gif
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một định dạng nén dữ liệu hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả ảnh động và ảnh tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sent me a funny gif."
"Anh ấy gửi cho tôi một ảnh động vui nhộn."
-
"The website uses gifs to make the content more engaging."
"Trang web sử dụng ảnh động để làm cho nội dung hấp dẫn hơn."
-
"Can you send me that gif of the cat playing the piano?"
"Bạn có thể gửi cho tôi ảnh động con mèo chơi piano đó được không?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GIF (Graphics Interchange Format) là một định dạng ảnh bitmap phổ biến trên Internet, đặc biệt được sử dụng cho các ảnh động ngắn, lặp đi lặp lại. Nó hỗ trợ tối đa 256 màu, điều này khiến nó phù hợp cho đồ họa đơn giản, logo và ảnh động, nhưng không phù hợp cho ảnh chụp chất lượng cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
animated animated gif (ảnh GIF động)
-
funny funny gif (ảnh GIF hài hước)
-
reaction reaction gif (ảnh GIF diễn tả cảm xúc/phản ứng)
-
send send a gif (gửi một ảnh GIF)
-
post post a gif (đăng một ảnh GIF)
-
find find a gif (tìm một ảnh GIF)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words (a gif is worth even more)
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (một ảnh GIF thậm chí còn hơn thế)
"I didn't know how to explain my feelings, so I just sent her a reaction gif. A picture is worth a thousand words – or in this case, a gif is worth even more."
(Tôi không biết diễn tả cảm xúc của mình như thế nào, nên tôi đã gửi cho cô ấy một ảnh GIF phản ứng. Quả là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói - hoặc trong trường hợp này, một ảnh GIF còn đáng giá hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gif
Danh từMột định dạng nén dữ liệu hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả ảnh động và ảnh tĩnh.
"He sent me a funny gif."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gif".
