png
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file format for image compression, and an alternative to GIF, especially for images with transparent backgrounds.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tệp để nén ảnh, và là một sự thay thế cho GIF, đặc biệt đối với những hình ảnh có nền trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Save the image as a PNG for best quality."
"Hãy lưu ảnh dưới dạng PNG để có chất lượng tốt nhất."
-
"The website uses PNG images for its logo."
"Trang web sử dụng ảnh PNG cho logo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | PNG | định dạng tệp hình ảnh kỹ thuật số (tên viết tắt của Portable Network Graphics) |
| Noun Phrase | PNG file | tệp PNG (một tệp đồ họa được lưu trữ dưới định dạng PNG) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PNG (Portable Network Graphics) là một định dạng tệp ảnh raster hỗ trợ nén dữ liệu lossless. Nó thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh kỹ thuật số, đồ họa và logo trên web. Ưu điểm của PNG so với GIF bao gồm hỗ trợ nhiều màu sắc hơn (24-bit so với 8-bit của GIF) và khả năng xử lý độ trong suốt alpha tốt hơn. Tuy nhiên, PNG thường tạo ra các tệp lớn hơn so với JPEG khi lưu trữ ảnh chụp, do JPEG sử dụng nén lossy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
save save as a PNG (lưu dưới dạng PNG)
-
export export as PNG (xuất dưới dạng PNG)
-
convert convert to PNG (chuyển đổi sang PNG)
-
open open a PNG (mở một tệp PNG)
-
transparent transparent PNG (PNG trong suốt)
-
high-quality high-quality PNG (PNG chất lượng cao)
-
optimized optimized PNG (PNG được tối ưu hóa)
-
image PNG image (hình ảnh PNG)
-
file PNG file (tệp PNG)
-
format PNG format (định dạng PNG)
Idioms
-
save as PNG
lưu dưới dạng PNG (một hành động phổ biến khi lưu hình ảnh kỹ thuật số)
"Always save your logo as a PNG for web use to maintain its transparency."
(Luôn lưu logo của bạn dưới dạng PNG khi dùng trên web để giữ được độ trong suốt của nó.)
-
a transparent PNG
một tệp PNG trong suốt (hình ảnh có nền trong suốt)
"Designers prefer to use a transparent PNG for icons that need to blend seamlessly with various backgrounds."
(Các nhà thiết kế ưu tiên sử dụng một tệp PNG trong suốt cho các biểu tượng cần hòa hợp mượt mà với nhiều nền khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
png
Danh từMột định dạng tệp để nén ảnh, và là một sự thay thế cho GIF, đặc biệt đối với những hình ảnh có nền trong suốt.
"Save the image as a PNG for best quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "png".
