm) thiết bị ném giáo |
| Noun/Adjective | spear-throwing | việc ném giáo; thuộc về kỹ thuật ném giáo |
| Noun | spear thrower | người ném giáo; thiết bị ném giáo (ví dụ: atlatl) |
| Noun | spear | cây giáo, ngọn giáo |
| Verb | throw | ném, quăng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng quân sự cổ đại hoặc một môn thể thao hiện đại. Trong thể thao, nhấn mạnh vào kỹ thuật và sức mạnh để đạt được khoảng cách tối đa. Khác với 'javelin throw', 'spear throw' có thể ám chỉ đến các phương pháp ném giáo cổ xưa hoặc các loại giáo khác.
Prepositions
'Spear throw in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của hoạt động ném giáo (ví dụ: 'spear throw in the Olympics'). 'Spear throw for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc giải thưởng (ví dụ: 'spear throw for distance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master a spear throw (thành thạo kỹ thuật ném giáo)
-
practice practice spear throw (luyện tập ném giáo)
-
demonstrate demonstrate a spear throw (trình diễn cú ném giáo)
-
execute execute a perfect spear throw (thực hiện một cú ném giáo hoàn hảo)
-
powerful a powerful spear throw (một cú ném giáo mạnh mẽ)
-
accurate an accurate spear throw (một cú ném giáo chính xác)
-
ancient an ancient spear throw technique (kỹ thuật ném giáo cổ xưa)
-
technique spear throw technique (kỹ thuật ném giáo)
-
distance spear throw distance (khoảng cách ném giáo)
Idioms
-
the art of the spear throw
nghệ thuật ném giáo (ám chỉ kỹ năng, sự khéo léo và kiến thức cần thiết)
"Mastering the art of the spear throw requires years of practice and understanding of physics."
(Để thành thạo nghệ thuật ném giáo đòi hỏi nhiều năm luyện tập và hiểu biết về vật lý.)
-
a long-distance spear throw
một cú ném giáo xa (nhấn mạnh tầm xa hoặc khả năng đạt được khoảng cách lớn)
"The hunter was known for his impressive long-distance spear throws."
(Người thợ săn nổi tiếng với những cú ném giáo xa đầy ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spear throw
NounHành động ném một ngọn giáo; một sự kiện thể thao trong đó người tham gia ném giáo để đạt khoảng cách xa nhất.
"The spear throw was a vital skill for ancient hunters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spear throw".
