journey planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp chi tiết cho một chuyến đi hoặc cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a complete journey planning service, including booking flights and accommodation."
"Công ty cung cấp dịch vụ lên kế hoạch hành trình hoàn chỉnh, bao gồm đặt vé máy bay và chỗ ở."
-
"Effective journey planning can save time and money."
"Lên kế hoạch hành trình hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc."
-
"Online tools can assist with journey planning."
"Các công cụ trực tuyến có thể hỗ trợ lên kế hoạch hành trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, giao thông vận tải, và logistics. Nó bao gồm việc xác định điểm đến, lộ trình, phương tiện di chuyển, chỗ ở, các hoạt động, và các yếu tố khác để đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ và hiệu quả. Khác với 'trip planning' mang nghĩa chung chung hơn, 'journey planning' thường ngụ ý một lộ trình dài hơn và phức tạp hơn.
Prepositions
'journey planning for [purpose/destination]' ám chỉ việc lên kế hoạch cho một mục đích cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'journey planning for a business trip'. 'journey planning of [journey name/type]' ám chỉ việc lên kế hoạch cho một loại hình hoặc tên cụ thể của chuyến đi. Ví dụ: 'the journey planning of the Silk Road'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed journey planning (lập kế hoạch hành trình chi tiết)
-
comprehensive journey planning (lập kế hoạch hành trình toàn diện)
-
effective journey planning (lập kế hoạch hành trình hiệu quả)
-
undertake journey planning (thực hiện việc lập kế hoạch hành trình)
-
assist with journey planning (hỗ trợ lập kế hoạch hành trình)
-
offer journey planning (cung cấp dịch vụ lập kế hoạch hành trình)
-
tips for journey planning (những mẹo cho việc lập kế hoạch hành trình)
-
software for journey planning (phần mềm cho việc lập kế hoạch hành trình)
-
tools for journey planning (công cụ cho việc lập kế hoạch hành trình)
Idioms
-
Plan your journey
Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
"Before you travel, plan your journey carefully."
(Trước khi đi du lịch, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn một cách cẩn thận.)
-
A journey of a thousand miles begins with a single step.
Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.
"I know it seems daunting to write a book, but remember a journey of a thousand miles begins with a single step. Just start writing."
(Tôi biết việc viết một cuốn sách có vẻ khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Chỉ cần bắt đầu viết thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journey planning
NounQuá trình lên kế hoạch và sắp xếp chi tiết cho một chuyến đi hoặc cuộc hành trình.
"The company offers a complete journey planning service, including booking flights and accommodation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journey planning".
