(Top Banner Ad)
meaningful work
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Tâm lý học

meaningful work

UK: /ˈmiːnɪŋfəl wɜːk/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc có ý nghĩa công việc mang lại giá trị công việc đáng làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is personally fulfilling and contributes to something greater than oneself.

Vietnamese Meaning

Công việc có ý nghĩa, mang lại sự thỏa mãn cá nhân và đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are searching for meaningful work that aligns with their values."

    "Nhiều người đang tìm kiếm công việc có ý nghĩa phù hợp với các giá trị của họ."

  • "She found meaningful work volunteering at a local animal shelter."

    "Cô ấy tìm thấy công việc ý nghĩa khi tình nguyện tại một trại cứu hộ động vật địa phương."

  • "Many companies are now prioritizing initiatives that provide employees with more meaningful work."

    "Nhiều công ty hiện đang ưu tiên các sáng kiến cung cấp cho nhân viên công việc có ý nghĩa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người lao động, công nhân
Verb mean có nghĩa là, ám chỉ
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective meaningless vô nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*werg-
Proto-Germanic
*werkaN
Old English
weorc
Old English
mænan
Old English
-ful
English (16th-17th Century)
meaningful
Modern English
meaningful work

Nguồn gốc của 'meaningful work'

'Meaningful work' là một cụm từ ghép, trong đó 'meaningful' có nghĩa là 'có ý nghĩa' và 'work' là 'công việc'. Từ 'work' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*werg-) với nghĩa 'làm, tạo ra'. Trong khi đó, 'meaningful' được hình thành từ danh từ 'meaning' (xuất phát từ động từ 'to mean' trong tiếng Anh cổ 'mænan' - có ý định, biểu thị) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). Cụm từ này ra đời để diễn tả những công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn đem lại giá trị tinh thần, mục đích sống cho người thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến giá trị chủ quan và tác động tích cực của công việc đối với người thực hiện và xã hội. 'Meaningful work' không chỉ đơn thuần là công việc kiếm sống mà còn là công việc mang lại mục đích và ý nghĩa cho cuộc sống. So sánh với 'just a job' (chỉ là công việc) cho thấy sự khác biệt về động lực và sự gắn bó.

Prepositions

in for

'Meaningful work in' + lĩnh vực/ngành nghề (ví dụ: meaningful work in healthcare). 'Meaningful work for' + đối tượng hưởng lợi (ví dụ: meaningful work for the community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful work
  • truly truly meaningful work
    (công việc thực sự có ý nghĩa)
  • deeply deeply meaningful work
    (công việc ý nghĩa sâu sắc)
  • highly highly meaningful work
    (công việc rất có ý nghĩa)
  • fulfilling fulfilling meaningful work
    (công việc ý nghĩa và viên mãn)
  • challenging challenging but meaningful work
    (công việc đầy thử thách nhưng ý nghĩa)
Verb + meaningful work
  • find find meaningful work
    (tìm thấy công việc có ý nghĩa)
  • pursue pursue meaningful work
    (theo đuổi công việc có ý nghĩa)
  • engage in engage in meaningful work
    (tham gia vào công việc có ý nghĩa)
  • create create meaningful work
    (tạo ra công việc có ý nghĩa)
  • provide provide meaningful work
    (cung cấp công việc có ý nghĩa (cho ai đó))

Idioms

  • The pursuit of meaningful work

    Việc theo đuổi công việc có ý nghĩa

    "Many young professionals are prioritizing the pursuit of meaningful work over high salaries."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đang ưu tiên việc theo đuổi công việc có ý nghĩa hơn là mức lương cao.)

  • A life of meaningful work

    Một cuộc sống với công việc ý nghĩa

    "She believes that a life of meaningful work is essential for true happiness."

    (Cô ấy tin rằng một cuộc sống với công việc ý nghĩa là điều cần thiết cho hạnh phúc thực sự.)

  • Meaningful work-life balance

    Sự cân bằng ý nghĩa giữa công việc và cuộc sống

    "Companies are increasingly focusing on helping employees achieve a meaningful work-life balance."

    (Các công ty ngày càng tập trung vào việc giúp nhân viên đạt được sự cân bằng ý nghĩa giữa công việc và cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful work

Cụm danh từ
Lật mặt

Công việc có ý nghĩa, mang lại sự thỏa mãn cá nhân và đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn.

"Many people are searching for meaningful work that aligns with their values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a social worker who finds meaningful work in helping underprivileged children.
Cô ấy là một nhân viên xã hội, người tìm thấy công việc ý nghĩa trong việc giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
He is an employee whose job, which many consider meaningful work, doesn't fulfill him at all.
Anh ấy là một nhân viên mà công việc của anh ấy, thứ mà nhiều người coi là công việc ý nghĩa, hoàn toàn không làm anh ấy hài lòng.
Nghi vấn
Is there a job where you can do meaningful work that truly makes a difference?
Có công việc nào mà bạn có thể làm công việc ý nghĩa, thứ mà thực sự tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful work".

Tháp nhu cầu Maslow và ý nghĩa công việc

Theo Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, sau khi các nhu cầu cơ bản được đáp ứng, con người khao khát đạt được sự 'tự thể hiện' (self-actualization). Đối với nhiều người, 'công việc ý nghĩa' (meaningful work) chính là phương tiện để họ phát huy tối đa tiềm năng, thể hiện bản thân và đóng góp vào xã hội, mang lại cảm giác thành tựu và mục đích sống. Nó vượt qua mục đích kiếm tiền đơn thuần.

Chủ nghĩa Khắc kỷ và giá trị của lao động

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), giá trị của công việc không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở quá trình rèn luyện đạo đức, trách nhiệm và sự cống hiến. Công việc ý nghĩa là khi nó phù hợp với những giá trị cá nhân, giúp con người phát triển bản thân và góp phần vào cái chung, bất kể địa vị xã hội của công việc đó.