a long time ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable period in the past.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đáng kể trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A long time ago, there lived a king in this castle."
"Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống trong lâu đài này."
-
"I met her a long time ago at a conference."
"Tôi gặp cô ấy từ rất lâu rồi tại một hội nghị."
-
"That happened a long time ago; I barely remember it."
"Chuyện đó xảy ra từ lâu rồi; tôi hầu như không nhớ gì cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | Thời gian, khoảng thời gian |
| Adjective | long-standing | Lâu đời, có từ lâu |
| Verb | lengthen | Kéo dài ra, làm dài ra |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không bị giới hạn bởi thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'a long time ago' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, có thể là vài năm, vài thập kỷ, hoặc thậm chí lâu hơn. Nó mang tính chất chung chung, không cụ thể như 'yesterday', 'last week', hay 'ten years ago'. Nó thường được dùng để bắt đầu một câu chuyện hoặc để diễn tả một ký ức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very long time ago (Cách đây RẤT lâu rồi)
-
quite quite a long time ago (Cách đây KHÁ lâu rồi)
-
not not a long time ago (Cách đây KHÔNG lâu)
-
remember remember something a long time ago (Nhớ lại điều gì đó từ rất lâu)
-
happen happen a long time ago (Xảy ra từ rất lâu trước đây)
Idioms
-
Once upon a time (a long time ago)
Ngày xửa ngày xưa (rất lâu trước đây)
"Once upon a time, in a kingdom a long time ago, there lived a wicked witch."
(Ngày xửa ngày xưa, tại một vương quốc rất lâu trước đây, có một mụ phù thủy độc ác sinh sống.)
-
Way back when
Hồi đó, thuở xa xưa (Thường dùng trong văn nói)
"I knew him way back when we were just kids."
(Tôi đã biết anh ta từ thuở xa xưa, khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.)
-
In the long run
Về lâu dài, cuối cùng (Mặc dù ngược nghĩa, nhưng là một cặp đối lập phổ biến)
"Studying hard now will benefit you in the long run."
(Việc học tập chăm chỉ bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho bạn về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a long time ago
Trạng ngữMột khoảng thời gian đáng kể trong quá khứ.
"A long time ago, there lived a king in this castle."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lived in Paris a long time ago. |
Cô ấy đã sống ở Paris từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | Didn't they meet a long time ago? |
Không phải họ đã gặp nhau từ rất lâu rồi sao? |
| Nghi vấn | Was it a long time ago that we visited the museum? |
Có phải đã lâu rồi kể từ lần chúng ta đến thăm bảo tàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a long time ago".
