(Top Banner Ad)
keep still
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

keep still

UK: /kiːp stɪl/ • US: /kiːp stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ yên đứng yên không cử động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain motionless; not to move.

Vietnamese Meaning

Giữ yên, đứng yên, không cử động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told the child to keep still while he examined her."

    "Bác sĩ bảo đứa trẻ giữ yên trong khi ông ấy khám cho nó."

  • "Please keep still while I take your picture."

    "Làm ơn giữ yên trong khi tôi chụp ảnh bạn."

  • "The sniper had to keep perfectly still to avoid being detected."

    "Người bắn tỉa phải giữ hoàn toàn bất động để tránh bị phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản; sự hòa hợp
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự yên ắng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*kap- (to grasp)
Proto-Germanic
*kapjanan (to seize, hold)
Old English
cepan (to seize, keep, observe)
PIE (Proto-Indo-European)
*stel- (to put, stand, stable)
Proto-Germanic
*stillaz (motionless, quiet)
Old English
stille (motionless, quiet, silent)

Sự kết hợp của 'giữ' và 'yên'

Cụm từ 'keep still' được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Keep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cepan', mang nghĩa 'nắm giữ, duy trì'. 'Still' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stille', chỉ trạng thái 'không chuyển động, tĩnh lặng'. Khi kết hợp lại, 'keep still' diễn tả hành động 'duy trì trạng thái tĩnh lặng, không di chuyển', một cách tự nhiên và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được cử động. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải giữ một tư thế tĩnh lặng, thường là để chụp ảnh, khám bệnh, hoặc trong những tình huống mà cử động có thể gây nguy hiểm hoặc cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases preceding 'keep still'
  • try to try to keep still
    (cố gắng giữ yên (không động đậy))
  • struggle to struggle to keep still
    (vật lộn/khó khăn để giữ yên)
  • can't can't keep still
    (không thể ngồi/đứng yên (thường do bồn chồn, phấn khích))
  • tell someone to tell someone to keep still
    (bảo ai đó đứng/ngồi yên)
Adverbs modifying 'keep still'
  • perfectly keep perfectly still
    (giữ yên hoàn toàn/tuyệt đối)
  • absolutely keep absolutely still
    (giữ yên tuyệt đối)
  • really keep really still
    (giữ yên thật sự/rất yên)

Idioms

  • Can't keep still

    Không thể ngồi/đứng yên; bồn chồn, hiếu động

    "The children were so excited about the school trip that they couldn't keep still."

    (Bọn trẻ quá phấn khích về chuyến dã ngoại của trường nên chúng không thể ngồi yên được.)

  • Keep still as a statue

    Giữ yên như tượng; hoàn toàn bất động

    "The artist told the model to keep still as a statue for the portrait."

    (Người họa sĩ bảo người mẫu giữ yên như tượng để vẽ bức chân dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep still

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ yên, đứng yên, không cử động.

"The doctor told the child to keep still while he examined her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient who kept still during the procedure.
Bác sĩ khám cho bệnh nhân, người đã giữ yên lặng trong suốt quá trình.
Phủ định
The children, who didn't keep still, were asked to leave the room.
Những đứa trẻ, những đứa không chịu ngồi yên, đã bị yêu cầu rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Was it the model who kept still, that the photographer praised?
Có phải người mẫu giữ yên lặng mà nhiếp ảnh gia khen ngợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep still".

Thử thách giữ yên ở trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc yêu cầu trẻ em 'keep still' (giữ yên) là một mệnh lệnh phổ biến nhưng thường khó thực hiện. Điều này xảy ra trong các tình huống như chụp ảnh, cắt tóc, thăm khám bác sĩ, hoặc khi tham dự các sự kiện trang trọng. Khả năng giữ yên thường được coi là dấu hiệu của sự kỷ luật và khả năng tập trung.

Tầm quan trọng trong nhiếp ảnh và y tế

Việc 'keep still' có vai trò rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong nhiếp ảnh, để có được bức ảnh rõ nét, chủ thể cần giữ yên tuyệt đối. Tương tự, trong y tế, bệnh nhân phải 'keep still' khi chụp X-quang, MRI hoặc trong quá trình phẫu thuật nhỏ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, việc giữ yên cơ thể cũng là một phần thiết yếu của các phương pháp thư giãn và thiền định.