(Top Banner Ad)
jimmy bar
B1
Danh từ B1 Công cụ, Tội phạm (tùy ngữ cảnh)

jimmy bar

UK: /ˈdʒɪmi bɑː/ • US: /ˈdʒɪmi bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà beng đòn bẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steel bar with a curved flattened end, used as a lever.

Vietnamese Meaning

Một thanh thép có một đầu dẹt cong, được sử dụng như một đòn bẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief used a jimmy bar to force the door open."

    "Tên trộm đã sử dụng xà beng để cạy cửa."

  • "The police found a jimmy bar at the scene of the crime."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một cái xà beng tại hiện trường vụ án."

  • "He used a jimmy bar to remove the nails."

    "Anh ta dùng xà beng để nhổ đinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bar Thanh, đòn, quán rượu
Verb Jimmy Cạy, nạy (bằng xà beng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Tội phạm (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Jimmy (origin obscure, possibly diminutive of James, or slang)
English
Bar (Old English 'barra' - a beam, bolt)
English
Jimmy bar (Combination of the two elements)

Câu chuyện về 'jimmy bar'

Nguồn gốc chính xác của từ 'jimmy' vẫn chưa rõ, nhưng có thể nó xuất phát từ tên 'James' hoặc là một từ lóng. 'Bar' thì có nghĩa là một thanh kim loại. 'Jimmy bar' được dùng để chỉ một loại công cụ dùng để cạy hoặc mở khóa.

Usage Note

Jimmy bar thường được sử dụng để cạy, bẩy các vật thể, đặc biệt là trong các tình huống cần lực lớn để mở khóa hoặc phá vỡ. Nó có thể được dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc (bất hợp pháp) trong các vụ trộm. So với crowbar (xà beng), jimmy bar thường nhỏ và nhẹ hơn, thích hợp cho các công việc cần sự khéo léo và không gian hạn chế.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He opened the window with a jimmy bar.' (Anh ta mở cửa sổ bằng xà beng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jimmy bar
  • Small jimmy bar
    (Xà beng nhỏ)
  • Steel jimmy bar
    (Xà beng thép)
  • Heavy-duty jimmy bar
    (Xà beng chịu lực cao)
Verb + jimmy bar
  • Use a jimmy bar
    (Sử dụng xà beng)
  • Pry with a jimmy bar
    (Cạy bằng xà beng)
  • Open something with a jimmy bar
    (Mở cái gì đó bằng xà beng)

Idioms

  • Not worth a plugged nickel/dime (Can be compared to a jimmy bar because its useless)

    Không đáng một xu.

    "That old car isn't worth a plugged nickel, I can't even use it as a jimmy bar."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu, tôi còn chẳng dùng nó làm xà beng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jimmy bar

Danh từ
Lật mặt

Một thanh thép có một đầu dẹt cong, được sử dụng như một đòn bẩy.

"The thief used a jimmy bar to force the door open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jimmy bar".

Sử dụng 'jimmy bar' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'jimmy bar' thường được liên kết với hành vi phạm pháp, đặc biệt là trộm cắp. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh và tiểu thuyết trinh thám như một công cụ để đột nhập.