(Top Banner Ad)
justified anger
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

justified anger

UK: /ˈdʒʌstɪfaɪd ˈæŋɡə/ • US: /ˈdʒʌstɪfaɪd ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tức giận chính đáng sự phẫn nộ chính đáng cơn giận có lý do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anger that is considered reasonable or morally right in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Sự tức giận được coi là hợp lý hoặc đúng về mặt đạo đức trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees expressed justified anger at the company's decision to cut their benefits."

    "Các nhân viên bày tỏ sự tức giận chính đáng trước quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty."

  • "His justified anger was palpable after he discovered the betrayal."

    "Sự tức giận chính đáng của anh ấy rất rõ ràng sau khi anh ấy phát hiện ra sự phản bội."

  • "The public displayed justified anger towards the corrupt politicians."

    "Công chúng thể hiện sự tức giận chính đáng đối với các chính trị gia tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice công lý, sự công bằng
Verb anger làm cho tức giận
Adjective angry tức giận

Synonyms

righteous indignation (sự phẫn nộ chính đáng)legitimate anger (sự tức giận hợp pháp)

Antonyms

unjustified anger (sự tức giận vô lý)irrational anger (sự tức giận phi lý)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus (just)
Latin
justificare (to justify)
Old French
justifier
English
justify
Proto-Germanic
*angaz (narrow, painful)
Old English
angre (trouble, sorrow)
English
anger

Nguồn gốc của 'Justify'

Từ 'justify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là đúng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tuân thủ luật pháp, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn là biện minh cho một hành động hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Anger'

Từ 'anger' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*angaz', có nghĩa là 'hẹp' hoặc 'đau đớn'. Điều này phản ánh cảm giác khó chịu và bức bối thường đi kèm với sự tức giận.

Usage Note

Cụm từ 'justified anger' mang ý nghĩa sự tức giận có căn cứ, có lý do chính đáng. Nó khác với sự tức giận vô cớ hoặc bộc phát. Thường được sử dụng để mô tả phản ứng trước một sự bất công, hành vi sai trái hoặc sự vi phạm các quyền.

Prepositions

at over about

'at' được sử dụng khi chỉ đối tượng gây ra sự tức giận (e.g., 'justified anger at the injustice'). 'over' và 'about' có thể được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ chủ đề hoặc tình huống gây ra sự tức giận (e.g., 'justified anger over/about the unfair treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justified anger
  • righteous righteous justified anger
    (sự tức giận chính đáng)
  • understandable understandable justified anger
    (sự tức giận có thể hiểu được)
Verb + justified anger
  • feel feel justified anger
    (cảm thấy sự tức giận chính đáng)
  • express express justified anger
    (thể hiện sự tức giận chính đáng)
  • direct direct justified anger
    (hướng sự tức giận chính đáng)
Preposition + justified anger
  • with filled with justified anger
    (tràn ngập sự tức giận chính đáng)
  • at justified anger at injustice
    (sự tức giận chính đáng trước sự bất công)

Idioms

  • bottle up one's anger

    kìm nén cơn giận

    "He bottled up his justified anger instead of addressing the issue."

    (Anh ấy kìm nén cơn giận chính đáng của mình thay vì giải quyết vấn đề.)

  • vent one's anger

    trút giận

    "She vented her justified anger on her friend after a frustrating day."

    (Cô ấy trút cơn giận chính đáng lên bạn mình sau một ngày bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justified anger

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tức giận được coi là hợp lý hoặc đúng về mặt đạo đức trong một tình huống cụ thể.

"The employees expressed justified anger at the company's decision to cut their benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justified anger".

Sự tức giận chính đáng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tức giận chính đáng đôi khi được xem là cần thiết để bảo vệ quyền lợi cá nhân hoặc chống lại sự bất công. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thể hiện sự tức giận một cách xây dựng và không gây hại đến người khác.

Quản lý sự tức giận

Các khóa học và liệu pháp quản lý sự tức giận rất phổ biến ở phương Tây, giúp mọi người học cách đối phó với sự tức giận một cách lành mạnh và hiệu quả, đặc biệt là khi sự tức giận đó là chính đáng.