(Top Banner Ad)
jpeg
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

jpeg

UK: /ˈdʒeɪ.peɡ/ • US: /ˈdʒeɪ.peɡ/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng jpeg ảnh jpeg
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common method of compressing images, especially for use on the internet.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nén ảnh phổ biến, đặc biệt để sử dụng trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This image is saved as a jpeg."

    "Ảnh này được lưu dưới dạng jpeg."

  • "I need to convert this photo to jpeg format."

    "Tôi cần chuyển đổi bức ảnh này sang định dạng jpeg."

  • "The jpeg compression reduced the file size significantly."

    "Việc nén jpeg đã giảm đáng kể kích thước tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun JPEG Định dạng ảnh JPEG (một loại tệp ảnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
JPEG

Nguồn gốc của JPEG

JPEG là viết tắt của Joint Photographic Experts Group, nhóm người đã phát triển tiêu chuẩn này vào năm 1986. Họ đã tạo ra một phương pháp nén ảnh kỹ thuật số hiệu quả, giúp giảm kích thước tệp mà không làm mất đi quá nhiều chất lượng. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và chia sẻ hình ảnh trực tuyến.

Usage Note

JPEG là một định dạng ảnh phổ biến, được sử dụng rộng rãi vì khả năng nén ảnh tốt, giảm kích thước tệp mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh. Tuy nhiên, nén JPEG là nén mất dữ liệu (lossy compression), có nghĩa là một số dữ liệu ảnh sẽ bị mất trong quá trình nén. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng 'artifact' (các khối vuông) nếu nén quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jpeg
  • high-resolution high-resolution jpeg
    (ảnh jpeg độ phân giải cao)
  • low-resolution low-resolution jpeg
    (ảnh jpeg độ phân giải thấp)
  • compressed compressed jpeg
    (ảnh jpeg đã nén)
Verb + jpeg
  • save save as jpeg
    (lưu dưới dạng jpeg)
  • convert convert to jpeg
    (chuyển đổi sang jpeg)
  • upload upload a jpeg
    (tải lên một ảnh jpeg)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jpeg

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp nén ảnh phổ biến, đặc biệt để sử dụng trên internet.

"This image is saved as a jpeg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jpeg".

Sự phổ biến của JPEG

JPEG đã trở thành định dạng ảnh tiêu chuẩn trên internet nhờ khả năng nén tốt và tính tương thích cao với nhiều thiết bị và trình duyệt. Nó được sử dụng rộng rãi trên các trang web, mạng xã hội và trong các ứng dụng chỉnh sửa ảnh.