plunge in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something with enthusiasm and energy, often without thinking about it first.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái, thường là không suy nghĩ kỹ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to plunge in and apply for the job."
"Tôi quyết định dấn thân và nộp đơn xin việc."
-
"Don't be afraid to plunge in and try new things."
"Đừng ngại dấn thân và thử những điều mới."
-
"After listening to the argument for a while, I decided to plunge in and give my opinion."
"Sau khi lắng nghe cuộc tranh cãi một lúc, tôi quyết định tham gia và đưa ra ý kiến của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng và quyết đoán khi bắt đầu một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa dấn thân, lao vào, hoặc bắt tay ngay vào một việc gì đó mà không chần chừ. So với 'start' hoặc 'begin', 'plunge in' thể hiện sự mạnh mẽ và có phần mạo hiểm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly plunge in (hăng hái lao vào (làm việc gì))
-
quickly quickly plunge in (nhanh chóng bắt tay vào (làm việc gì))
-
boldly boldly plunge in (dũng cảm lao vào (thử thách, công việc))
-
decide to decide to plunge in (quyết định bắt tay vào (làm việc gì))
-
hesitate to hesitate to plunge in (ngần ngại không dám lao vào (làm việc gì))
Idioms
-
plunge in at the deep end
bắt đầu làm việc gì đó khó khăn mà không có sự chuẩn bị hay kinh nghiệm, 'vào thẳng chỗ khó'
"When I took on the new project, I felt like I was plunging in at the deep end."
(Khi tôi nhận dự án mới, tôi cảm thấy như mình đang lao vào chỗ khó mà không có sự chuẩn bị.)
-
plunge in headfirst
lao vào làm gì đó một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ; hoặc nhảy xuống nước bằng đầu trước
"She tends to plunge in headfirst without considering the consequences."
(Cô ấy có xu hướng lao vào làm mọi việc một cách vội vàng mà không cân nhắc hậu quả.)
-
plunge in with both feet
tham gia vào việc gì đó một cách hoàn toàn, nhiệt tình và không do dự
"He decided to plunge in with both feet and apply for the challenging role."
(Anh ấy quyết định tham gia hoàn toàn và không do dự nộp đơn cho vai trò đầy thử thách đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plunge in
Verb (phrasal verb)Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái, thường là không suy nghĩ kỹ trước.
"I decided to plunge in and apply for the job."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is plunging into the pool right now. |
Cô ấy đang lao xuống hồ bơi ngay bây giờ. |
| Phủ định | They aren't plunging into the discussion without preparation. |
Họ không lao vào cuộc thảo luận mà không có sự chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Is he plunging into his new project with enthusiasm? |
Anh ấy có đang lao vào dự án mới của mình một cách nhiệt tình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plunged more eagerly into the project than his colleagues. |
Anh ấy lao vào dự án hăng hái hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | She didn't plunge as deeply into the research as she had intended. |
Cô ấy đã không lao sâu vào nghiên cứu như cô ấy dự định. |
| Nghi vấn | Did they plunge the deepest into the ocean during their diving expedition? |
Có phải họ đã lặn sâu nhất xuống đại dương trong chuyến thám hiểm lặn của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's plunge into the freezing lake was a spontaneous decision. |
Việc em trai tôi lao mình xuống hồ nước đóng băng là một quyết định tự phát. |
| Phủ định | Sarah and Tom's plunge into the stock market wasn't successful due to bad timing. |
Việc Sarah và Tom lao vào thị trường chứng khoán đã không thành công do chọn sai thời điểm. |
| Nghi vấn | Was the company director's sudden plunge into a new venture a calculated risk? |
Liệu việc giám đốc công ty đột ngột lao vào một dự án mới có phải là một rủi ro đã được tính toán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunge in".
