track pants
danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Track pants'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần dài rộng rãi, thoải mái, thường được mặc khi tập thể thao hoặc mặc thường ngày.
Definition (English Meaning)
Loose, comfortable trousers worn for sports practice or as casual wear.
Ví dụ Thực tế với 'Track pants'
-
"He wears track pants to the gym every day."
"Anh ấy mặc quần thể thao đến phòng tập gym mỗi ngày."
-
"Track pants are perfect for lounging around the house."
"Quần thể thao rất phù hợp để mặc ở nhà thư giãn."
-
"She paired her track pants with a stylish top."
"Cô ấy kết hợp quần thể thao với một chiếc áo sành điệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Track pants'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: track pants
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Track pants'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được làm từ các chất liệu như polyester, nylon hoặc cotton. Khác với quần jeans hay quần tây ở sự thoải mái và tính năng động. Thường đi kèm với áo khoác thể thao tạo thành một bộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Track pants'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
For comfort and style, I always choose track pants: they're perfect for lounging and exercising.
|
Để thoải mái và phong cách, tôi luôn chọn quần thể thao: chúng hoàn hảo cho việc thư giãn và tập thể dục. |
| Phủ định |
He doesn't understand casual wear: he never wears track pants.
|
Anh ấy không hiểu về trang phục thường ngày: anh ấy không bao giờ mặc quần thể thao. |
| Nghi vấn |
Are track pants suitable for a semi-formal event: or should I choose something else?
|
Quần thể thao có phù hợp cho một sự kiện bán trang trọng không: hay tôi nên chọn thứ khác? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have worn track pants to the gym every day this week.
|
Tôi đã mặc quần thể thao đến phòng tập mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định |
She has not bought new track pants since last year.
|
Cô ấy đã không mua quần thể thao mới kể từ năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Have you ever seen him wearing track pants to a formal event?
|
Bạn đã bao giờ thấy anh ấy mặc quần thể thao đến một sự kiện trang trọng chưa? |