right now (uk, sometimes)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At this present moment; immediately.
Vietnamese Meaning
Ngay bây giờ; tức thì; lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need that report right now."
"Tôi cần báo cáo đó ngay bây giờ."
-
"We have to leave right now or we'll miss the train."
"Chúng ta phải đi ngay bây giờ nếu không sẽ lỡ chuyến tàu."
-
"I'm busy right now, can I call you back later?"
"Tôi đang bận ngay bây giờ, tôi gọi lại cho bạn sau được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'right now' nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc sự cấp thiết của hành động. Nó thường được sử dụng để yêu cầu hoặc thông báo điều gì đó cần được thực hiện ngay lập tức. So với 'now', 'right now' mạnh mẽ hơn về mặt thời gian. Trong một số trường hợp, 'right now' được sử dụng để diễn tả sự bực bội hoặc mất kiên nhẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need it right now (cần nó ngay bây giờ)
-
do do it right now (làm nó ngay bây giờ)
-
want want it right now (muốn nó ngay bây giờ)
-
get get it right now (lấy/có nó ngay bây giờ)
-
busy busy right now (bận ngay bây giờ)
-
important important right now (quan trọng ngay bây giờ)
-
available available right now (có sẵn ngay bây giờ)
-
here here right now (ở đây ngay bây giờ)
Idioms
-
Right here, right now
Ngay tại đây, ngay lúc này (nhấn mạnh cả địa điểm và thời gian)
"We need to make a decision right here, right now."
(Chúng ta cần đưa ra quyết định ngay tại đây, ngay lúc này.)
-
It's all happening right now
Mọi thứ đang diễn ra/xảy ra ngay lúc này (diễn tả sự sôi động, bận rộn hoặc một sự kiện lớn đang diễn ra)
"Look at the crowd, it's all happening right now!"
(Nhìn đám đông kìa, mọi thứ đang diễn ra ngay lúc này!)
-
Get it done right now!
Hoàn thành/làm xong nó ngay lập tức! (lời thúc giục, mệnh lệnh mạnh mẽ)
"Don't delay, get it done right now!"
(Đừng trì hoãn, làm xong nó ngay lập tức!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right now (uk, sometimes)
Trạng từNgay bây giờ; tức thì; lập tức.
"I need that report right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right now (uk, sometimes)".
