(Top Banner Ad)
justified claim
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

justified claim

UK: /ˈdʒʌstɪfaɪd kleɪm/ • US: /ˈdʒʌstɪfaɪd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu chính đáng khiếu nại hợp lý đòi hỏi có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or assertion that is shown to be right or reasonable; a claim that is supported by evidence or good reasons.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định được chứng minh là đúng hoặc hợp lý; một yêu cầu bồi thường được hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company presented a justified claim for damages caused by the defective product."

    "Công ty đã đưa ra một yêu cầu bồi thường chính đáng cho những thiệt hại do sản phẩm bị lỗi gây ra."

  • "The lawyer argued that his client's claim was justified based on the evidence presented."

    "Luật sư lập luận rằng yêu cầu của khách hàng của ông là chính đáng dựa trên những bằng chứng đã được trình bày."

  • "Consumers have a right to make a justified claim if they receive faulty goods."

    "Người tiêu dùng có quyền đưa ra yêu cầu bồi thường chính đáng nếu họ nhận được hàng hóa bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify biện minh, chứng minh tính đúng đắn
Noun justification sự biện minh, sự chứng minh tính đúng đắn
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus (just)
Latin
justificare (to justify)
Old French
justifier
English
justify
English
justified claim

Nguồn gốc của 'Justify'

Từ 'justify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justificare', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là đúng'. Ý tưởng này liên quan đến việc biện minh cho hành động hoặc niềm tin bằng cách đưa ra lý do hợp lệ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc 'biện minh' hoặc 'chứng minh tính chính đáng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tranh luận học thuật, nơi mà một tuyên bố cần phải được chứng minh tính xác thực. 'Justified' nhấn mạnh rằng yêu cầu không chỉ đơn thuần là một ý kiến mà đã trải qua quá trình đánh giá và được chứng minh bằng bằng chứng hoặc lý luận hợp lý.

Prepositions

with by

'Justified with' thường đi kèm với bằng chứng hoặc lý do cụ thể được sử dụng để biện minh cho yêu cầu. 'Justified by' thường ám chỉ một quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn mà theo đó yêu cầu được cho là hợp lệ. Ví dụ: 'The claim was justified with detailed financial reports.' hoặc 'The action was justified by the company's policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + justified claim
  • perfectly perfectly justified claim
    (yêu sách hoàn toàn chính đáng)
  • fully fully justified claim
    (yêu sách hoàn toàn có căn cứ)
  • legally legally justified claim
    (yêu sách được pháp luật công nhận)
Động từ + justified claim
  • make make a justified claim
    (đưa ra một yêu sách chính đáng)
  • pursue pursue a justified claim
    (theo đuổi một yêu sách chính đáng)
  • have have a justified claim
    (có một yêu sách chính đáng)

Idioms

  • have a claim to fame

    có điều gì đó đáng tự hào

    "His justified claim to fame is that he invented the electric toothbrush."

    (Điều đáng tự hào của anh ấy là anh ấy đã phát minh ra bàn chải đánh răng điện.)

  • stake a claim

    tuyên bố chủ quyền; khẳng định quyền lợi

    "They staked a claim to the land."

    (Họ tuyên bố chủ quyền đối với vùng đất đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justified claim

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định được chứng minh là đúng hoặc hợp lý; một yêu cầu bồi thường được hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc lý do chính đáng.

"The company presented a justified claim for damages caused by the defective product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justified claim".

Tính hợp pháp và công lý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'justified claim' liên quan chặt chẽ đến các nguyên tắc về tính hợp pháp và công lý. Xã hội thường dựa vào các hệ thống pháp luật và đạo đức để xác định xem một yêu sách có chính đáng hay không. Các yêu sách chính đáng thường được bảo vệ và hỗ trợ bởi luật pháp và các chuẩn mực xã hội.