jobless recovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which an economy recovers from a recession but unemployment remains high or even continues to rise.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó nền kinh tế phục hồi sau suy thoái nhưng tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao hoặc thậm chí tiếp tục tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced a jobless recovery after the 2008 financial crisis."
"Đất nước đã trải qua một sự phục hồi không tạo ra việc làm sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."
-
"Economists are concerned about the potential for a jobless recovery following the pandemic."
"Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng phục hồi không tạo ra việc làm sau đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc, việc làm |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Verb | recover | phục hồi, hồi phục |
| Noun | recovery | sự phục hồi, sự hồi phục |
| Adjective | recoverable | có thể phục hồi, có thể lấy lại được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hiện tượng kinh tế bất thường, nơi GDP tăng trưởng nhưng không tạo ra đủ việc làm mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp. Điều này có thể do tự động hóa, tái cấu trúc doanh nghiệp, hoặc sự thay đổi trong nhu cầu lao động. Nó khác với sự phục hồi thông thường, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với việc tạo việc làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged jobless recovery (sự phục hồi không tạo việc làm kéo dài)
-
slow slow jobless recovery (sự phục hồi không tạo việc làm chậm chạp)
-
weak weak jobless recovery (sự phục hồi không tạo việc làm yếu ớt)
-
global global jobless recovery (sự phục hồi không tạo việc làm toàn cầu)
-
experience experience a jobless recovery (trải qua một sự phục hồi không tạo việc làm)
-
face face a jobless recovery (đối mặt với một sự phục hồi không tạo việc làm)
-
emerge from emerge from a jobless recovery (thoát khỏi một sự phục hồi không tạo việc làm)
-
the specter of the specter of a jobless recovery (bóng ma/nguy cơ của một sự phục hồi không tạo việc làm)
Idioms
-
stuck in a jobless recovery
mắc kẹt trong một sự phục hồi không tạo việc làm (ý nói nền kinh tế tăng trưởng nhưng việc làm không tăng)
"Many feared the economy would be stuck in a jobless recovery for years."
(Nhiều người lo sợ nền kinh tế sẽ mắc kẹt trong một sự phục hồi không tạo việc làm trong nhiều năm.)
-
a period of jobless recovery
một giai đoạn phục hồi không tạo việc làm
"During a period of jobless recovery, consumer confidence often remains low."
(Trong một giai đoạn phục hồi không tạo việc làm, niềm tin của người tiêu dùng thường vẫn ở mức thấp.)
-
the challenge of a jobless recovery
thách thức của một sự phục hồi không tạo việc làm
"Addressing the challenge of a jobless recovery requires innovative policy solutions."
(Giải quyết thách thức của một sự phục hồi không tạo việc làm đòi hỏi các giải pháp chính sách đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jobless recovery
Danh từMột tình huống trong đó nền kinh tế phục hồi sau suy thoái nhưng tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao hoặc thậm chí tiếp tục tăng.
"The country experienced a jobless recovery after the 2008 financial crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless recovery".
