(Top Banner Ad)
juggle multiple tasks
B2
Động từ B2 Quản lý thời gian, Năng suất

juggle multiple tasks

UK: /ˈdʒʌɡəl/ • US: /ˈdʒʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

cáng đáng nhiều việc xoay sở nhiều việc làm nhiều việc cùng lúc tung hứng nhiều việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle several activities or responsibilities at the same time.

Vietnamese Meaning

Xoay sở, cáng đáng nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's difficult to juggle multiple tasks when you're constantly interrupted."

    "Rất khó để xoay sở nhiều công việc cùng một lúc khi bạn liên tục bị gián đoạn."

  • "She juggles multiple projects and still manages to meet all the deadlines."

    "Cô ấy xoay sở nhiều dự án và vẫn kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb juggle tung hứng, xoay sở, đảm đương nhiều việc cùng lúc
Noun juggler người tung hứng, người xoay sở giỏi
Noun juggling sự tung hứng, sự xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jogelen

Nguồn gốc của từ 'juggle'

Từ 'juggle' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jogler', có nghĩa là 'làm trò' hoặc 'biểu diễn trò ảo thuật'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giải trí bằng cách tung hứng đồ vật. Nghĩa 'cân bằng nhiều nhiệm vụ' là một sự mở rộng ý nghĩa hiện đại hơn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa là phải đối phó với nhiều nhiệm vụ đồng thời, thường là trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Nó ngụ ý một mức độ khó khăn và áp lực nhất định, vì người đó phải cố gắng để không bỏ lỡ hoặc làm hỏng bất kỳ nhiệm vụ nào. Khác với 'manage', 'juggle' nhấn mạnh tính chất 'tung hứng', phải liên tục chuyển đổi sự tập trung giữa các nhiệm vụ.

Prepositions

with

'Juggle with' được sử dụng để chỉ những thứ mà người ta đang xoay sở hoặc cố gắng cân bằng. Ví dụ: 'She's juggling with work and family responsibilities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juggle multiple tasks
  • difficult juggle multiple tasks
    (khó khăn khi xoay sở nhiều nhiệm vụ)
  • easy juggle multiple tasks
    (dễ dàng xoay sở nhiều nhiệm vụ)
  • complex juggle multiple tasks
    (phức tạp khi xoay sở nhiều nhiệm vụ)
Verb + juggle multiple tasks
  • try to juggle multiple tasks
    (cố gắng xoay sở nhiều nhiệm vụ)
  • manage to juggle multiple tasks
    (xoay sở thành công nhiều nhiệm vụ)
  • fail to juggle multiple tasks
    (thất bại trong việc xoay sở nhiều nhiệm vụ)

Idioms

  • juggle the books

    gian lận sổ sách, làm giả số liệu

    "The accountant was accused of juggling the books to hide the company's losses."

    (Kế toán bị buộc tội gian lận sổ sách để che giấu khoản lỗ của công ty.)

  • a juggling act

    một hành động/tình huống đòi hỏi sự cân bằng khéo léo

    "Being a working parent is a constant juggling act."

    (Việc vừa đi làm vừa làm cha mẹ là một hành động cân bằng khéo léo liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juggle multiple tasks

Động từ
Lật mặt

Xoay sở, cáng đáng nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng một lúc.

"It's difficult to juggle multiple tasks when you're constantly interrupted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggle multiple tasks".

Áp lực công việc hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc 'juggle multiple tasks' thường được coi là một kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc. Áp lực để duy trì năng suất cao và đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.

Quan điểm về sự đa nhiệm

Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về hiệu quả của việc 'juggle multiple tasks' (đa nhiệm). Một số nghiên cứu cho thấy rằng con người không thực sự có khả năng đa nhiệm hiệu quả và việc cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc có thể làm giảm năng suất và tăng khả năng mắc lỗi.