(Top Banner Ad)
judicial standard
C1
noun C1 Luật pháp

judicial standard

UK: /dʒuːˈdɪʃəl ˈstændərd/ • US: /dʒuˈdɪʃəl ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn tư pháp chuẩn mực tư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal principle or guideline used by courts in making decisions.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn pháp lý được các tòa án sử dụng để đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court applied a strict judicial standard to determine the admissibility of the evidence."

    "Tòa án đã áp dụng một tiêu chuẩn tư pháp nghiêm ngặt để xác định tính hợp lệ của bằng chứng."

  • "The judge used the established judicial standard when ruling on the motion."

    "Thẩm phán đã sử dụng tiêu chuẩn tư pháp đã được thiết lập khi ra phán quyết về kiến nghị."

  • "The 'clear and convincing evidence' standard is a type of judicial standard."

    "Tiêu chuẩn 'bằng chứng rõ ràng và thuyết phục' là một loại tiêu chuẩn tư pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge Thẩm phán
Verb adjudge Phán quyết
Adjective judicious Sáng suốt, khôn ngoan
Noun judgment Sự phán xét, bản án
Adjective standard Tiêu chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicium
Latin
iudicialis
English
judicial
English
standard

Nguồn gốc của 'Judicial'

Từ 'judicial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudicium', có nghĩa là 'sự phán xét, tòa án'. Sau đó, nó phát triển thành 'iudicialis', liên quan đến tòa án hoặc tư pháp. Quá trình này cho thấy sự phát triển của khái niệm pháp luật từ thời La Mã cổ đại đến tiếng Anh hiện đại. 'Standard' mang nghĩa là 'tiêu chuẩn', ám chỉ một thước đo hoặc quy tắc được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các tiêu chí mà tòa án sử dụng để đánh giá bằng chứng, thủ tục hoặc luật pháp. Nó đề cập đến một mức độ chứng minh hoặc một quy trình cụ thể mà phải được tuân thủ để một quyết định được coi là hợp lệ và công bằng. Ví dụ, 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá nghi ngờ hợp lý) là một tiêu chuẩn tư pháp được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Prepositions

for in under

* **judicial standard for**: Dùng để chỉ tiêu chuẩn được áp dụng để đánh giá một cái gì đó. Ví dụ: 'the judicial standard for admitting evidence'.
* **judicial standard in**: Dùng để chỉ tiêu chuẩn được sử dụng trong một loại vụ việc hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: 'the judicial standard in criminal cases'.
* **judicial standard under**: Dùng để chỉ tiêu chuẩn được quy định bởi một luật lệ hoặc điều khoản cụ thể. Ví dụ: 'judicial standard under the First Amendment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial standard
  • high high judicial standard
    (tiêu chuẩn tư pháp cao)
  • strict strict judicial standard
    (tiêu chuẩn tư pháp nghiêm ngặt)
  • minimum minimum judicial standard
    (tiêu chuẩn tư pháp tối thiểu)
Verb + judicial standard
  • meet meet judicial standard
    (đáp ứng tiêu chuẩn tư pháp)
  • apply apply judicial standard
    (áp dụng tiêu chuẩn tư pháp)
  • set set a judicial standard
    (thiết lập một tiêu chuẩn tư pháp)
judicial standard + Preposition
  • judicial standard judicial standard for...
    (tiêu chuẩn tư pháp cho...)
  • judicial standard judicial standard in...
    (tiêu chuẩn tư pháp trong...)

Idioms

  • Due process and judicial standards

    Thủ tục tố tụng hợp lệ và các tiêu chuẩn tư pháp

    "The case was dismissed because it did not meet due process and judicial standards."

    (Vụ án bị bác bỏ vì nó không đáp ứng thủ tục tố tụng hợp lệ và các tiêu chuẩn tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial standard

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn pháp lý được các tòa án sử dụng để đưa ra quyết định.

"The court applied a strict judicial standard to determine the admissibility of the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence hadn't been tampered with, the judicial standard would be easier to meet today.
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, tiêu chuẩn tư pháp sẽ dễ đáp ứng hơn ngày nay.
Phủ định
If the judge were less biased, the jury wouldn't have had to question the judicial standard so much.
Nếu thẩm phán ít thiên vị hơn, bồi thẩm đoàn đã không phải nghi ngờ tiêu chuẩn tư pháp nhiều như vậy.
Nghi vấn
If the defendant had presented a stronger alibi, would the judicial standard have been met?
Nếu bị cáo đưa ra một chứng cớ ngoại phạm mạnh mẽ hơn, liệu tiêu chuẩn tư pháp có được đáp ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial standard".

Tính độc lập của tư pháp

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'judicial standard' là tính độc lập của tư pháp. Điều này có nghĩa là các thẩm phán và tòa án phải đưa ra quyết định dựa trên luật pháp, mà không bị ảnh hưởng bởi các nhánh quyền lực khác, dư luận hoặc lợi ích cá nhân. Điều này đảm bảo sự công bằng và khách quan trong hệ thống pháp luật.