(Top Banner Ad)
jobless recovery
C1
Danh từ C1 Kinh tế

jobless recovery

UK: /ˈdʒɒbləs rɪˈkʌvəri/ • US: /ˈdʒɑːbləs rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi không việc làm phục hồi không tạo ra việc làm phục hồi kiểu không việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which an economy recovers from a recession but unemployment remains high or even continues to rise.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó nền kinh tế phục hồi sau suy thoái nhưng tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao hoặc thậm chí tiếp tục tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a jobless recovery after the 2008 financial crisis."

    "Đất nước đã trải qua một sự phục hồi không tạo ra việc làm sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "Economists are concerned about the potential for a jobless recovery following the pandemic."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng phục hồi không tạo ra việc làm sau đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Verb recover phục hồi, hồi phục
Noun recovery sự phục hồi, sự hồi phục
Adjective recoverable có thể phục hồi, có thể lấy lại được

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
jobless
English
recovery
English
jobless recovery

Nguồn gốc của 'phục hồi không tạo việc làm'

'Phục hồi không tạo việc làm' (jobless recovery) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên vào đầu những năm 1990 tại Hoa Kỳ để mô tả tình hình kinh tế sau cuộc suy thoái năm 1990-1991. Thuật ngữ này được dùng khi tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia tăng trưởng trở lại sau suy thoái, nhưng tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức cao hoặc thậm chí tiếp tục tăng, và thị trường lao động không tạo ra đủ việc làm mới. Điều này gây ra sự khó hiểu và thất vọng trong công chúng, vì họ không cảm nhận được lợi ích của sự phục hồi kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hiện tượng kinh tế bất thường, nơi GDP tăng trưởng nhưng không tạo ra đủ việc làm mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp. Điều này có thể do tự động hóa, tái cấu trúc doanh nghiệp, hoặc sự thay đổi trong nhu cầu lao động. Nó khác với sự phục hồi thông thường, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với việc tạo việc làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jobless recovery
  • prolonged prolonged jobless recovery
    (sự phục hồi không tạo việc làm kéo dài)
  • slow slow jobless recovery
    (sự phục hồi không tạo việc làm chậm chạp)
  • weak weak jobless recovery
    (sự phục hồi không tạo việc làm yếu ớt)
  • global global jobless recovery
    (sự phục hồi không tạo việc làm toàn cầu)
Verb + jobless recovery
  • experience experience a jobless recovery
    (trải qua một sự phục hồi không tạo việc làm)
  • face face a jobless recovery
    (đối mặt với một sự phục hồi không tạo việc làm)
  • emerge from emerge from a jobless recovery
    (thoát khỏi một sự phục hồi không tạo việc làm)
Other phrases with jobless recovery
  • the specter of the specter of a jobless recovery
    (bóng ma/nguy cơ của một sự phục hồi không tạo việc làm)

Idioms

  • stuck in a jobless recovery

    mắc kẹt trong một sự phục hồi không tạo việc làm (ý nói nền kinh tế tăng trưởng nhưng việc làm không tăng)

    "Many feared the economy would be stuck in a jobless recovery for years."

    (Nhiều người lo sợ nền kinh tế sẽ mắc kẹt trong một sự phục hồi không tạo việc làm trong nhiều năm.)

  • a period of jobless recovery

    một giai đoạn phục hồi không tạo việc làm

    "During a period of jobless recovery, consumer confidence often remains low."

    (Trong một giai đoạn phục hồi không tạo việc làm, niềm tin của người tiêu dùng thường vẫn ở mức thấp.)

  • the challenge of a jobless recovery

    thách thức của một sự phục hồi không tạo việc làm

    "Addressing the challenge of a jobless recovery requires innovative policy solutions."

    (Giải quyết thách thức của một sự phục hồi không tạo việc làm đòi hỏi các giải pháp chính sách đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jobless recovery

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó nền kinh tế phục hồi sau suy thoái nhưng tỷ lệ thất nghiệp vẫn cao hoặc thậm chí tiếp tục tăng.

"The country experienced a jobless recovery after the 2008 financial crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless recovery".

Sự thất vọng của công chúng

Một trong những tác động văn hóa và xã hội lớn nhất của 'phục hồi không tạo việc làm' là sự thất vọng và bất mãn của công chúng. Khi các chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy tăng trưởng, nhưng người dân không thấy việc làm mới được tạo ra hoặc thu nhập của họ không cải thiện, điều này dẫn đến sự mất niềm tin vào các nhà lãnh đạo chính trị và hệ thống kinh tế. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa dữ liệu kinh tế và trải nghiệm thực tế của người dân.

Thúc đẩy các chính sách xã hội

Hiện tượng 'phục hồi không tạo việc làm' thường thúc đẩy các cuộc tranh luận và thay đổi trong chính sách. Các chính phủ và ngân hàng trung ương phải đối mặt với áp lực phải tìm ra các giải pháp sáng tạo để kích thích thị trường lao động, chẳng hạn như đầu tư vào cơ sở hạ tầng, các chương trình đào tạo nghề, hoặc điều chỉnh chính sách tiền tệ để khuyến khích tạo việc làm. Nó cũng làm nổi bật tầm quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội như trợ cấp thất nghiệp.