juggle multiple tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle several activities or responsibilities at the same time.
Vietnamese Meaning
Xoay sở, cáng đáng nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's difficult to juggle multiple tasks when you're constantly interrupted."
"Rất khó để xoay sở nhiều công việc cùng một lúc khi bạn liên tục bị gián đoạn."
-
"She juggles multiple projects and still manages to meet all the deadlines."
"Cô ấy xoay sở nhiều dự án và vẫn kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa là phải đối phó với nhiều nhiệm vụ đồng thời, thường là trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân. Nó ngụ ý một mức độ khó khăn và áp lực nhất định, vì người đó phải cố gắng để không bỏ lỡ hoặc làm hỏng bất kỳ nhiệm vụ nào. Khác với 'manage', 'juggle' nhấn mạnh tính chất 'tung hứng', phải liên tục chuyển đổi sự tập trung giữa các nhiệm vụ.
Prepositions
'Juggle with' được sử dụng để chỉ những thứ mà người ta đang xoay sở hoặc cố gắng cân bằng. Ví dụ: 'She's juggling with work and family responsibilities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult juggle multiple tasks (khó khăn khi xoay sở nhiều nhiệm vụ)
-
easy juggle multiple tasks (dễ dàng xoay sở nhiều nhiệm vụ)
-
complex juggle multiple tasks (phức tạp khi xoay sở nhiều nhiệm vụ)
-
try to juggle multiple tasks (cố gắng xoay sở nhiều nhiệm vụ)
-
manage to juggle multiple tasks (xoay sở thành công nhiều nhiệm vụ)
-
fail to juggle multiple tasks (thất bại trong việc xoay sở nhiều nhiệm vụ)
Idioms
-
juggle the books
gian lận sổ sách, làm giả số liệu
"The accountant was accused of juggling the books to hide the company's losses."
(Kế toán bị buộc tội gian lận sổ sách để che giấu khoản lỗ của công ty.)
-
a juggling act
một hành động/tình huống đòi hỏi sự cân bằng khéo léo
"Being a working parent is a constant juggling act."
(Việc vừa đi làm vừa làm cha mẹ là một hành động cân bằng khéo léo liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juggle multiple tasks
Động từXoay sở, cáng đáng nhiều công việc hoặc trách nhiệm cùng một lúc.
"It's difficult to juggle multiple tasks when you're constantly interrupted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggle multiple tasks".
