mix-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a mix-up with the hotel reservations, and we didn't have a room."
"Đã có sự nhầm lẫn với việc đặt phòng khách sạn và chúng tôi không có phòng."
-
"The mix-up at the airport caused many people to miss their flights."
"Sự nhầm lẫn ở sân bay đã khiến nhiều người bị lỡ chuyến bay."
-
"We had a mix-up in our travel plans and ended up in the wrong city."
"Chúng tôi đã có sự nhầm lẫn trong kế hoạch du lịch và cuối cùng lại đến nhầm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự nhầm lẫn gây ra bởi lỗi hoặc sự thiếu tổ chức. Khác với 'confusion' (sự bối rối), 'mix-up' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự nhầm lẫn (ví dụ: lỗi thông tin, sự lẫn lộn giữa các vật thể hoặc người).
Prepositions
in: dùng để chỉ sự nhầm lẫn trong một tình huống cụ thể (e.g., a mix-up in the schedule). over: chỉ sự lo lắng hoặc tranh cãi về một sự nhầm lẫn nào đó (e.g., a mix-up over the tickets).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big mix-up (sự nhầm lẫn lớn)
-
slight mix-up (sự nhầm lẫn nhỏ)
-
major mix-up (sự nhầm lẫn nghiêm trọng)
-
cause a mix-up (gây ra sự nhầm lẫn)
-
sort out a mix-up (giải quyết sự nhầm lẫn)
-
clear up a mix-up (làm rõ sự nhầm lẫn)
Idioms
-
a mix-up of wires
sự hiểu lầm, thông tin sai lệch
"There was a mix-up of wires and the wrong message was sent."
(Đã có một sự hiểu lầm và tin nhắn sai đã được gửi đi.)
-
get your wires crossed
hiểu lầm nhau, không hiểu ý nhau
"I think we got our wires crossed – I thought you were bringing the drinks."
(Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau – tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mix-up
danh từMột tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.
"There was a mix-up with the hotel reservations, and we didn't have a room."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the staff will have been trying to sort out the mix-up with the orders. |
Vào thời điểm người quản lý đến, nhân viên sẽ đã và đang cố gắng giải quyết sự nhầm lẫn với các đơn đặt hàng. |
| Phủ định | They won't have been investigating the mix-up for long when the supervisor calls. |
Họ sẽ không điều tra vụ lộn xộn được lâu thì người giám sát gọi đến. |
| Nghi vấn | Will the authorities have been looking into the mix-up at the airport for a week by then? |
Liệu các nhà chức trách đã và đang xem xét vụ lộn xộn ở sân bay được một tuần vào thời điểm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix-up".
