(Top Banner Ad)
jog someone's memory
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

jog someone's memory

UK: /dʒɒɡ/ • US: /dʒɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lại ký ức làm sống lại ký ức khơi gợi ký ức nhắc nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to remember something.

Vietnamese Meaning

Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seeing the old photo album jogged my memory about our childhood vacations."

    "Nhìn thấy cuốn album ảnh cũ đã gợi lại cho tôi những kỷ niệm về những kỳ nghỉ thời thơ ấu của chúng ta."

  • "Can you jog my memory – what did he say his name was?"

    "Bạn có thể gợi lại cho tôi được không – anh ta đã nói tên anh ta là gì?"

  • "Perhaps these photos will jog your memory."

    "Có lẽ những bức ảnh này sẽ giúp bạn nhớ lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog chạy bộ chậm, khều nhẹ
Noun jogger người chạy bộ
Noun jogging sự chạy bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'jog someone's memory'

Cụm từ 'jog someone's memory' xuất phát từ ý tưởng về việc 'jog' (chạy chậm) để kích thích hoặc làm mới trí nhớ của ai đó. Nó giống như việc bạn cần một sự thúc đẩy nhẹ để nhớ lại điều gì đó đã quên. Tưởng tượng bộ não của bạn như một cỗ máy cũ, cần một chút 'jog' để khởi động lại!

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đã quên một điều gì đó và cần một sự gợi ý để nhớ lại. 'Jog' ở đây mang nghĩa 'khuấy động, kích thích nhẹ nhàng', chứ không phải nghĩa 'chạy bộ' thông thường. Nó thường được dùng trong các tình huống mà việc nhớ lại là quan trọng, ví dụ như trong quá trình điều tra, trò chuyện, hoặc ôn lại kiến thức.

Prepositions

with about

Các giới từ thường được sử dụng sau cụm từ này để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của ký ức được gợi lại.
- `with`: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức gợi nhớ.
- `about`: Được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của ký ức được gợi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + jog someone's memory
  • This photo jogged my memory of that trip.
    (Bức ảnh này đã gợi lại cho tôi ký ức về chuyến đi đó.)
  • The song jogged her memory of her childhood.
    (Bài hát đó đã gợi lại cho cô ấy ký ức về tuổi thơ.)
Adverb + jog someone's memory
  • Slightly jogged his memory.
    (Đã khơi gợi một chút ký ức của anh ấy.)
Object + jog someone's memory
  • Details jog someone's memory
    (Các chi tiết khơi gợi ký ức của ai đó.)

Idioms

  • To jog someone's memory

    Gợi lại ký ức cho ai đó

    "Seeing her old house jogged her memory of her childhood."

    (Nhìn thấy ngôi nhà cũ của cô ấy đã gợi lại ký ức tuổi thơ của cô ấy.)

  • Does that jog your memory?

    Điều đó có gợi lại ký ức gì cho bạn không?

    "I mentioned the name 'Sarah'. Does that jog your memory?"

    (Tôi đã đề cập đến cái tên 'Sarah'. Điều đó có gợi lại ký ức gì cho bạn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jog someone's memory

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.

"Seeing the old photo album jogged my memory about our childhood vacations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To jog his memory, I showed him pictures from our childhood.
Để khơi gợi ký ức của anh ấy, tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh từ thời thơ ấu của chúng tôi.
Phủ định
I tried not to jog her memory about the accident, as it was a traumatic experience.
Tôi đã cố gắng không khơi gợi ký ức của cô ấy về vụ tai nạn, vì đó là một trải nghiệm đau thương.
Nghi vấn
Did you try to jog her memory by mentioning the old school?
Bạn đã cố gắng khơi gợi ký ức của cô ấy bằng cách nhắc đến ngôi trường cũ phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that showing him the old photo would jog his memory.
Cô ấy nói rằng cho anh ấy xem bức ảnh cũ sẽ gợi lại ký ức cho anh ấy.
Phủ định
He told me that the loud noise did not jog his memory of the incident.
Anh ấy nói với tôi rằng tiếng ồn lớn không gợi lại ký ức của anh ấy về vụ việc.
Nghi vấn
She asked if showing the object would jog my memory.
Cô ấy hỏi liệu việc cho xem vật đó có khơi gợi ký ức của tôi không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph jogged my memory of our childhood trip to the beach.
Bức ảnh cũ đã gợi lại ký ức của tôi về chuyến đi biển thời thơ ấu của chúng ta.
Phủ định
The detective's questions didn't jog her memory about the incident.
Những câu hỏi của thám tử đã không gợi lại ký ức của cô ấy về vụ việc.
Nghi vấn
Did the familiar song jog his memory of his first love?
Bài hát quen thuộc đó có gợi lại ký ức của anh ấy về mối tình đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jog someone's memory".

Tầm quan trọng của ký ức trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ký ức cá nhân và tập thể được coi trọng. Việc chia sẻ ký ức gia đình, xem lại ảnh cũ, và kỷ niệm những sự kiện quan trọng là những cách phổ biến để củng cố mối quan hệ và duy trì bản sắc văn hóa.