(Top Banner Ad)
route planning
B2
Noun B2 Logistics, Transportation, Geography, Computer Science

route planning

UK: /ˈruːt ˌplænɪŋ/ • US: /ˈruːt ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch tuyến đường hoạch định lộ trình thiết kế đường đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of finding the best or most efficient way to travel from one place to another, considering factors like distance, time, and cost.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm con đường tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác, có tính đến các yếu tố như khoảng cách, thời gian và chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses sophisticated software for route planning to minimize delivery times."

    "Công ty sử dụng phần mềm phức tạp để lập kế hoạch tuyến đường nhằm giảm thiểu thời gian giao hàng."

  • "Good route planning is essential for efficient transportation."

    "Lập kế hoạch tuyến đường tốt là điều cần thiết cho vận chuyển hiệu quả."

  • "The new app helps with route planning for cyclists."

    "Ứng dụng mới giúp lập kế hoạch tuyến đường cho người đi xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, dẫn đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lên kế hoạch, công tác quy hoạch
Verb reroute đổi tuyến, định tuyến lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Transportation, Geography, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta (via)
Old French
route
English
route
Latin
planum
Old French
plan
English
plan
English
planning
English
route planning

Hành trình của từ 'route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta via', nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'đường được mở ra', ám chỉ việc tạo lối đi. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'route' và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một con đường, một tuyến đường.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Route planning' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'route' (tuyến đường) và 'planning' (sự lên kế hoạch). 'Planning' bắt nguồn từ 'plan' trong tiếng Pháp cổ (kế hoạch, bản vẽ) và tiếng Latin 'planum' (bề mặt phẳng). Việc kết hợp hai từ này tạo nên khái niệm rõ ràng về việc định hình và sắp xếp một lộ trình di chuyển, thường là để đạt được hiệu quả tối ưu.

Usage Note

Often involves using maps, GPS, or specialized software to determine the optimal path. It goes beyond simply knowing the destination; it focuses on the strategic selection of roads and routes.

Prepositions

in for

The planning *in* route planning refers to the planning activity itself. The planning *for* route planning might indicate the specific context or purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + route planning
  • efficient efficient route planning
    (lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả)
  • detailed detailed route planning
    (lập kế hoạch tuyến đường chi tiết)
  • optimal optimal route planning
    (lập kế hoạch tuyến đường tối ưu)
  • careful careful route planning
    (lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận)
Verb + route planning
  • optimize optimize route planning
    (tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường)
  • involve involve route planning
    (bao gồm việc lập kế hoạch tuyến đường)
  • facilitate facilitate route planning
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch tuyến đường)
  • conduct conduct route planning
    (thực hiện việc lập kế hoạch tuyến đường)
Noun + route planning (as in "route planning software")
  • software route planning software
    (phần mềm lập kế hoạch tuyến đường)
  • tools route planning tools
    (công cụ lập kế hoạch tuyến đường)
  • strategy route planning strategy
    (chiến lược lập kế hoạch tuyến đường)

Idioms

  • Optimizing route planning for logistics

    Tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường cho hậu cần (một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "Companies often use advanced algorithms for optimizing route planning for logistics."

    (Các công ty thường sử dụng thuật toán tiên tiến để tối ưu hóa việc lập kế hoạch tuyến đường cho hậu cần.)

  • Dynamic route planning

    Lập kế hoạch tuyến đường động (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc điều chỉnh tuyến đường theo thời gian thực)

    "Modern delivery services rely on dynamic route planning to adapt to traffic changes."

    (Các dịch vụ giao hàng hiện đại dựa vào lập kế hoạch tuyến đường động để thích ứng với thay đổi giao thông.)

  • Seamless route planning experience

    Trải nghiệm lập kế hoạch tuyến đường liền mạch (một cụm từ mô tả sự mượt mà, không gặp trở ngại khi lên kế hoạch)

    "Good navigation apps provide a seamless route planning experience."

    (Các ứng dụng điều hướng tốt mang lại trải nghiệm lập kế hoạch tuyến đường liền mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

route planning

Noun
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm con đường tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác, có tính đến các yếu tố như khoảng cách, thời gian và chi phí.

"The company uses sophisticated software for route planning to minimize delivery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was doing route planning when the storm hit.
Đội đang lên kế hoạch lộ trình thì cơn bão ập đến.
Phủ định
I was not involved in route planning for the event yesterday.
Tôi đã không tham gia vào việc lập kế hoạch lộ trình cho sự kiện ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were you doing route planning for the delivery service last week?
Tuần trước bạn có đang lên kế hoạch lộ trình cho dịch vụ giao hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "route planning".

Văn hóa Road Trip ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô) là một phần quan trọng của văn hóa du lịch. Việc lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận, bao gồm các điểm dừng chân, địa điểm tham quan và chỗ nghỉ, là một nghi thức không thể thiếu, biến chuyến đi thành một cuộc phiêu lưu đáng nhớ.

Sự phát triển của Ứng dụng Điều hướng

Với sự ra đời của GPS và điện thoại thông minh, các ứng dụng như Google Maps hay Waze đã cách mạng hóa việc lập kế hoạch tuyến đường. Chúng không chỉ cung cấp chỉ dẫn từng bước mà còn tính toán thời gian thực dựa trên tình hình giao thông, giúp mọi người di chuyển hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày và du lịch.