(Top Banner Ad)
job function
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

job function

UK: /ˈdʒɒb ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈdʒɑːb ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng công việc nhiệm vụ công việc trách nhiệm công việc vai trò công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific role or responsibility within a job or organization; a description of what an employee does.

Vietnamese Meaning

Một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể trong một công việc hoặc tổ chức; một mô tả về những gì một nhân viên làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key job functions of a software engineer is writing code."

    "Một trong những chức năng công việc chính của một kỹ sư phần mềm là viết mã."

  • "The job function includes managing client relationships."

    "Chức năng công việc bao gồm quản lý mối quan hệ khách hàng."

  • "His main job function is to oversee the development team."

    "Chức năng công việc chính của anh ấy là giám sát nhóm phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job
Verb job
Noun function
Verb function
Adjective functional
Noun functionality
Noun job description
Noun job title

Synonyms

Related Words

job title (chức danh công việc)job description (mô tả công việc)key performance indicator (chỉ số đánh giá hiệu quả công việc)

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (Base Word)
job
English (Base Word)
function
English (Modern Compound)
job function

Nguồn gốc 'Chức năng công việc'

'Job function' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong môi trường làm việc và quản lý nhân sự. Nó kết hợp từ 'job' (công việc, nhiệm vụ) và 'function' (chức năng, vai trò). Thuật ngữ này giúp mô tả một cách chính xác các nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể mà một cá nhân cần thực hiện trong một vị trí hoặc vai trò nhất định trong tổ chức, trở nên thiết yếu trong kỷ nguyên công nghiệp và dịch vụ.

Usage Note

Job function thường được dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể của công việc, khác với 'job title' (chức danh công việc) là tên chính thức của vị trí. Nó tập trung vào nhiệm vụ và trách nhiệm.

Prepositions

of within in

* **of:** Thường dùng để chỉ một phần của công việc lớn hơn. Ví dụ: "One of the job functions of a project manager is risk assessment." (Một trong những chức năng công việc của người quản lý dự án là đánh giá rủi ro.)
* **within:** Chỉ ra rằng chức năng nằm trong phạm vi của một công việc hoặc bộ phận. Ví dụ: "Budgeting falls within the job function of the finance department." (Lập ngân sách thuộc chức năng công việc của bộ phận tài chính.)
* **in:** Chỉ ra chức năng được thực hiện như một phần của công việc. Ví dụ: "Her job function in the company is marketing."(Chức năng công việc của cô ấy trong công ty là marketing.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job function
  • core core job function
    (chức năng công việc cốt lõi)
  • key key job function
    (chức năng công việc chính)
  • essential essential job function
    (chức năng công việc thiết yếu)
  • primary primary job function
    (chức năng công việc chính yếu)
  • specific specific job function
    (chức năng công việc cụ thể)
Verb + job function
  • perform perform a job function
    (thực hiện một chức năng công việc)
  • describe describe job functions
    (mô tả các chức năng công việc)
  • define define job functions
    (định nghĩa các chức năng công việc)
  • understand understand job functions
    (hiểu rõ các chức năng công việc)
Prepositional Phrases / Noun Phrases
  • within within one's job function
    (trong phạm vi chức năng công việc của ai đó)
  • beyond beyond one's job function
    (vượt quá chức năng công việc của ai đó)
  • the job function of the job function of an HR manager
    (chức năng công việc của một quản lý nhân sự)

Idioms

  • beyond one's job function

    vượt quá phạm vi hoặc trách nhiệm công việc của ai đó

    "Asking him to organize the entire event is beyond his job function."

    (Yêu cầu anh ấy tổ chức toàn bộ sự kiện là vượt quá chức năng công việc của anh ấy.)

  • within one's job function

    nằm trong phạm vi hoặc trách nhiệm công việc của ai đó

    "Managing customer complaints is well within her job function."

    (Quản lý khiếu nại của khách hàng hoàn toàn nằm trong chức năng công việc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job function

Danh từ
Lật mặt

Một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể trong một công việc hoặc tổ chức; một mô tả về những gì một nhân viên làm.

"One of the key job functions of a software engineer is writing code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job function".

Tầm quan trọng của việc xác định chức năng công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, việc mô tả rõ ràng 'chức năng công việc' (job function) là vô cùng quan trọng. Nó giúp nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và kỳ vọng, đồng thời là cơ sở để đánh giá hiệu suất, phát triển sự nghiệp và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến lao động, ví dụ như Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) yêu cầu các chức năng công việc thiết yếu phải được xác định.

Chuyên môn hóa và Vai trò trong Công việc

Khái niệm 'job function' phản ánh xu hướng chuyên môn hóa cao trong môi trường làm việc hiện đại. Thay vì một người làm nhiều việc tổng hợp, các tổ chức thường chia nhỏ công việc thành các vai trò và chức năng cụ thể, giúp tăng hiệu quả và sự chuyên nghiệp. Điều này cho phép mỗi cá nhân tập trung phát triển kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực của mình, đóng góp tối đa vào mục tiêu chung.