(Top Banner Ad)
job fulfillment
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

job fulfillment

UK: /ˈdʒɒb fʊlˈfɪlmənt/ • US: /ˈdʒɑːb fʊlˈfɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn trong công việc sự viên mãn trong công việc cảm giác hài lòng trong công việc cảm giác thỏa nguyện trong công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of satisfaction and contentment derived from one's job, often associated with a sense of purpose and accomplishment.

Vietnamese Meaning

Cảm giác thỏa mãn và hài lòng có được từ công việc của một người, thường liên quan đến cảm giác về mục đích và thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek job fulfillment as a primary goal in their career."

    "Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn trong công việc như một mục tiêu chính trong sự nghiệp của họ."

  • "She found job fulfillment in her role as a teacher, helping children learn and grow."

    "Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc với vai trò là một giáo viên, giúp trẻ em học hỏi và phát triển."

  • "Job fulfillment is not just about the money; it's about making a difference."

    "Sự thỏa mãn trong công việc không chỉ là về tiền bạc; nó là về việc tạo ra sự khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Job Công việc
Noun Fulfillment Sự thỏa mãn, sự hoàn thành
Verb Fulfill Hoàn thành, đáp ứng
Adjective Fulfilled Cảm thấy thỏa mãn

Synonyms

job satisfaction (sự hài lòng trong công việc)career fulfillment (sự thỏa mãn trong sự nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Job
English
Fulfillment
English
Job fulfillment

Nguồn gốc của 'Job Fulfillment'

Cụm từ 'job fulfillment' (sự thỏa mãn trong công việc) là một khái niệm hiện đại, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của sự hài lòng cá nhân trong môi trường làm việc. Trước đây, công việc thường chỉ được xem là phương tiện để kiếm sống, nhưng ngày nay, nhiều người tìm kiếm ý nghĩa và niềm vui từ công việc của mình.

Usage Note

Job fulfillment nhấn mạnh đến sự hài lòng sâu sắc, vượt xa mức lương bổng hay điều kiện làm việc tốt. Nó liên quan đến việc công việc mang lại ý nghĩa cá nhân, cơ hội phát triển, và sự đóng góp tích cực. So với 'job satisfaction', 'job fulfillment' mang ý nghĩa cao hơn về sự thỏa mãn và giá trị nội tại.

Prepositions

in with

* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thỏa mãn đến từ đó. Ví dụ: 'finding job fulfillment in helping others'.
* **with:** Thường dùng để chỉ yếu tố cụ thể mang lại sự thỏa mãn. Ví dụ: 'job fulfillment with the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job fulfillment
  • High job fulfillment
    (Sự thỏa mãn công việc cao)
  • Low job fulfillment
    (Sự thỏa mãn công việc thấp)
  • Greater job fulfillment
    (Sự thỏa mãn công việc lớn hơn)
Verb + job fulfillment
  • Increase job fulfillment
    (Tăng sự thỏa mãn công việc)
  • Improve job fulfillment
    (Cải thiện sự thỏa mãn công việc)
  • Seek job fulfillment
    (Tìm kiếm sự thỏa mãn công việc)

Idioms

  • Find fulfillment in your job

    Tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc của bạn

    "It's important to find fulfillment in your job to have a happy life."

    (Việc tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc rất quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc.)

  • A sense of job fulfillment

    Cảm giác thỏa mãn trong công việc

    "She gets a real sense of job fulfillment from helping others."

    (Cô ấy có được cảm giác thỏa mãn thực sự trong công việc từ việc giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job fulfillment

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác thỏa mãn và hài lòng có được từ công việc của một người, thường liên quan đến cảm giác về mục đích và thành tựu.

"Many people seek job fulfillment as a primary goal in their career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job fulfillment".

Giá trị của sự thỏa mãn trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, sự thỏa mãn trong công việc ngày càng được coi trọng. Người ta tin rằng công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là nơi để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội. Điều này dẫn đến sự chú trọng vào việc tạo ra môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự sáng tạo.