(Top Banner Ad)
track pants
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, Thể thao

track pants

UK: /ˈtræk pænts/ • US: /ˈtræk pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể thao quần tập quần dài thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose, comfortable trousers worn for sports practice or as casual wear.

Vietnamese Meaning

Quần dài rộng rãi, thoải mái, thường được mặc khi tập thể thao hoặc mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wears track pants to the gym every day."

    "Anh ấy mặc quần thể thao đến phòng tập gym mỗi ngày."

  • "Track pants are perfect for lounging around the house."

    "Quần thể thao rất phù hợp để mặc ở nhà thư giãn."

  • "She paired her track pants with a stylish top."

    "Cô ấy kết hợp quần thể thao với một chiếc áo sành điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tracksuit bộ đồ thể thao (gồm áo khoác và quần)
Noun track đường chạy, đường đua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Nguồn gốc của 'Track Pants'

Từ 'track pants' xuất phát từ việc ban đầu chúng được thiết kế cho các vận động viên điền kinh mặc trong quá trình khởi động hoặc tập luyện trên đường chạy (track). Vì vậy, 'track' ở đây chỉ đường chạy điền kinh, còn 'pants' là quần. Ban đầu chỉ dành cho vận động viên, sau đó trở nên phổ biến như một loại quần áo thoải mái hàng ngày.

Usage Note

Thường được làm từ các chất liệu như polyester, nylon hoặc cotton. Khác với quần jeans hay quần tây ở sự thoải mái và tính năng động. Thường đi kèm với áo khoác thể thao tạo thành một bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + track pants
  • comfortable track pants
    (quần track thoải mái)
  • loose track pants
    (quần track rộng)
  • new track pants
    (quần track mới)
Verb + track pants
  • wear track pants
    (mặc quần track)
  • put on track pants
    (mặc quần track vào)
  • take off track pants
    (cởi quần track ra)

Idioms

  • None directly related to 'track pants' but can be used in context of comfort.

    Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến 'track pants', nhưng có thể sử dụng trong bối cảnh thoải mái.

    "I just want to relax in my track pants after a long day."

    (Tôi chỉ muốn thư giãn trong bộ quần áo track thoải mái sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track pants

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần dài rộng rãi, thoải mái, thường được mặc khi tập thể thao hoặc mặc thường ngày.

"He wears track pants to the gym every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For comfort and style, I always choose track pants: they're perfect for lounging and exercising.
Để thoải mái và phong cách, tôi luôn chọn quần thể thao: chúng hoàn hảo cho việc thư giãn và tập thể dục.
Phủ định
He doesn't understand casual wear: he never wears track pants.
Anh ấy không hiểu về trang phục thường ngày: anh ấy không bao giờ mặc quần thể thao.
Nghi vấn
Are track pants suitable for a semi-formal event: or should I choose something else?
Quần thể thao có phù hợp cho một sự kiện bán trang trọng không: hay tôi nên chọn thứ khác?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worn track pants to the gym every day this week.
Tôi đã mặc quần thể thao đến phòng tập mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She has not bought new track pants since last year.
Cô ấy đã không mua quần thể thao mới kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Have you ever seen him wearing track pants to a formal event?
Bạn đã bao giờ thấy anh ấy mặc quần thể thao đến một sự kiện trang trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track pants".

Sự phổ biến của Track Pants

Quần track không chỉ là trang phục thể thao mà còn là biểu tượng của sự thoải mái và phong cách giản dị. Chúng phổ biến trong văn hóa hip-hop và thường được mặc như một phần của trang phục hàng ngày.