hold still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain motionless; to not move.
Vietnamese Meaning
Giữ yên, đừng động đậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please hold still while I take your picture."
"Làm ơn giữ yên để tôi chụp ảnh cho bạn."
-
"The doctor told the child to hold still so he could give him the injection."
"Bác sĩ bảo đứa trẻ giữ yên để bác sĩ tiêm cho nó."
-
"Hold still, I need to adjust your tie."
"Giữ yên nào, tôi cần chỉnh lại cà vạt cho bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hold | giữ, nắm, duy trì |
| Noun | hold | sự nắm giữ, sự kiểm soát; chỗ bám |
| Noun | holder | người giữ, vật giữ |
| Adjective | holding | thuộc về việc nắm giữ (ví dụ: holding company - công ty mẹ) |
| Adjective | still | yên lặng, bất động |
| Adverb | still | vẫn còn, vẫn chưa |
| Noun | stillness | sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh |
| Verb | still | làm cho tĩnh lặng, làm cho ngừng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được di chuyển, đặc biệt là khi đang chụp ảnh, vẽ tranh, khám bệnh hoặc thực hiện một thủ thuật nào đó. Khác với 'stay still', 'hold still' thường mang tính chất ngắn gọn và trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell someone to hold still (bảo ai đó đứng yên)
-
ask ask someone to hold still (yêu cầu ai đó đứng yên)
-
try to try to hold still (cố gắng đứng yên)
-
manage to manage to hold still (xoay sở để đứng yên được)
-
perfectly hold perfectly still (đứng yên hoàn toàn)
-
absolutely hold absolutely still (đứng yên tuyệt đối)
-
just just hold still (chỉ cần đứng yên thôi)
-
for a moment hold still for a moment (đứng yên một lát)
-
for the camera hold still for the camera (đứng yên để chụp ảnh)
-
for the doctor hold still for the doctor (đứng yên cho bác sĩ khám)
Idioms
-
Can't hold still
Không thể ngồi yên/đứng yên; bồn chồn, hiếu động
"The children were so excited they couldn't hold still."
(Những đứa trẻ quá phấn khích đến nỗi chúng không thể đứng yên được.)
-
Hold still and let me...
Đứng yên/giữ yên để tôi...
"Hold still and let me tie your shoelaces."
(Đứng yên để tôi buộc dây giày cho con.)
-
Hold still for a moment/second
Giữ yên/đứng yên một chút
"Please hold still for a second so I can take the measurement."
(Làm ơn đứng yên một chút để tôi đo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold still
Cụm động từ (phrasal verb)Giữ yên, đừng động đậy.
"Please hold still while I take your picture."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be asking the patient to hold still during the examination tomorrow. |
Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân giữ yên trong quá trình kiểm tra vào ngày mai. |
| Phủ định | The photographer won't be asking you to hold still for too long, just a few seconds. |
Nhiếp ảnh gia sẽ không yêu cầu bạn giữ yên quá lâu, chỉ vài giây thôi. |
| Nghi vấn | Will the dancer be holding still in that pose for the entire performance? |
Liệu vũ công có giữ yên ở tư thế đó trong toàn bộ buổi biểu diễn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer was asking the children to hold still while he was taking their picture. |
Nhiếp ảnh gia đang yêu cầu bọn trẻ giữ yên khi anh ấy chụp ảnh chúng. |
| Phủ định | The doctor was not asking the patient to hold still because he was checking the patient's reflexes. |
Bác sĩ đã không yêu cầu bệnh nhân giữ yên vì ông ấy đang kiểm tra phản xạ của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Were you holding still when the bee stung you? |
Bạn có đang đứng yên khi bị ong đốt không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer has been asking the model to hold still for the past hour. |
Nhiếp ảnh gia đã yêu cầu người mẫu giữ yên trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | I haven't been holding still because I've been too nervous. |
Tôi đã không thể đứng yên vì tôi quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Has the doctor been asking you to hold still during the examination? |
Bác sĩ có yêu cầu bạn giữ yên trong quá trình kiểm tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold still".
