(Top Banner Ad)
döner kebab
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

döner kebab

UK: /ˈdɒnə kɪˈbæb/ • US: /ˈdoʊnər kəˈbɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ döner kebab
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Turkish dish of meat cooked on a vertical rotating spit and sliced off to order, typically served in a flatbread or pita with salad and sauces.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Thổ Nhĩ Kỳ làm từ thịt được nấu trên một xiên quay dọc và cắt lát theo yêu cầu, thường được phục vụ trong bánh mì dẹt hoặc pita với salad và nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a delicious döner kebab for lunch."

    "Tôi đã có một chiếc döner kebab ngon tuyệt cho bữa trưa."

  • "He ordered a döner kebab with extra chili sauce."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc döner kebab với nhiều sốt ớt."

  • "The döner kebab shop is open late every night."

    "Cửa hàng döner kebab mở cửa muộn mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kebab một món ăn Trung Đông và Nam Á gồm thịt được xiên và nướng, hoặc thịt nướng xắt lát từ xiên quay (döner kebab là một loại kebab).
Noun doner (thường dùng rút gọn) món döner kebab hoặc phần thịt đã được nướng và thái lát.
Noun dürüm döner döner kebab được cuộn trong bánh mì dẹt mỏng (lavash hoặc yufka), thường được gọi là 'döner cuộn'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish
döner kebap
English
döner kebab

Nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ

Từ 'döner kebab' có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Döner' có nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay', ám chỉ cách thịt được nướng trên một xiên quay thẳng đứng. 'Kebap' (hoặc 'kebab') là từ chung chỉ các món thịt nướng. Vậy, döner kebab có nghĩa đen là 'thịt nướng quay'.

Usage Note

Döner kebab là một món ăn đường phố phổ biến, đặc biệt là ở châu Âu. Từ 'döner' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ám chỉ cách thịt được nấu. Nó thường được so sánh với gyros của Hy Lạp hoặc shawarma của Trung Đông, mặc dù có những khác biệt nhỏ về cách chế biến và gia vị.

Prepositions

with in

'With' được sử dụng để chỉ các thành phần đi kèm với döner kebab (ví dụ: "döner kebab with salad"). 'In' được sử dụng để chỉ nơi döner kebab được đựng hoặc phục vụ (ví dụ: "döner kebab in a pita bread").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + döner kebab
  • eat eat a döner kebab
    (ăn một cái döner kebab)
  • order order a döner kebab
    (gọi một cái döner kebab)
  • have have a döner kebab
    (dùng một cái döner kebab)
  • make make a döner kebab
    (làm/chế biến món döner kebab)
Adjective + döner kebab
  • tasty tasty döner kebab
    (döner kebab ngon)
  • spicy spicy döner kebab
    (döner kebab cay)
  • fresh fresh döner kebab
    (döner kebab tươi)
  • late-night late-night döner kebab
    (döner kebab ăn đêm)
Noun + döner kebab (compound/modifier)
  • döner kebab döner kebab shop
    (tiệm döner kebab)
  • döner kebab döner kebab stand
    (quầy döner kebab)

Idioms

  • grab a döner kebab

    mua nhanh/ăn nhanh một cái döner kebab

    "Let's grab a döner kebab on the way home, I'm starving!"

    (Chúng ta hãy mua nhanh một cái döner kebab trên đường về nhà đi, tôi đói lắm rồi!)

  • döner kebab cravings

    cảm giác thèm döner kebab

    "I'm having serious döner kebab cravings tonight."

    (Tối nay tôi thèm döner kebab kinh khủng.)

  • the best döner kebab in town

    cái döner kebab ngon nhất thành phố/khu vực

    "You have to try this place; they make the best döner kebab in town."

    (Bạn nhất định phải thử quán này; họ làm döner kebab ngon nhất thành phố đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

döner kebab

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Thổ Nhĩ Kỳ làm từ thịt được nấu trên một xiên quay dọc và cắt lát theo yêu cầu, thường được phục vụ trong bánh mì dẹt hoặc pita với salad và nước sốt.

"I had a delicious döner kebab for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The döner kebab was enjoyed by many customers at the festival.
Món döner kebab đã được nhiều khách hàng thưởng thức tại lễ hội.
Phủ định
The döner kebab was not prepared with fresh ingredients.
Món döner kebab không được chế biến bằng nguyên liệu tươi.
Nghi vấn
Was the döner kebab served with the traditional sauce?
Món döner kebab có được phục vụ với nước sốt truyền thống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is having a döner kebab for lunch.
Anh ấy đang ăn döner kebab cho bữa trưa.
Phủ định
Do they not like döner kebab?
Họ không thích döner kebab sao?
Nghi vấn
Can I have a döner kebab, please?
Tôi có thể có một döner kebab được không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is eating a döner kebab for lunch.
Anh ấy đang ăn một bánh mì döner kebab cho bữa trưa.
Phủ định
They are not selling döner kebab at the food festival.
Họ không bán döner kebab tại lễ hội ẩm thực.
Nghi vấn
Are you enjoying your döner kebab?
Bạn có đang thưởng thức món döner kebab của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "döner kebab".

Món ăn đường phố phổ biến ở Châu Âu

Döner kebab là một trong những món ăn nhanh và đường phố phổ biến nhất, đặc biệt ở Đức. Nó đã trở thành một biểu tượng của ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ và được người dân địa phương yêu thích như một món ăn tiện lợi và giá cả phải chăng.

Món ăn khuya yêu thích

Ở nhiều nước phương Tây, döner kebab được coi là món ăn hoàn hảo sau một đêm đi chơi hoặc khi cần một bữa ăn nhanh chóng, no bụng vào đêm muộn. Nó thường được bán tại các quầy hàng mở cửa đến tận khuya.