wag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vẫy (đuôi, ngón tay,...), lắc (đầu) nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog wagged its tail excitedly."
"Con chó vẫy đuôi mừng rỡ."
-
"She wagged her head in disbelief."
"Cô ấy lắc đầu không tin."
-
"The leaves wagged in the breeze."
"Lá cây đung đưa trong gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động vẫy đuôi của chó, hoặc lắc ngón tay để khiển trách. Sự khác biệt chính với 'shake' là 'wag' thường ám chỉ chuyển động nhanh và lặp đi lặp lại, thường biểu thị cảm xúc.
Prepositions
'wag at' thường dùng khi vẫy một vật gì đó (ví dụ, ngón tay) vào ai đó để cảnh báo hoặc đe dọa. 'wag in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc vẫy một vật gì đó trong một không gian cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tail wag its tail (vẫy đuôi (chó, mèo...))
-
finger wag one's finger (lắc ngón tay (cảnh cáo, không đồng tình))
-
head wag one's head (lắc đầu (từ chối, không tán thành))
-
a wag a wag of the tail (một cái vẫy đuôi)
-
a wag a wag of the finger (một cái lắc ngón tay (cảnh cáo))
Idioms
-
the tail wagging the dog
cái đuôi vẫy con chó; tình huống mà một bộ phận nhỏ, không quan trọng lại kiểm soát hoặc chi phối toàn bộ.
"Often in politics, it's a small special interest group that ends up being the tail wagging the dog."
(Trong chính trị, thường thì một nhóm lợi ích đặc biệt nhỏ lại là cái đuôi vẫy con chó.)
-
wag one's tongue
nói chuyện phiếm, buôn chuyện, nói xấu người khác.
"She loves to wag her tongue about other people's business."
(Cô ấy thích buôn chuyện về chuyện của người khác.)
-
wag the dog
đánh lạc hướng dư luận, dùng một sự kiện nhỏ để che đậy một vấn đề lớn hơn hoặc thao túng công chúng.
"Some politicians try to wag the dog by creating scandals to distract from real issues."
(Một số chính trị gia cố gắng đánh lạc hướng dư luận bằng cách tạo ra các vụ bê bối để che đậy những vấn đề thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wag
verbVẫy (đuôi, ngón tay,...), lắc (đầu) nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.
"The dog wagged its tail excitedly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dog's tail wags shows he is happy. |
Việc đuôi con chó vẫy cho thấy nó đang vui vẻ. |
| Phủ định | It's unclear whether the puppy will wag its tail at strangers. |
Không rõ liệu con chó con có vẫy đuôi với người lạ hay không. |
| Nghi vấn | Why the old man wags his finger at children is not something I understand. |
Tôi không hiểu tại sao ông già lại lắc ngón tay với trẻ con. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's wag showed its excitement. |
Cái vẫy đuôi của con chó cho thấy sự phấn khích của nó. |
| Phủ định | There wasn't a wag of the tail when the cat appeared. |
Không có cái vẫy đuôi nào khi con mèo xuất hiện. |
| Nghi vấn | Was that a wag of encouragement or just a twitch? |
Đó là một cái vẫy đuôi khích lệ hay chỉ là một cái giật mình? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the trick, the dog, excited and happy, wagged its tail vigorously. |
Sau trò bịp, con chó, phấn khích và vui vẻ, vẫy đuôi rất mạnh. |
| Phủ định | Unlike the cat, who remained aloof, the puppy, eager to please, did not fail to wag its tail. |
Không giống như con mèo, vẫn giữ vẻ xa cách, chú chó con, háo hức làm hài lòng, không quên vẫy đuôi. |
| Nghi vấn | John, noticing the dog's slow wag, asked, 'Is something wrong?' |
John, nhận thấy cái vẫy đuôi chậm chạp của con chó, hỏi: 'Có chuyện gì không ổn à?' |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog was wagging its tail excitedly as it saw its owner. |
Con chó đang vẫy đuôi một cách phấn khích khi nhìn thấy chủ của nó. |
| Phủ định | The cat was not wagging its tail, indicating it was feeling apprehensive. |
Con mèo không vẫy đuôi, cho thấy nó đang cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Was the little boy wagging his finger at his sibling? |
Có phải cậu bé đang lắc ngón tay với anh chị em của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wag".
