(Top Banner Ad)
kanten
B2
noun B2 Ẩm thực, Khoa học thực phẩm

kanten

UK: /ˈkɑːntən/ • US: /ˈkɑːntən/

Nghĩa tiếng Việt

thạch rau câu Nhật Bản kanten (Nhật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gelatinous substance obtained from seaweed, used as a setting agent in desserts and other foods; agar-agar.

Vietnamese Meaning

Một chất keo có nguồn gốc từ rong biển, được sử dụng làm chất đông đặc trong món tráng miệng và các loại thực phẩm khác; thạch rau câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kanten is a popular ingredient in Japanese desserts."

    "Kanten là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng Nhật Bản."

  • "She used kanten to make a vegan jelly."

    "Cô ấy đã sử dụng kanten để làm món thạch thuần chay."

  • "Kanten sets more firmly than gelatin."

    "Kanten đông đặc hơn gelatin."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
寒天 (kanten)

Nguồn gốc của Kanten

Kanten được phát hiện một cách tình cờ ở Nhật Bản vào thế kỷ 17. Theo truyền thuyết, một chủ quán trọ đã vứt bỏ phần canh thừa làm từ tảo biển trong một đêm đông lạnh giá. Sáng hôm sau, ông phát hiện ra nó đã đông lại và khô đi, tạo thành một loại thực phẩm mới. Từ đó, kanten ra đời và trở nên phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Nó du nhập vào phương Tây muộn hơn nhiều.

Usage Note

Kanten thường được sử dụng thay thế cho gelatin trong các món ăn chay và thuần chay. Nó có độ đông đặc tốt hơn gelatin và chịu được nhiệt độ cao hơn. So với agar-agar, 'kanten' thường ám chỉ sản phẩm đã qua tinh chế và chất lượng cao hơn, mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

from with in

from: dùng để chỉ nguồn gốc của kanten (e.g., kanten from seaweed). with: dùng để chỉ việc sử dụng kanten để làm gì đó (e.g., dessert with kanten). in: dùng để chỉ kanten được sử dụng trong món ăn gì (e.g., kanten in jelly)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kanten
Động từ + kanten
Danh từ + kanten
  • agar agar kanten
    (thạch rau câu agar)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kanten

noun
Lật mặt

Một chất keo có nguồn gốc từ rong biển, được sử dụng làm chất đông đặc trong món tráng miệng và các loại thực phẩm khác; thạch rau câu.

"Kanten is a popular ingredient in Japanese desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kanten".

Sử dụng Kanten trong ẩm thực

Kanten là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực chay và ăn kiêng vì nó ít calo và giàu chất xơ. Nó được sử dụng để làm thạch, bánh, và các món tráng miệng khác. Tại Nhật Bản, kanten được coi là một thực phẩm lành mạnh và thường xuyên xuất hiện trong các bữa ăn.