jpeg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common method of compressing images, especially for use on the internet.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp nén ảnh phổ biến, đặc biệt để sử dụng trên internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This image is saved as a jpeg."
"Ảnh này được lưu dưới dạng jpeg."
-
"I need to convert this photo to jpeg format."
"Tôi cần chuyển đổi bức ảnh này sang định dạng jpeg."
-
"The jpeg compression reduced the file size significantly."
"Việc nén jpeg đã giảm đáng kể kích thước tệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | JPEG | Định dạng ảnh JPEG (một loại tệp ảnh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
JPEG là một định dạng ảnh phổ biến, được sử dụng rộng rãi vì khả năng nén ảnh tốt, giảm kích thước tệp mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh. Tuy nhiên, nén JPEG là nén mất dữ liệu (lossy compression), có nghĩa là một số dữ liệu ảnh sẽ bị mất trong quá trình nén. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng 'artifact' (các khối vuông) nếu nén quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution jpeg (ảnh jpeg độ phân giải cao)
-
low-resolution low-resolution jpeg (ảnh jpeg độ phân giải thấp)
-
compressed compressed jpeg (ảnh jpeg đã nén)
-
save save as jpeg (lưu dưới dạng jpeg)
-
convert convert to jpeg (chuyển đổi sang jpeg)
-
upload upload a jpeg (tải lên một ảnh jpeg)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jpeg
Danh từMột phương pháp nén ảnh phổ biến, đặc biệt để sử dụng trên internet.
"This image is saved as a jpeg."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jpeg".
