(Top Banner Ad)
plunge in
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

plunge in

UK: /plʌndʒ ɪn/ • US: /plʌndʒ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lao vào bắt tay ngay vào dấn thân tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something with enthusiasm and energy, often without thinking about it first.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái, thường là không suy nghĩ kỹ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to plunge in and apply for the job."

    "Tôi quyết định dấn thân và nộp đơn xin việc."

  • "Don't be afraid to plunge in and try new things."

    "Đừng ngại dấn thân và thử những điều mới."

  • "After listening to the argument for a while, I decided to plunge in and give my opinion."

    "Sau khi lắng nghe cuộc tranh cãi một lúc, tôi quyết định tham gia và đưa ra ý kiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plunge sự lao xuống, sự sụt giảm đột ngột (giá cả); sự nhúng, sự lao mình vào (việc gì đó)
Verb plunge lao xuống, nhúng vào, lao mình vào; đẩy vào tình trạng (khó khăn)
Phrasal Verb plunge in bắt đầu làm gì một cách nhanh chóng và nhiệt tình; lao mình vào (nước, công việc...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*plumbia* (to dive, to sound the depths)
Old French
plongier (to dive, to thrust)
Middle English
plungen (to dive, to thrust)
English
plunge

Gốc tích từ chì và sự lặn sâu

Từ 'plunge' có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar '*plumbia*', có nghĩa là 'lặn' hoặc 'đo độ sâu'. Từ này liên quan đến 'plumbum' (chì), có lẽ là do việc sử dụng chì làm vật nặng để giúp người hoặc vật chìm xuống nước, hoặc để đo độ sâu bằng dây có gắn chì.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng và quyết đoán khi bắt đầu một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa dấn thân, lao vào, hoặc bắt tay ngay vào một việc gì đó mà không chần chừ. So với 'start' hoặc 'begin', 'plunge in' thể hiện sự mạnh mẽ và có phần mạo hiểm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + plunge in
  • eagerly eagerly plunge in
    (hăng hái lao vào (làm việc gì))
  • quickly quickly plunge in
    (nhanh chóng bắt tay vào (làm việc gì))
  • boldly boldly plunge in
    (dũng cảm lao vào (thử thách, công việc))
Verb (before) + plunge in
  • decide to decide to plunge in
    (quyết định bắt tay vào (làm việc gì))
  • hesitate to hesitate to plunge in
    (ngần ngại không dám lao vào (làm việc gì))

Idioms

  • plunge in at the deep end

    bắt đầu làm việc gì đó khó khăn mà không có sự chuẩn bị hay kinh nghiệm, 'vào thẳng chỗ khó'

    "When I took on the new project, I felt like I was plunging in at the deep end."

    (Khi tôi nhận dự án mới, tôi cảm thấy như mình đang lao vào chỗ khó mà không có sự chuẩn bị.)

  • plunge in headfirst

    lao vào làm gì đó một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ; hoặc nhảy xuống nước bằng đầu trước

    "She tends to plunge in headfirst without considering the consequences."

    (Cô ấy có xu hướng lao vào làm mọi việc một cách vội vàng mà không cân nhắc hậu quả.)

  • plunge in with both feet

    tham gia vào việc gì đó một cách hoàn toàn, nhiệt tình và không do dự

    "He decided to plunge in with both feet and apply for the challenging role."

    (Anh ấy quyết định tham gia hoàn toàn và không do dự nộp đơn cho vai trò đầy thử thách đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunge in

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái, thường là không suy nghĩ kỹ trước.

"I decided to plunge in and apply for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is plunging into the pool right now.
Cô ấy đang lao xuống hồ bơi ngay bây giờ.
Phủ định
They aren't plunging into the discussion without preparation.
Họ không lao vào cuộc thảo luận mà không có sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Is he plunging into his new project with enthusiasm?
Anh ấy có đang lao vào dự án mới của mình một cách nhiệt tình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plunged more eagerly into the project than his colleagues.
Anh ấy lao vào dự án hăng hái hơn các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She didn't plunge as deeply into the research as she had intended.
Cô ấy đã không lao sâu vào nghiên cứu như cô ấy dự định.
Nghi vấn
Did they plunge the deepest into the ocean during their diving expedition?
Có phải họ đã lặn sâu nhất xuống đại dương trong chuyến thám hiểm lặn của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's plunge into the freezing lake was a spontaneous decision.
Việc em trai tôi lao mình xuống hồ nước đóng băng là một quyết định tự phát.
Phủ định
Sarah and Tom's plunge into the stock market wasn't successful due to bad timing.
Việc Sarah và Tom lao vào thị trường chứng khoán đã không thành công do chọn sai thời điểm.
Nghi vấn
Was the company director's sudden plunge into a new venture a calculated risk?
Liệu việc giám đốc công ty đột ngột lao vào một dự án mới có phải là một rủi ro đã được tính toán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunge in".

Tinh thần 'xông xáo' và 'chủ động'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp, cụm từ 'plunge in' thường gắn liền với tinh thần chủ động, sẵn sàng đối mặt với thử thách, không ngại khó khăn để bắt đầu một dự án hay ý tưởng mới. Nó phản ánh sự đánh giá cao đối với những người dám 'lao mình' vào hành động thay vì do dự hay trì hoãn.

Học hỏi qua trải nghiệm thực tế

Cụm từ 'plunge in' cũng liên quan đến ý tưởng về việc học hỏi qua trải nghiệm thực tế. Thay vì dành quá nhiều thời gian để lập kế hoạch hay chuẩn bị, nhiều người tin rằng cách tốt nhất để nắm vững một kỹ năng hoặc hiểu rõ một vấn đề là 'nhúng tay vào' và bắt đầu làm, chấp nhận những sai lầm ban đầu như một phần của quá trình học hỏi.