(Top Banner Ad)
employment stability
B2
Danh từ B2 Kinh tế

employment stability

UK: /ɪmˈplɔɪmənt stəˈbɪləti/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định việc làm tính ổn định của công việc việc làm ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a job that is likely to be permanent or last for a long time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một công việc ổn định, có khả năng lâu dài hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are concerned about employment stability in the current economic climate."

    "Nhiều người lao động lo lắng về sự ổn định trong công việc trong bối cảnh kinh tế hiện tại."

  • "The company offers good employment stability for its employees."

    "Công ty cung cấp sự ổn định việc làm tốt cho nhân viên của mình."

  • "One of the benefits of working in the public sector is greater employment stability."

    "Một trong những lợi ích của việc làm trong khu vực công là sự ổn định việc làm lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ sử dụng, thuê
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, ổn định hóa
Noun stabilization sự ổn định hóa
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Noun instability sự không ổn định, bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (root of 'employ')
Old French
emploier
Middle English
emloyen
Modern English
employ
Modern English
employment
Latin
stabilitas (root of 'stability')
Old French
estabilité
Middle English
stabilite
Modern English
stability
Modern English
employment stability (phrase)

Nguồn gốc từ 'Employ'

Từ 'employ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'cuộn vào, vướng vào'). Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'emploier' rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'sử dụng ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích'.

Nguồn gốc từ 'Stability'

Từ 'stability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilitas' (nghĩa là 'sự vững chắc, kiên định'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'estabilité' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, ám chỉ trạng thái ổn định và bền vững.

Usage Note

Sự ổn định trong công việc đề cập đến khả năng một người có thể duy trì công việc hiện tại của họ mà không lo sợ bị mất việc hoặc sa thải. Nó thường liên quan đến các yếu tố như sự tăng trưởng của công ty, hiệu quả hoạt động của nhân viên và điều kiện kinh tế chung. Sự ổn định trong công việc rất quan trọng đối với sự an toàn tài chính và hạnh phúc cá nhân.

Prepositions

of in

`of`: dùng để chỉ sự ổn định của cái gì đó. Ví dụ: 'employment stability of the region'. `in`: dùng để chỉ sự ổn định trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'employment stability in the technology sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment stability
  • good good employment stability
    (ổn định việc làm tốt)
  • strong strong employment stability
    (ổn định việc làm vững chắc)
  • high high employment stability
    (ổn định việc làm cao)
  • greater greater employment stability
    (ổn định việc làm cao hơn)
  • long-term long-term employment stability
    (ổn định việc làm dài hạn)
  • enhanced enhanced employment stability
    (ổn định việc làm được nâng cao)
  • improved improved employment stability
    (ổn định việc làm được cải thiện)
  • precarious precarious employment stability
    (ổn định việc làm bấp bênh)
  • poor poor employment stability
    (ổn định việc làm kém)
Verb + employment stability
  • ensure ensure employment stability
    (đảm bảo ổn định việc làm)
  • maintain maintain employment stability
    (duy trì ổn định việc làm)
  • promote promote employment stability
    (thúc đẩy ổn định việc làm)
  • undermine undermine employment stability
    (làm suy yếu ổn định việc làm)
  • boost boost employment stability
    (tăng cường ổn định việc làm)
  • enhance enhance employment stability
    (nâng cao ổn định việc làm)
  • improve improve employment stability
    (cải thiện ổn định việc làm)
Noun + employment stability
  • lack of lack of employment stability
    (thiếu ổn định việc làm)
  • importance of importance of employment stability
    (tầm quan trọng của ổn định việc làm)
  • degree of degree of employment stability
    (mức độ ổn định việc làm)

Idioms

  • achieve employment stability

    Đạt được sự ổn định trong công việc

    "Many young graduates struggle to achieve employment stability in the current market."

    (Nhiều sinh viên mới ra trường gặp khó khăn để đạt được sự ổn định trong công việc trên thị trường hiện tại.)

  • threat to employment stability

    Mối đe dọa đối với sự ổn định việc làm

    "Automation is often seen as a significant threat to employment stability in certain sectors."

    (Tự động hóa thường được xem là mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định việc làm trong một số lĩnh vực nhất định.)

  • foster employment stability

    Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự ổn định việc làm

    "Government policies aim to foster employment stability through various initiatives."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích nuôi dưỡng sự ổn định việc làm thông qua nhiều sáng kiến khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment stability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có một công việc ổn định, có khả năng lâu dài hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

"Many workers are concerned about employment stability in the current economic climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers competitive benefits, it will increase employment stability.
Nếu công ty cung cấp các phúc lợi cạnh tranh, nó sẽ làm tăng sự ổn định việc làm.
Phủ định
If the management doesn't prioritize employee well-being, they won't have employment stability.
Nếu ban quản lý không ưu tiên phúc lợi của nhân viên, họ sẽ không có sự ổn định việc làm.
Nghi vấn
Will employees feel more secure if the company focuses on employment stability?
Liệu nhân viên có cảm thấy an tâm hơn nếu công ty tập trung vào sự ổn định việc làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment stability".

Khái niệm 'Job Security' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, 'job security' (ổn định việc làm) là một khái niệm rất quan trọng. Nó thể hiện mong muốn có một công việc bền vững, ít nguy cơ bị sa thải, mang lại sự an tâm về tài chính và cuộc sống. Nhiều người sẵn lòng chấp nhận mức lương thấp hơn một chút để đổi lấy sự ổn định này.

Sự thay đổi về kỳ vọng ổn định việc làm

Trong quá khứ, ở nhiều nền kinh tế phát triển, việc làm trọn đời với một công ty là phổ biến và được xem là lý tưởng. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, với sự phát triển của nền kinh tế tri thức và công nghệ, thị trường lao động trở nên linh hoạt hơn. Người lao động hiện nay thường thay đổi công việc nhiều lần trong sự nghiệp, và khái niệm ổn định việc làm không còn chỉ gắn liền với một công ty duy nhất mà còn bao gồm khả năng thích nghi và tìm kiếm cơ hội mới.