(Top Banner Ad)
png
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

png

Nghĩa tiếng Việt

định dạng png ảnh png
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file format for image compression, and an alternative to GIF, especially for images with transparent backgrounds.

Vietnamese Meaning

Một định dạng tệp để nén ảnh, và là một sự thay thế cho GIF, đặc biệt đối với những hình ảnh có nền trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Save the image as a PNG for best quality."

    "Hãy lưu ảnh dưới dạng PNG để có chất lượng tốt nhất."

  • "The website uses PNG images for its logo."

    "Trang web sử dụng ảnh PNG cho logo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PNG định dạng tệp hình ảnh kỹ thuật số (tên viết tắt của Portable Network Graphics)
Noun Phrase PNG file tệp PNG (một tệp đồ họa được lưu trữ dưới định dạng PNG)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Portable Network Graphics
English
PNG (acronym)

Nguồn gốc của PNG

PNG (Portable Network Graphics) là một định dạng tệp hình ảnh được phát triển vào giữa những năm 1990. Nó ra đời nhằm thay thế định dạng GIF, vốn có vấn đề về bản quyền bằng sáng chế. PNG được thiết kế để cung cấp khả năng nén hình ảnh không mất dữ liệu (lossless compression) và hỗ trợ độ trong suốt (transparency) vượt trội hơn GIF, trở thành một tiêu chuẩn mở và miễn phí được cộng đồng internet chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

PNG (Portable Network Graphics) là một định dạng tệp ảnh raster hỗ trợ nén dữ liệu lossless. Nó thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh kỹ thuật số, đồ họa và logo trên web. Ưu điểm của PNG so với GIF bao gồm hỗ trợ nhiều màu sắc hơn (24-bit so với 8-bit của GIF) và khả năng xử lý độ trong suốt alpha tốt hơn. Tuy nhiên, PNG thường tạo ra các tệp lớn hơn so với JPEG khi lưu trữ ảnh chụp, do JPEG sử dụng nén lossy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PNG
  • save save as a PNG
    (lưu dưới dạng PNG)
  • export export as PNG
    (xuất dưới dạng PNG)
  • convert convert to PNG
    (chuyển đổi sang PNG)
  • open open a PNG
    (mở một tệp PNG)
Adjective + PNG
  • transparent transparent PNG
    (PNG trong suốt)
  • high-quality high-quality PNG
    (PNG chất lượng cao)
  • optimized optimized PNG
    (PNG được tối ưu hóa)
Noun + PNG
  • image PNG image
    (hình ảnh PNG)
  • file PNG file
    (tệp PNG)
  • format PNG format
    (định dạng PNG)

Idioms

  • save as PNG

    lưu dưới dạng PNG (một hành động phổ biến khi lưu hình ảnh kỹ thuật số)

    "Always save your logo as a PNG for web use to maintain its transparency."

    (Luôn lưu logo của bạn dưới dạng PNG khi dùng trên web để giữ được độ trong suốt của nó.)

  • a transparent PNG

    một tệp PNG trong suốt (hình ảnh có nền trong suốt)

    "Designers prefer to use a transparent PNG for icons that need to blend seamlessly with various backgrounds."

    (Các nhà thiết kế ưu tiên sử dụng một tệp PNG trong suốt cho các biểu tượng cần hòa hợp mượt mà với nhiều nền khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

png

Danh từ
Lật mặt

Một định dạng tệp để nén ảnh, và là một sự thay thế cho GIF, đặc biệt đối với những hình ảnh có nền trong suốt.

"Save the image as a PNG for best quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "png".

Vai trò của PNG trong thiết kế web và đồ họa

PNG là định dạng hình ảnh được ưa chuộng trong thiết kế web và đồ họa nhờ khả năng hỗ trợ độ trong suốt (alpha channel). Điều này cho phép hình ảnh có nền trong suốt hoặc bán trong suốt, rất quan trọng để tạo ra logo, biểu tượng, và các yếu tố đồ họa có thể hòa trộn mượt mà vào mọi bố cục mà không có viền hoặc nền màu khó chịu.

Nén không mất dữ liệu và thay thế GIF

Khác với JPEG (sử dụng nén mất dữ liệu, lý tưởng cho ảnh chụp), PNG sử dụng thuật toán nén không mất dữ liệu (lossless compression), giữ nguyên chất lượng hình ảnh gốc. Nó được tạo ra như một giải pháp thay thế mã nguồn mở cho định dạng GIF, vốn gặp vấn đề về bản quyền sáng chế và chỉ hỗ trợ độ trong suốt nhị phân (hoặc trong suốt hoàn toàn, hoặc không), không có độ trong suốt bán phần như PNG.