(Top Banner Ad)
a long time ago
A1
Trạng ngữ A1 Thời gian

a long time ago

UK: /ə lɒŋ taɪm əˈɡəʊ/ • US: /ə lɔŋ taɪm əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày xửa ngày xưa từ rất lâu rồi thuở xa xưa cách đây rất lâu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable period in the past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A long time ago, there lived a king in this castle."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống trong lâu đài này."

  • "I met her a long time ago at a conference."

    "Tôi gặp cô ấy từ rất lâu rồi tại một hội nghị."

  • "That happened a long time ago; I barely remember it."

    "Chuyện đó xảy ra từ lâu rồi; tôi hầu như không nhớ gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian, khoảng thời gian
Adjective long-standing Lâu đời, có từ lâu
Verb lengthen Kéo dài ra, làm dài ra
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị giới hạn bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

in the past (trong quá khứ)years ago (nhiều năm trước)

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langgaz + *tīmaz
Old English
lang tīma + āgān (gone by)
Middle English
a long time agon/ago
Modern English
a long time ago

Sự ra đời của 'Ago'

'Ago' là một từ thú vị vì nó không phải là một danh từ hay tính từ, mà là một dạng quá khứ phân từ rút gọn. Nó xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'āgān', có nghĩa là 'đã trôi qua' hoặc 'đã đi rồi'. Khi bạn nói 'a long time ago', bạn đang ám chỉ 'một khoảng thời gian dài đã trôi qua', nhấn mạnh sự kiện đã lùi sâu vào quá khứ.

Usage Note

Cụm từ 'a long time ago' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, có thể là vài năm, vài thập kỷ, hoặc thậm chí lâu hơn. Nó mang tính chất chung chung, không cụ thể như 'yesterday', 'last week', hay 'ten years ago'. Nó thường được dùng để bắt đầu một câu chuyện hoặc để diễn tả một ký ức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Mức độ)
  • very a very long time ago
    (Cách đây RẤT lâu rồi)
  • quite quite a long time ago
    (Cách đây KHÁ lâu rồi)
  • not not a long time ago
    (Cách đây KHÔNG lâu)
Verb Phrases (Hành động)
  • remember remember something a long time ago
    (Nhớ lại điều gì đó từ rất lâu)
  • happen happen a long time ago
    (Xảy ra từ rất lâu trước đây)

Idioms

  • Once upon a time (a long time ago)

    Ngày xửa ngày xưa (rất lâu trước đây)

    "Once upon a time, in a kingdom a long time ago, there lived a wicked witch."

    (Ngày xửa ngày xưa, tại một vương quốc rất lâu trước đây, có một mụ phù thủy độc ác sinh sống.)

  • Way back when

    Hồi đó, thuở xa xưa (Thường dùng trong văn nói)

    "I knew him way back when we were just kids."

    (Tôi đã biết anh ta từ thuở xa xưa, khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.)

  • In the long run

    Về lâu dài, cuối cùng (Mặc dù ngược nghĩa, nhưng là một cặp đối lập phổ biến)

    "Studying hard now will benefit you in the long run."

    (Việc học tập chăm chỉ bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho bạn về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a long time ago

Trạng ngữ
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể trong quá khứ.

"A long time ago, there lived a king in this castle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived in Paris a long time ago.
Cô ấy đã sống ở Paris từ rất lâu rồi.
Phủ định
Didn't they meet a long time ago?
Không phải họ đã gặp nhau từ rất lâu rồi sao?
Nghi vấn
Was it a long time ago that we visited the museum?
Có phải đã lâu rồi kể từ lần chúng ta đến thăm bảo tàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a long time ago".

Khởi đầu Truyện cổ tích

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này đóng vai trò thiết lập bối cảnh cho các câu chuyện huyền thoại và cổ tích. Mặc dù câu mở đầu phổ biến hơn là 'Once upon a time' (Ngày xửa ngày xưa), nhưng cụm từ 'a long time ago' thường được dùng ngay sau đó để củng cố ý niệm về một quá khứ xa xôi, thần bí.

Đo lường thời gian Lịch sử Sâu

Trong khoa học tự nhiên, cụm từ này không chỉ giới hạn trong phạm vi vài trăm năm. Các nhà địa chất và cổ sinh vật học thường dùng nó để mô tả các sự kiện hàng triệu hoặc hàng tỷ năm trước, ví dụ: 'The formation of the Earth happened a long time ago'.