(Top Banner Ad)
gif
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

gif

UK: /dʒɪf/ or /ɡɪf/ • US: /dʒɪf/ or /ɡɪf/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh GIF ảnh động GIF
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lossless format for image files that supports both animated and static images.

Vietnamese Meaning

Một định dạng nén dữ liệu hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả ảnh động và ảnh tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sent me a funny gif."

    "Anh ấy gửi cho tôi một ảnh động vui nhộn."

  • "The website uses gifs to make the content more engaging."

    "Trang web sử dụng ảnh động để làm cho nội dung hấp dẫn hơn."

  • "Can you send me that gif of the cat playing the piano?"

    "Bạn có thể gửi cho tôi ảnh động con mèo chơi piano đó được không?"

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
GIF

Nguồn gốc của GIF

GIF là viết tắt của Graphics Interchange Format. Nó được phát triển bởi một nhóm các nhà khoa học máy tính tại CompuServe vào năm 1987. Mục đích ban đầu của nó là để nén hình ảnh màu để chúng có thể được truyền tải nhanh chóng trên các kết nối internet chậm thời bấy giờ. Tranh cãi lớn nhất từ trước đến nay xoay quanh cách phát âm: "gif" (cứng) hay "jif" (mềm)? Người tạo ra nó Steve Wilhite đã tuyên bố phát âm đúng là "jif" (giống như thương hiệu bơ đậu phộng Jif), nhưng cách phát âm "gif" vẫn phổ biến hơn.

Usage Note

GIF (Graphics Interchange Format) là một định dạng ảnh bitmap phổ biến trên Internet, đặc biệt được sử dụng cho các ảnh động ngắn, lặp đi lặp lại. Nó hỗ trợ tối đa 256 màu, điều này khiến nó phù hợp cho đồ họa đơn giản, logo và ảnh động, nhưng không phù hợp cho ảnh chụp chất lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gif
  • animated animated gif
    (ảnh GIF động)
  • funny funny gif
    (ảnh GIF hài hước)
  • reaction reaction gif
    (ảnh GIF diễn tả cảm xúc/phản ứng)
Verb + gif
  • send send a gif
    (gửi một ảnh GIF)
  • post post a gif
    (đăng một ảnh GIF)
  • find find a gif
    (tìm một ảnh GIF)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (a gif is worth even more)

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (một ảnh GIF thậm chí còn hơn thế)

    "I didn't know how to explain my feelings, so I just sent her a reaction gif. A picture is worth a thousand words – or in this case, a gif is worth even more."

    (Tôi không biết diễn tả cảm xúc của mình như thế nào, nên tôi đã gửi cho cô ấy một ảnh GIF phản ứng. Quả là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói - hoặc trong trường hợp này, một ảnh GIF còn đáng giá hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gif

Danh từ
Lật mặt

Một định dạng nén dữ liệu hình ảnh không mất dữ liệu, hỗ trợ cả ảnh động và ảnh tĩnh.

"He sent me a funny gif."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gif".

Văn hóa Internet

GIF đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa internet. Chúng được sử dụng rộng rãi trên các trang mạng xã hội, diễn đàn và ứng dụng nhắn tin để thể hiện cảm xúc, phản ứng hoặc chỉ đơn giản là để tạo niềm vui.