dive in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something eagerly and enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm việc gì đó một cách hăng hái và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm nervous about the project, but I think we should just dive in and see what happens."
"Tôi hơi lo lắng về dự án này, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên cứ bắt đầu làm thôi và xem điều gì sẽ xảy ra."
-
"There's a lot to learn, but let's dive in and get started."
"Có rất nhiều điều phải học, nhưng hãy bắt đầu ngay thôi nào."
-
"Instead of overthinking it, just dive in and see what you can accomplish."
"Thay vì suy nghĩ quá nhiều, cứ bắt tay vào làm và xem bạn có thể đạt được gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc gợi ý ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc dự án mới mà không do dự. Nó mang ý nghĩa của sự tự tin và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Khác với 'start', 'dive in' nhấn mạnh sự nhập cuộc nhanh chóng và đầy hứng khởi. Nó khác với 'delve into' (đi sâu vào) vì 'dive in' tập trung vào sự bắt đầu còn 'delve into' nói về quá trình tìm hiểu sâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right dive right in (bắt đầu ngay lập tức, không chần chừ)
-
eagerly eagerly dive in (hăm hở bắt đầu)
-
enthusiastically enthusiastically dive in (nhiệt tình bắt tay vào)
-
ready to ready to dive in (sẵn sàng bắt đầu)
-
time to time to dive in (đến lúc bắt đầu)
-
go ahead and go ahead and dive in (cứ tự nhiên bắt đầu/ăn đi)
Idioms
-
dive in
Bắt đầu một công việc, hoạt động, hoặc một bữa ăn một cách hăng hái, nhiệt tình và không do dự.
"The food's getting cold, everyone just dive in!"
(Thức ăn nguội mất rồi, mọi người cứ tự nhiên dùng đi!)
-
dive right in
Bắt đầu ngay lập tức, không chần chừ hay suy nghĩ quá nhiều; lao vào một cách dứt khoát.
"Don't just stand there, dive right in and help us!"
(Đừng chỉ đứng đó, hãy bắt tay vào giúp chúng tôi ngay đi!)
-
dive in headfirst
Bắt đầu một việc gì đó một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ hoặc rất liều lĩnh/nhiệt tình.
"He didn't know much about the business, but he decided to dive in headfirst."
(Anh ấy không biết nhiều về công việc kinh doanh đó, nhưng anh ấy quyết định lao đầu vào làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dive in
Verb (Phrasal Verb)Bắt đầu làm việc gì đó một cách hăng hái và nhiệt tình.
"I'm nervous about the project, but I think we should just dive in and see what happens."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should dive in and help them. |
Bạn nên lao vào và giúp họ. |
| Phủ định | You must not dive in without a safety briefing. |
Bạn không được lao vào mà không có hướng dẫn an toàn. |
| Nghi vấn | Can we dive in now? |
Chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enthusiastically, she decided to dive in, and she immediately started working on the project. |
Một cách đầy nhiệt huyết, cô ấy quyết định bắt tay vào làm, và cô ấy bắt đầu làm việc ngay lập tức. |
| Phủ định | Despite the initial hesitation, he didn't dive in, and he regretted missing the opportunity. |
Mặc dù ban đầu còn do dự, anh ấy đã không bắt tay vào làm, và anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Interested in the new venture, should we dive in, or should we wait for more information? |
Quan tâm đến dự án mới, chúng ta có nên bắt tay vào làm không, hay chúng ta nên chờ đợi thêm thông tin? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the volunteers will have been diving in the icy water for three hours. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các tình nguyện viên sẽ đã lặn trong nước băng giá được ba tiếng. |
| Phủ định | He won't have been diving in the stock market for very long when the next crash happens. |
Anh ấy sẽ chưa lặn sâu vào thị trường chứng khoán được bao lâu thì đợt sụp đổ tiếp theo sẽ xảy ra. |
| Nghi vấn | Will she have been diving in headfirst into this project without a proper plan? |
Liệu cô ấy sẽ đã lao đầu vào dự án này mà không có một kế hoạch phù hợp nào chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dive in".
