(Top Banner Ad)
mix-up
B2
danh từ B2 Chung

mix-up

UK: /ˈmɪksʌp/ • US: /ˈmɪksʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhầm lẫn sự lộn xộn tình trạng rối rắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of confusion or disorder.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a mix-up with the hotel reservations, and we didn't have a room."

    "Đã có sự nhầm lẫn với việc đặt phòng khách sạn và chúng tôi không có phòng."

  • "The mix-up at the airport caused many people to miss their flights."

    "Sự nhầm lẫn ở sân bay đã khiến nhiều người bị lỡ chuyến bay."

  • "We had a mix-up in our travel plans and ended up in the wrong city."

    "Chúng tôi đã có sự nhầm lẫn trong kế hoạch du lịch và cuối cùng lại đến nhầm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp
Adjective mixed hỗn hợp, lẫn lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mix-up

Nguồn gốc của 'mix-up'

Từ 'mix-up' trong tiếng Anh hiện đại xuất hiện khá trực tiếp, ám chỉ sự xáo trộn hoặc nhầm lẫn. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'mix' (trộn lẫn) và giới từ 'up' (lên), tạo thành một danh từ chỉ sự hỗn loạn hoặc nhầm lẫn. Ý tưởng này không trải qua nhiều thay đổi lớn trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự nhầm lẫn gây ra bởi lỗi hoặc sự thiếu tổ chức. Khác với 'confusion' (sự bối rối), 'mix-up' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự nhầm lẫn (ví dụ: lỗi thông tin, sự lẫn lộn giữa các vật thể hoặc người).

Prepositions

in over

in: dùng để chỉ sự nhầm lẫn trong một tình huống cụ thể (e.g., a mix-up in the schedule). over: chỉ sự lo lắng hoặc tranh cãi về một sự nhầm lẫn nào đó (e.g., a mix-up over the tickets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mix-up
  • big mix-up
    (sự nhầm lẫn lớn)
  • slight mix-up
    (sự nhầm lẫn nhỏ)
  • major mix-up
    (sự nhầm lẫn nghiêm trọng)
Verb + mix-up
  • cause a mix-up
    (gây ra sự nhầm lẫn)
  • sort out a mix-up
    (giải quyết sự nhầm lẫn)
  • clear up a mix-up
    (làm rõ sự nhầm lẫn)

Idioms

  • a mix-up of wires

    sự hiểu lầm, thông tin sai lệch

    "There was a mix-up of wires and the wrong message was sent."

    (Đã có một sự hiểu lầm và tin nhắn sai đã được gửi đi.)

  • get your wires crossed

    hiểu lầm nhau, không hiểu ý nhau

    "I think we got our wires crossed – I thought you were bringing the drinks."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau – tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mix-up

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.

"There was a mix-up with the hotel reservations, and we didn't have a room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the staff will have been trying to sort out the mix-up with the orders.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhân viên sẽ đã và đang cố gắng giải quyết sự nhầm lẫn với các đơn đặt hàng.
Phủ định
They won't have been investigating the mix-up for long when the supervisor calls.
Họ sẽ không điều tra vụ lộn xộn được lâu thì người giám sát gọi đến.
Nghi vấn
Will the authorities have been looking into the mix-up at the airport for a week by then?
Liệu các nhà chức trách đã và đang xem xét vụ lộn xộn ở sân bay được một tuần vào thời điểm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix-up".

Sự nhầm lẫn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự nhầm lẫn đôi khi được sử dụng như một yếu tố gây cười trong các vở hài kịch hoặc phim ảnh. Những tình huống 'mix-up' có thể tạo ra những khoảnh khắc dở khóc dở cười, thể hiện sự vụng về hoặc thiếu giao tiếp hiệu quả.