meaningful work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is personally fulfilling and contributes to something greater than oneself.
Vietnamese Meaning
Công việc có ý nghĩa, mang lại sự thỏa mãn cá nhân và đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are searching for meaningful work that aligns with their values."
"Nhiều người đang tìm kiếm công việc có ý nghĩa phù hợp với các giá trị của họ."
-
"She found meaningful work volunteering at a local animal shelter."
"Cô ấy tìm thấy công việc ý nghĩa khi tình nguyện tại một trại cứu hộ động vật địa phương."
-
"Many companies are now prioritizing initiatives that provide employees with more meaningful work."
"Nhiều công ty hiện đang ưu tiên các sáng kiến cung cấp cho nhân viên công việc có ý nghĩa hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | meaningfulness | sự có ý nghĩa |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Verb | mean | có nghĩa là, ám chỉ |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến giá trị chủ quan và tác động tích cực của công việc đối với người thực hiện và xã hội. 'Meaningful work' không chỉ đơn thuần là công việc kiếm sống mà còn là công việc mang lại mục đích và ý nghĩa cho cuộc sống. So sánh với 'just a job' (chỉ là công việc) cho thấy sự khác biệt về động lực và sự gắn bó.
Prepositions
'Meaningful work in' + lĩnh vực/ngành nghề (ví dụ: meaningful work in healthcare). 'Meaningful work for' + đối tượng hưởng lợi (ví dụ: meaningful work for the community).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly meaningful work (công việc thực sự có ý nghĩa)
-
deeply deeply meaningful work (công việc ý nghĩa sâu sắc)
-
highly highly meaningful work (công việc rất có ý nghĩa)
-
fulfilling fulfilling meaningful work (công việc ý nghĩa và viên mãn)
-
challenging challenging but meaningful work (công việc đầy thử thách nhưng ý nghĩa)
-
find find meaningful work (tìm thấy công việc có ý nghĩa)
-
pursue pursue meaningful work (theo đuổi công việc có ý nghĩa)
-
engage in engage in meaningful work (tham gia vào công việc có ý nghĩa)
-
create create meaningful work (tạo ra công việc có ý nghĩa)
-
provide provide meaningful work (cung cấp công việc có ý nghĩa (cho ai đó))
Idioms
-
The pursuit of meaningful work
Việc theo đuổi công việc có ý nghĩa
"Many young professionals are prioritizing the pursuit of meaningful work over high salaries."
(Nhiều chuyên gia trẻ đang ưu tiên việc theo đuổi công việc có ý nghĩa hơn là mức lương cao.)
-
A life of meaningful work
Một cuộc sống với công việc ý nghĩa
"She believes that a life of meaningful work is essential for true happiness."
(Cô ấy tin rằng một cuộc sống với công việc ý nghĩa là điều cần thiết cho hạnh phúc thực sự.)
-
Meaningful work-life balance
Sự cân bằng ý nghĩa giữa công việc và cuộc sống
"Companies are increasingly focusing on helping employees achieve a meaningful work-life balance."
(Các công ty ngày càng tập trung vào việc giúp nhân viên đạt được sự cân bằng ý nghĩa giữa công việc và cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful work
Cụm danh từCông việc có ý nghĩa, mang lại sự thỏa mãn cá nhân và đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn.
"Many people are searching for meaningful work that aligns with their values."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a social worker who finds meaningful work in helping underprivileged children. |
Cô ấy là một nhân viên xã hội, người tìm thấy công việc ý nghĩa trong việc giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. |
| Phủ định | He is an employee whose job, which many consider meaningful work, doesn't fulfill him at all. |
Anh ấy là một nhân viên mà công việc của anh ấy, thứ mà nhiều người coi là công việc ý nghĩa, hoàn toàn không làm anh ấy hài lòng. |
| Nghi vấn | Is there a job where you can do meaningful work that truly makes a difference? |
Có công việc nào mà bạn có thể làm công việc ý nghĩa, thứ mà thực sự tạo ra sự khác biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful work".
