(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ döner kebab
A2

döner kebab

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ döner kebab
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Döner kebab'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn Thổ Nhĩ Kỳ làm từ thịt được nấu trên một xiên quay dọc và cắt lát theo yêu cầu, thường được phục vụ trong bánh mì dẹt hoặc pita với salad và nước sốt.

Definition (English Meaning)

A Turkish dish of meat cooked on a vertical rotating spit and sliced off to order, typically served in a flatbread or pita with salad and sauces.

Ví dụ Thực tế với 'Döner kebab'

  • "I had a delicious döner kebab for lunch."

    "Tôi đã có một chiếc döner kebab ngon tuyệt cho bữa trưa."

  • "He ordered a döner kebab with extra chili sauce."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc döner kebab với nhiều sốt ớt."

  • "The döner kebab shop is open late every night."

    "Cửa hàng döner kebab mở cửa muộn mỗi đêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Döner kebab'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: döner kebab
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Döner kebab'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Döner kebab là một món ăn đường phố phổ biến, đặc biệt là ở châu Âu. Từ 'döner' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ám chỉ cách thịt được nấu. Nó thường được so sánh với gyros của Hy Lạp hoặc shawarma của Trung Đông, mặc dù có những khác biệt nhỏ về cách chế biến và gia vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'With' được sử dụng để chỉ các thành phần đi kèm với döner kebab (ví dụ: "döner kebab with salad"). 'In' được sử dụng để chỉ nơi döner kebab được đựng hoặc phục vụ (ví dụ: "döner kebab in a pita bread").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Döner kebab'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The döner kebab was enjoyed by many customers at the festival.
Món döner kebab đã được nhiều khách hàng thưởng thức tại lễ hội.
Phủ định
The döner kebab was not prepared with fresh ingredients.
Món döner kebab không được chế biến bằng nguyên liệu tươi.
Nghi vấn
Was the döner kebab served with the traditional sauce?
Món döner kebab có được phục vụ với nước sốt truyền thống không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)