(Top Banner Ad)
job loss probability
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Thống kê học, Quản trị nhân sự

job loss probability

UK: /ˌdʒɒb ˈlɒs ˌprɒbəˈbɪləti/ • US: /ˌdʒɑːb ˈlɔːs ˌprɑːbəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

xác suất mất việc khả năng mất việc làm nguy cơ mất việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The likelihood or chance of losing one's job.

Vietnamese Meaning

Xác suất hoặc khả năng mất việc làm của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job loss probability has increased due to the economic downturn."

    "Xác suất mất việc làm đã tăng lên do suy thoái kinh tế."

  • "Economists are studying the job loss probability in the manufacturing sector."

    "Các nhà kinh tế đang nghiên cứu xác suất mất việc làm trong lĩnh vực sản xuất."

  • "The company is implementing measures to reduce the job loss probability."

    "Công ty đang thực hiện các biện pháp để giảm xác suất mất việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Noun probability xác suất, khả năng
Adjective probable có thể xảy ra, có khả năng

Synonyms

risk of job loss (rủi ro mất việc làm)likelihood of job loss (khả năng mất việc làm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Thống kê học, Quản trị nhân sự

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "job loss probability" là một cụm từ hiện đại, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về sự không chắc chắn trong thị trường lao động. Nó kết hợp các từ đơn giản nhưng mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc quản lý rủi ro. Nó đề cập đến một ước tính định lượng hoặc định tính về nguy cơ một người có thể bị sa thải, cho thôi việc, hoặc mất việc vì các lý do như suy thoái kinh tế, tái cấu trúc công ty, hoặc hiệu suất làm việc kém. Nó khác với 'risk of job loss' ở chỗ 'probability' thường ngụ ý một sự đo lường hoặc ước tính cụ thể hơn.

Prepositions

of

Thường dùng 'job loss probability of X%', trong đó X là một con số phần trăm biểu thị mức xác suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job loss probability
  • high job loss probability
    (xác suất mất việc cao)
  • low job loss probability
    (xác suất mất việc thấp)
  • increased job loss probability
    (xác suất mất việc tăng lên)
  • decreased job loss probability
    (xác suất mất việc giảm xuống)
Verb + job loss probability
  • assess job loss probability
    (đánh giá xác suất mất việc)
  • estimate job loss probability
    (ước tính xác suất mất việc)
  • predict job loss probability
    (dự đoán xác suất mất việc)
  • reduce job loss probability
    (giảm xác suất mất việc)

Idioms

  • Facing job loss probability

    Đối mặt với nguy cơ mất việc

    "Many workers are facing job loss probability due to the economic downturn."

    (Nhiều công nhân đang đối mặt với nguy cơ mất việc do suy thoái kinh tế.)

  • At risk of job loss probability

    Có nguy cơ mất việc

    "Employees in the manufacturing sector are at risk of job loss probability."

    (Nhân viên trong ngành sản xuất có nguy cơ mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job loss probability

Danh từ
Lật mặt

Xác suất hoặc khả năng mất việc làm của một người.

"The job loss probability has increased due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job loss probability".

Bảo hiểm thất nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bảo hiểm thất nghiệp là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội. Nó cung cấp hỗ trợ tài chính tạm thời cho những người bị mất việc làm, giúp họ trang trải các chi phí sinh hoạt trong khi tìm kiếm việc làm mới. Đây là một biện pháp quan trọng để giảm bớt tác động của việc mất việc.

Ảnh hưởng của tự động hóa

Sự tự động hóa ngày càng tăng trong nhiều ngành công nghiệp đang làm gia tăng lo ngại về xác suất mất việc làm. Mặc dù tự động hóa có thể tăng năng suất và hiệu quả, nhưng nó cũng có thể dẫn đến việc thay thế lao động con người bằng máy móc và phần mềm, gây ra những thách thức lớn cho người lao động.