(Top Banner Ad)
trip planning
B1
Danh từ B1 Du lịch

trip planning

UK: /ˈtrɪp ˌplænɪŋ/ • US: /ˈtrɪp ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch du lịch chuẩn bị cho chuyến đi tổ chức chuyến đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making arrangements for a journey or holiday.

Vietnamese Meaning

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trip planning can be stressful, but it's also exciting."

    "Việc lên kế hoạch cho chuyến đi có thể gây căng thẳng, nhưng nó cũng rất thú vị."

  • "I'm responsible for all the trip planning in our family."

    "Tôi chịu trách nhiệm cho tất cả việc lên kế hoạch du lịch trong gia đình chúng tôi."

  • "Online tools can make trip planning much easier."

    "Các công cụ trực tuyến có thể giúp việc lên kế hoạch du lịch trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trip chuyến đi
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planner người lên kế hoạch

Synonyms

travel planning (lên kế hoạch du lịch)vacation planning (lên kế hoạch kỳ nghỉ)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Nguồn gốc của 'Trip' (Chuyến đi)

Từ 'trip' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'triper', có nghĩa là 'giẫm chân, nhảy múa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hành động đi lại một cách nhẹ nhàng. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'một cuộc hành trình' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'Planning' (Lập kế hoạch)

Từ 'planning' xuất phát từ động từ 'plan', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'plan', nghĩa là 'bản vẽ, sơ đồ'. Ý tưởng về việc 'lập kế hoạch' đã tồn tại từ lâu, nhưng việc sử dụng từ 'planning' trong ngữ cảnh hiện đại trở nên phổ biến hơn cùng với sự phát triển của xã hội và nhu cầu tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'trip planning' nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị và tổ chức cho một chuyến đi, bao gồm việc xác định điểm đến, đặt vé, tìm chỗ ở, lên lịch trình và chuẩn bị các vật dụng cần thiết. Nó khác với 'travel' (du lịch) là hành động di chuyển, và 'vacation planning' (lên kế hoạch kỳ nghỉ) thường ám chỉ các chuyến đi dài ngày và có tính chất thư giãn hơn.

Prepositions

for in on

Sử dụng 'trip planning for' khi muốn chỉ rõ mục đích hoặc đối tượng của việc lên kế hoạch (ví dụ: 'trip planning for Europe'). Sử dụng 'trip planning in' khi muốn chỉ rõ địa điểm mà việc lên kế hoạch tập trung vào (ví dụ: 'trip planning in Southeast Asia'). Sử dụng 'trip planning on' khi nói về các công cụ, nền tảng được sử dụng để lập kế hoạch (ví dụ: 'trip planning on TripAdvisor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trip planning
  • detailed trip planning
    (lập kế hoạch chuyến đi chi tiết)
  • careful trip planning
    (lập kế hoạch chuyến đi cẩn thận)
  • meticulous trip planning
    (lập kế hoạch chuyến đi tỉ mỉ)
Verb + trip planning
  • start trip planning
    (bắt đầu lập kế hoạch chuyến đi)
  • begin trip planning
    (bắt đầu lập kế hoạch chuyến đi)
  • handle trip planning
    (xử lý việc lập kế hoạch chuyến đi)
  • enjoy trip planning
    (thích thú việc lập kế hoạch chuyến đi)
Noun + trip planning
  • stages of trip planning
    (các giai đoạn của việc lập kế hoạch chuyến đi)

Idioms

  • Back to the drawing board (with trip planning)

    Làm lại từ đầu (việc lập kế hoạch chuyến đi)

    "Our initial trip planning fell apart, so it's back to the drawing board."

    (Kế hoạch chuyến đi ban đầu của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng ta phải làm lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trip planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.

"Trip planning can be stressful, but it's also exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip planning".

Tầm quan trọng của Trip Planning (Lập kế hoạch du lịch)

Ở nhiều nước phương Tây, việc lập kế hoạch du lịch kỹ lưỡng được coi là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ, tiết kiệm chi phí và tận dụng tối đa thời gian nghỉ ngơi. Mọi người thường sử dụng các công cụ trực tuyến, sách hướng dẫn du lịch và lời khuyên từ bạn bè để lên kế hoạch.