(Top Banner Ad)
hold still
A2
Cụm động từ (phrasal verb) A2 Chung (General)

hold still

UK: /həʊld stɪl/ • US: /hoʊld stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ yên đứng im đừng động đậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain motionless; to not move.

Vietnamese Meaning

Giữ yên, đừng động đậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please hold still while I take your picture."

    "Làm ơn giữ yên để tôi chụp ảnh cho bạn."

  • "The doctor told the child to hold still so he could give him the injection."

    "Bác sĩ bảo đứa trẻ giữ yên để bác sĩ tiêm cho nó."

  • "Hold still, I need to adjust your tie."

    "Giữ yên nào, tôi cần chỉnh lại cà vạt cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm, duy trì
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát; chỗ bám
Noun holder người giữ, vật giữ
Adjective holding thuộc về việc nắm giữ (ví dụ: holding company - công ty mẹ)
Adjective still yên lặng, bất động
Adverb still vẫn còn, vẫn chưa
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh
Verb still làm cho tĩnh lặng, làm cho ngừng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'hold')
*haldanan
Old English (for 'hold')
haldan, healdan
Middle English (for 'hold')
holden
Proto-Germanic (for 'still')
*stilli-
Old English (for 'still')
stille
Middle English (for 'still')
stille

Nguồn gốc của 'hold still'

Cụm từ 'hold still' có nghĩa là 'giữ yên, đứng yên một chỗ' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'hold' bắt nguồn từ tiếng German cổ (*haldanan) với nghĩa 'nắm giữ, duy trì', và từ 'still' cũng từ tiếng German cổ (*stilli-) với nghĩa 'đứng yên, tĩnh lặng'. Khi được ghép lại, chúng tạo thành một mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó duy trì trạng thái không di chuyển, thường dùng khi chụp ảnh, khám bệnh hoặc yêu cầu trẻ nhỏ giữ trật tự.

Usage Note

Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được di chuyển, đặc biệt là khi đang chụp ảnh, vẽ tranh, khám bệnh hoặc thực hiện một thủ thuật nào đó. Khác với 'stay still', 'hold still' thường mang tính chất ngắn gọn và trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs instructing/requesting
  • tell tell someone to hold still
    (bảo ai đó đứng yên)
  • ask ask someone to hold still
    (yêu cầu ai đó đứng yên)
  • try to try to hold still
    (cố gắng đứng yên)
  • manage to manage to hold still
    (xoay sở để đứng yên được)
Adverbs/Phrases describing manner or reason
  • perfectly hold perfectly still
    (đứng yên hoàn toàn)
  • absolutely hold absolutely still
    (đứng yên tuyệt đối)
  • just just hold still
    (chỉ cần đứng yên thôi)
  • for a moment hold still for a moment
    (đứng yên một lát)
  • for the camera hold still for the camera
    (đứng yên để chụp ảnh)
  • for the doctor hold still for the doctor
    (đứng yên cho bác sĩ khám)

Idioms

  • Can't hold still

    Không thể ngồi yên/đứng yên; bồn chồn, hiếu động

    "The children were so excited they couldn't hold still."

    (Những đứa trẻ quá phấn khích đến nỗi chúng không thể đứng yên được.)

  • Hold still and let me...

    Đứng yên/giữ yên để tôi...

    "Hold still and let me tie your shoelaces."

    (Đứng yên để tôi buộc dây giày cho con.)

  • Hold still for a moment/second

    Giữ yên/đứng yên một chút

    "Please hold still for a second so I can take the measurement."

    (Làm ơn đứng yên một chút để tôi đo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold still

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Giữ yên, đừng động đậy.

"Please hold still while I take your picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be asking the patient to hold still during the examination tomorrow.
Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân giữ yên trong quá trình kiểm tra vào ngày mai.
Phủ định
The photographer won't be asking you to hold still for too long, just a few seconds.
Nhiếp ảnh gia sẽ không yêu cầu bạn giữ yên quá lâu, chỉ vài giây thôi.
Nghi vấn
Will the dancer be holding still in that pose for the entire performance?
Liệu vũ công có giữ yên ở tư thế đó trong toàn bộ buổi biểu diễn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer was asking the children to hold still while he was taking their picture.
Nhiếp ảnh gia đang yêu cầu bọn trẻ giữ yên khi anh ấy chụp ảnh chúng.
Phủ định
The doctor was not asking the patient to hold still because he was checking the patient's reflexes.
Bác sĩ đã không yêu cầu bệnh nhân giữ yên vì ông ấy đang kiểm tra phản xạ của bệnh nhân.
Nghi vấn
Were you holding still when the bee stung you?
Bạn có đang đứng yên khi bị ong đốt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer has been asking the model to hold still for the past hour.
Nhiếp ảnh gia đã yêu cầu người mẫu giữ yên trong suốt một giờ qua.
Phủ định
I haven't been holding still because I've been too nervous.
Tôi đã không thể đứng yên vì tôi quá lo lắng.
Nghi vấn
Has the doctor been asking you to hold still during the examination?
Bác sĩ có yêu cầu bạn giữ yên trong quá trình kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold still".

Trong nhiếp ảnh và hội họa

Trước khi có máy ảnh kỹ thuật số, thời gian phơi sáng của máy ảnh truyền thống thường khá lâu. Vì vậy, câu lệnh 'Hold still!' (đứng yên!) là cực kỳ quan trọng khi chụp ảnh chân dung hoặc quay phim, nhằm đảm bảo hình ảnh không bị mờ nhòe. Yêu cầu này cũng phổ biến khi họa sĩ cần mẫu vật giữ nguyên tư thế để vẽ.

Trong y tế và nha khoa

Khi khám bệnh hoặc thực hiện các thủ thuật y tế (đặc biệt là với trẻ em), bác sĩ hoặc y tá thường yêu cầu bệnh nhân 'hold still' để đảm bảo an toàn, độ chính xác của thao tác và giảm thiểu đau đớn. Đây là một yêu cầu hợp tác quan trọng giúp quá trình điều trị diễn ra suôn sẻ.