(Top Banner Ad)
image compression
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

image compression

UK: /ˈɪmɪdʒ kəmˈpreʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ kəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nén ảnh thuật toán nén ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing the amount of data required to represent a digital image without significantly degrading the image quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm thiểu lượng dữ liệu cần thiết để biểu diễn một hình ảnh kỹ thuật số mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image compression is essential for efficient storage and transmission of digital photos."

    "Nén ảnh là điều cần thiết để lưu trữ và truyền tải ảnh kỹ thuật số hiệu quả."

  • "The software uses advanced image compression techniques to reduce file sizes."

    "Phần mềm sử dụng các kỹ thuật nén ảnh tiên tiến để giảm kích thước tệp."

  • "Image compression algorithms are constantly being improved to achieve better results."

    "Các thuật toán nén ảnh liên tục được cải tiến để đạt được kết quả tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh
Verb imagine Tưởng tượng
Adjective imaginary Ảo, tưởng tượng
Verb compress Nén
Noun compressor Máy nén
Adjective compressed Đã nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
image
English
compression

Nguồn gốc của 'Image' (Hình ảnh)

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'sự bắt chước'. Nó ám chỉ một biểu tượng hoặc sự thể hiện trực quan của một vật thể hoặc người. Trong thời đại kỹ thuật số, 'image' thường liên quan đến ảnh chụp hoặc đồ họa được tạo ra trên máy tính.

Nguồn gốc của 'Compression' (Nén)

Từ 'compression' xuất phát từ tiếng Latin 'comprimere', có nghĩa là 'ép lại với nhau'. Nó liên quan đến việc giảm kích thước hoặc dung lượng của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh của công nghệ, 'compression' đề cập đến việc giảm kích thước tệp của dữ liệu số, như hình ảnh, video hoặc âm thanh.

Usage Note

Image compression là một kỹ thuật quan trọng trong việc lưu trữ và truyền tải hình ảnh, đặc biệt là trong các ứng dụng web, di động và truyền thông đa phương tiện. Nó giúp tiết kiệm băng thông và không gian lưu trữ. Có hai loại nén ảnh chính: nén mất dữ liệu (lossy compression) và nén không mất dữ liệu (lossless compression). Nén mất dữ liệu loại bỏ một số thông tin không quan trọng để đạt được tỷ lệ nén cao hơn, trong khi nén không mất dữ liệu bảo toàn tất cả dữ liệu gốc.

Prepositions

for in

‘Image compression for’: thường dùng để chỉ mục đích của việc nén ảnh. Ví dụ: ‘Image compression for web use.’. ‘Image compression in’: thường dùng để chỉ việc nén ảnh được sử dụng trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: ‘Image compression in medical imaging.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image compression
  • lossy image compression
    (nén ảnh có mất dữ liệu)
  • lossless image compression
    (nén ảnh không mất dữ liệu)
  • efficient image compression
    (nén ảnh hiệu quả)
Verb + image compression
  • use image compression
    (sử dụng nén ảnh)
  • apply image compression
    (áp dụng nén ảnh)
  • improve image compression
    (cải thiện nén ảnh)

Idioms

  • a picture is worth a thousand words

    một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ý chỉ hình ảnh có thể truyền tải thông tin tốt hơn lời nói)

    "The report was confusing, but the graph made it clear. A picture is worth a thousand words."

    (Báo cáo khá khó hiểu, nhưng biểu đồ đã làm cho nó rõ ràng. Đúng là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • get the picture

    hiểu rõ vấn đề, nắm bắt tình hình

    "I explained the situation twice. Do you get the picture now?"

    (Tôi đã giải thích tình hình hai lần rồi. Bạn đã hiểu rõ vấn đề chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image compression

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm thiểu lượng dữ liệu cần thiết để biểu diễn một hình ảnh kỹ thuật số mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.

"Image compression is essential for efficient storage and transmission of digital photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lossy image compression, a common technique, reduces file size significantly.
Nén ảnh mất dữ liệu, một kỹ thuật phổ biến, giảm đáng kể kích thước tệp.
Phủ định
Without advanced algorithms, image compression, a complex process, wouldn't be so efficient.
Nếu không có các thuật toán tiên tiến, nén ảnh, một quá trình phức tạp, sẽ không hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Considering storage constraints, is image compression, a crucial step, necessary for these files?
Xem xét các hạn chế về dung lượng lưu trữ, liệu nén ảnh, một bước quan trọng, có cần thiết cho các tệp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image compression".

Sự phát triển của Internet và nén ảnh

Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật nén ảnh. Việc chia sẻ hình ảnh trực tuyến trở nên phổ biến, và nén ảnh giúp giảm kích thước tệp, giúp tải và xem ảnh nhanh hơn, tiết kiệm băng thông.

JPEG và ảnh hưởng của nó

JPEG là một tiêu chuẩn nén ảnh phổ biến được phát triển bởi Joint Photographic Experts Group. Nó đã có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta lưu trữ và chia sẻ hình ảnh kỹ thuật số. JPEG sử dụng nén 'lossy', nghĩa là một số thông tin bị mất trong quá trình nén, nhưng thường không đáng kể đối với mắt người.