(Top Banner Ad)
journey planning
B2
Noun B2 Du lịch, Giao thông vận tải, Logistics

journey planning

UK: /ˈdʒɜːni ˈplænɪŋ/ • US: /ˈdʒɜːrni ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch hành trình lên kế hoạch chuyến đi xây dựng kế hoạch đi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of devising and arranging the details of a trip or excursion.

Vietnamese Meaning

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp chi tiết cho một chuyến đi hoặc cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a complete journey planning service, including booking flights and accommodation."

    "Công ty cung cấp dịch vụ lên kế hoạch hành trình hoàn chỉnh, bao gồm đặt vé máy bay và chỗ ở."

  • "Effective journey planning can save time and money."

    "Lên kế hoạch hành trình hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

  • "Online tools can assist with journey planning."

    "Các công cụ trực tuyến có thể hỗ trợ lên kế hoạch hành trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb journey Du hành, thực hiện một chuyến đi (nói chung là dài)
Noun journey Hành trình, chuyến đi
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, dự án
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông vận tải, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
journei
Old French
journee
Late Latin
diurnata
Latin
diurnus
English
planning

Nguồn gốc của 'Journey'

Từ 'journey' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'journee', có nghĩa là 'một ngày'. Ban đầu, nó ám chỉ khoảng thời gian di chuyển trong một ngày. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'một chuyến đi', đặc biệt là một chuyến đi dài hoặc quan trọng. Kế hoạch hành trình, do đó, là việc chuẩn bị cho một chuyến đi kéo dài hơn một ngày!

Sự Hình Thành của 'Planning'

Từ 'planning' bắt nguồn từ động từ 'to plan', có nghĩa là 'lên kế hoạch'. Nó liên quan đến việc suy nghĩ và sắp xếp các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Journey planning' kết hợp cả ý nghĩa của 'hành trình' và 'lập kế hoạch', tạo thành việc chuẩn bị và tổ chức cho một chuyến đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, giao thông vận tải, và logistics. Nó bao gồm việc xác định điểm đến, lộ trình, phương tiện di chuyển, chỗ ở, các hoạt động, và các yếu tố khác để đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ và hiệu quả. Khác với 'trip planning' mang nghĩa chung chung hơn, 'journey planning' thường ngụ ý một lộ trình dài hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

for of

'journey planning for [purpose/destination]' ám chỉ việc lên kế hoạch cho một mục đích cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'journey planning for a business trip'. 'journey planning of [journey name/type]' ám chỉ việc lên kế hoạch cho một loại hình hoặc tên cụ thể của chuyến đi. Ví dụ: 'the journey planning of the Silk Road'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + journey planning
  • detailed journey planning
    (lập kế hoạch hành trình chi tiết)
  • comprehensive journey planning
    (lập kế hoạch hành trình toàn diện)
  • effective journey planning
    (lập kế hoạch hành trình hiệu quả)
Động từ + journey planning
  • undertake journey planning
    (thực hiện việc lập kế hoạch hành trình)
  • assist with journey planning
    (hỗ trợ lập kế hoạch hành trình)
  • offer journey planning
    (cung cấp dịch vụ lập kế hoạch hành trình)
Danh từ + journey planning
  • tips for journey planning
    (những mẹo cho việc lập kế hoạch hành trình)
  • software for journey planning
    (phần mềm cho việc lập kế hoạch hành trình)
  • tools for journey planning
    (công cụ cho việc lập kế hoạch hành trình)

Idioms

  • Plan your journey

    Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn

    "Before you travel, plan your journey carefully."

    (Trước khi đi du lịch, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn một cách cẩn thận.)

  • A journey of a thousand miles begins with a single step.

    Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.

    "I know it seems daunting to write a book, but remember a journey of a thousand miles begins with a single step. Just start writing."

    (Tôi biết việc viết một cuốn sách có vẻ khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Chỉ cần bắt đầu viết thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journey planning

Noun
Lật mặt

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp chi tiết cho một chuyến đi hoặc cuộc hành trình.

"The company offers a complete journey planning service, including booking flights and accommodation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journey planning".

Importance of planning

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng cho các chuyến đi được coi trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian và nguồn lực, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro và tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn hơn.

Travel apps

Các ứng dụng lập kế hoạch du lịch rất phổ biến ở phương Tây. Chúng giúp người dùng tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả, đặt vé và chỗ ở, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm với cộng đồng du lịch.