trip planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making arrangements for a journey or holiday.
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch và sắp xếp cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trip planning can be stressful, but it's also exciting."
"Việc lên kế hoạch cho chuyến đi có thể gây căng thẳng, nhưng nó cũng rất thú vị."
-
"I'm responsible for all the trip planning in our family."
"Tôi chịu trách nhiệm cho tất cả việc lên kế hoạch du lịch trong gia đình chúng tôi."
-
"Online tools can make trip planning much easier."
"Các công cụ trực tuyến có thể giúp việc lên kế hoạch du lịch trở nên dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'trip planning' nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị và tổ chức cho một chuyến đi, bao gồm việc xác định điểm đến, đặt vé, tìm chỗ ở, lên lịch trình và chuẩn bị các vật dụng cần thiết. Nó khác với 'travel' (du lịch) là hành động di chuyển, và 'vacation planning' (lên kế hoạch kỳ nghỉ) thường ám chỉ các chuyến đi dài ngày và có tính chất thư giãn hơn.
Prepositions
Sử dụng 'trip planning for' khi muốn chỉ rõ mục đích hoặc đối tượng của việc lên kế hoạch (ví dụ: 'trip planning for Europe'). Sử dụng 'trip planning in' khi muốn chỉ rõ địa điểm mà việc lên kế hoạch tập trung vào (ví dụ: 'trip planning in Southeast Asia'). Sử dụng 'trip planning on' khi nói về các công cụ, nền tảng được sử dụng để lập kế hoạch (ví dụ: 'trip planning on TripAdvisor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed trip planning (lập kế hoạch chuyến đi chi tiết)
-
careful trip planning (lập kế hoạch chuyến đi cẩn thận)
-
meticulous trip planning (lập kế hoạch chuyến đi tỉ mỉ)
-
start trip planning (bắt đầu lập kế hoạch chuyến đi)
-
begin trip planning (bắt đầu lập kế hoạch chuyến đi)
-
handle trip planning (xử lý việc lập kế hoạch chuyến đi)
-
enjoy trip planning (thích thú việc lập kế hoạch chuyến đi)
-
stages of trip planning (các giai đoạn của việc lập kế hoạch chuyến đi)
Idioms
-
Back to the drawing board (with trip planning)
Làm lại từ đầu (việc lập kế hoạch chuyến đi)
"Our initial trip planning fell apart, so it's back to the drawing board."
(Kế hoạch chuyến đi ban đầu của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng ta phải làm lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trip planning
Danh từQuá trình lên kế hoạch và sắp xếp cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.
"Trip planning can be stressful, but it's also exciting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip planning".
