route planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of finding the best or most efficient way to travel from one place to another, considering factors like distance, time, and cost.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm kiếm con đường tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác, có tính đến các yếu tố như khoảng cách, thời gian và chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses sophisticated software for route planning to minimize delivery times."
"Công ty sử dụng phần mềm phức tạp để lập kế hoạch tuyến đường nhằm giảm thiểu thời gian giao hàng."
-
"Good route planning is essential for efficient transportation."
"Lập kế hoạch tuyến đường tốt là điều cần thiết cho vận chuyển hiệu quả."
-
"The new app helps with route planning for cyclists."
"Ứng dụng mới giúp lập kế hoạch tuyến đường cho người đi xe đạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | định tuyến, dẫn đường |
| Noun | router | bộ định tuyến (trong mạng máy tính) |
| Noun | plan | kế hoạch, bản vẽ |
| Verb | plan | lập kế hoạch, lên kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
| Noun | planning | sự lên kế hoạch, công tác quy hoạch |
| Verb | reroute | đổi tuyến, định tuyến lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Often involves using maps, GPS, or specialized software to determine the optimal path. It goes beyond simply knowing the destination; it focuses on the strategic selection of roads and routes.
Prepositions
The planning *in* route planning refers to the planning activity itself. The planning *for* route planning might indicate the specific context or purpose.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient route planning (lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả)
-
detailed detailed route planning (lập kế hoạch tuyến đường chi tiết)
-
optimal optimal route planning (lập kế hoạch tuyến đường tối ưu)
-
careful careful route planning (lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận)
-
optimize optimize route planning (tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường)
-
involve involve route planning (bao gồm việc lập kế hoạch tuyến đường)
-
facilitate facilitate route planning (tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch tuyến đường)
-
conduct conduct route planning (thực hiện việc lập kế hoạch tuyến đường)
-
software route planning software (phần mềm lập kế hoạch tuyến đường)
-
tools route planning tools (công cụ lập kế hoạch tuyến đường)
-
strategy route planning strategy (chiến lược lập kế hoạch tuyến đường)
Idioms
-
Optimizing route planning for logistics
Tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường cho hậu cần (một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"Companies often use advanced algorithms for optimizing route planning for logistics."
(Các công ty thường sử dụng thuật toán tiên tiến để tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường cho hậu cần.)
-
Dynamic route planning
Lập kế hoạch tuyến đường động (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc điều chỉnh tuyến đường theo thời gian thực)
"Modern delivery services rely on dynamic route planning to adapt to traffic changes."
(Các dịch vụ giao hàng hiện đại dựa vào lập kế hoạch tuyến đường động để thích ứng với thay đổi giao thông.)
-
Seamless route planning experience
Trải nghiệm lập kế hoạch tuyến đường liền mạch (một cụm từ mô tả sự mượt mà, không gặp trở ngại khi lên kế hoạch)
"Good navigation apps provide a seamless route planning experience."
(Các ứng dụng điều hướng tốt mang lại trải nghiệm lập kế hoạch tuyến đường liền mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
route planning
NounQuá trình tìm kiếm con đường tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác, có tính đến các yếu tố như khoảng cách, thời gian và chi phí.
"The company uses sophisticated software for route planning to minimize delivery times."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was doing route planning when the storm hit. |
Đội đang lên kế hoạch lộ trình thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | I was not involved in route planning for the event yesterday. |
Tôi đã không tham gia vào việc lập kế hoạch lộ trình cho sự kiện ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you doing route planning for the delivery service last week? |
Tuần trước bạn có đang lên kế hoạch lộ trình cho dịch vụ giao hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "route planning".
