kanten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gelatinous substance obtained from seaweed, used as a setting agent in desserts and other foods; agar-agar.
Vietnamese Meaning
Một chất keo có nguồn gốc từ rong biển, được sử dụng làm chất đông đặc trong món tráng miệng và các loại thực phẩm khác; thạch rau câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kanten is a popular ingredient in Japanese desserts."
"Kanten là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng Nhật Bản."
-
"She used kanten to make a vegan jelly."
"Cô ấy đã sử dụng kanten để làm món thạch thuần chay."
-
"Kanten sets more firmly than gelatin."
"Kanten đông đặc hơn gelatin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kanten thường được sử dụng thay thế cho gelatin trong các món ăn chay và thuần chay. Nó có độ đông đặc tốt hơn gelatin và chịu được nhiệt độ cao hơn. So với agar-agar, 'kanten' thường ám chỉ sản phẩm đã qua tinh chế và chất lượng cao hơn, mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
from: dùng để chỉ nguồn gốc của kanten (e.g., kanten from seaweed). with: dùng để chỉ việc sử dụng kanten để làm gì đó (e.g., dessert with kanten). in: dùng để chỉ kanten được sử dụng trong món ăn gì (e.g., kanten in jelly)
Collocations (Từ đi kèm)
-
agar agar kanten (thạch rau câu agar)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kanten
nounMột chất keo có nguồn gốc từ rong biển, được sử dụng làm chất đông đặc trong món tráng miệng và các loại thực phẩm khác; thạch rau câu.
"Kanten is a popular ingredient in Japanese desserts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kanten".
