job function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific role or responsibility within a job or organization; a description of what an employee does.
Vietnamese Meaning
Một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể trong một công việc hoặc tổ chức; một mô tả về những gì một nhân viên làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key job functions of a software engineer is writing code."
"Một trong những chức năng công việc chính của một kỹ sư phần mềm là viết mã."
-
"The job function includes managing client relationships."
"Chức năng công việc bao gồm quản lý mối quan hệ khách hàng."
-
"His main job function is to oversee the development team."
"Chức năng công việc chính của anh ấy là giám sát nhóm phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | |
| Verb | job | |
| Noun | function | |
| Verb | function | |
| Adjective | functional | |
| Noun | functionality | |
| Noun | job description | |
| Noun | job title |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Job function thường được dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể của công việc, khác với 'job title' (chức danh công việc) là tên chính thức của vị trí. Nó tập trung vào nhiệm vụ và trách nhiệm.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ một phần của công việc lớn hơn. Ví dụ: "One of the job functions of a project manager is risk assessment." (Một trong những chức năng công việc của người quản lý dự án là đánh giá rủi ro.)
* **within:** Chỉ ra rằng chức năng nằm trong phạm vi của một công việc hoặc bộ phận. Ví dụ: "Budgeting falls within the job function of the finance department." (Lập ngân sách thuộc chức năng công việc của bộ phận tài chính.)
* **in:** Chỉ ra chức năng được thực hiện như một phần của công việc. Ví dụ: "Her job function in the company is marketing."(Chức năng công việc của cô ấy trong công ty là marketing.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
core core job function (chức năng công việc cốt lõi)
-
key key job function (chức năng công việc chính)
-
essential essential job function (chức năng công việc thiết yếu)
-
primary primary job function (chức năng công việc chính yếu)
-
specific specific job function (chức năng công việc cụ thể)
-
perform perform a job function (thực hiện một chức năng công việc)
-
describe describe job functions (mô tả các chức năng công việc)
-
define define job functions (định nghĩa các chức năng công việc)
-
understand understand job functions (hiểu rõ các chức năng công việc)
-
within within one's job function (trong phạm vi chức năng công việc của ai đó)
-
beyond beyond one's job function (vượt quá chức năng công việc của ai đó)
-
the job function of the job function of an HR manager (chức năng công việc của một quản lý nhân sự)
Idioms
-
beyond one's job function
vượt quá phạm vi hoặc trách nhiệm công việc của ai đó
"Asking him to organize the entire event is beyond his job function."
(Yêu cầu anh ấy tổ chức toàn bộ sự kiện là vượt quá chức năng công việc của anh ấy.)
-
within one's job function
nằm trong phạm vi hoặc trách nhiệm công việc của ai đó
"Managing customer complaints is well within her job function."
(Quản lý khiếu nại của khách hàng hoàn toàn nằm trong chức năng công việc của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job function
Danh từMột vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể trong một công việc hoặc tổ chức; một mô tả về những gì một nhân viên làm.
"One of the key job functions of a software engineer is writing code."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job function".
