(Top Banner Ad)
stay still
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

stay still

UK: /steɪ stɪl/ • US: /steɪ stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ yên đứng yên nằm yên ngồi yên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in the same position or condition; not to move.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái; không di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told me to stay still while he examined my eye."

    "Bác sĩ bảo tôi giữ yên trong khi ông ấy khám mắt cho tôi."

  • "Stay still while I take your picture."

    "Hãy đứng yên để tôi chụp ảnh cho bạn."

  • "The child couldn't stay still for more than a few seconds."

    "Đứa trẻ không thể đứng yên quá vài giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, lưu trú
Noun stay sự ở lại, khoảng thời gian lưu trú (e.g., a short stay)
Adjective still tĩnh lặng, không chuyển động, yên (e.g., still water)
Adverb still vẫn còn, vẫn vậy (e.g., still waiting)
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh
Verb still làm cho tĩnh lặng, làm cho yên (e.g., to still a child's cries)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stillaz
Old English
still
English
still

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ từ 'stare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đứng' hoặc 'đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ ('ester'), nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'ở lại', 'duy trì vị trí'.

Ý nghĩa của 'Still'

Từ 'still' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'stillaz' trong tiếng German cổ và 'still' trong tiếng Anh cổ, đều mang ý nghĩa là 'tĩnh lặng', 'không chuyển động'. Nó diễn tả trạng thái yên ắng, không có bất kỳ sự xáo động hay chuyển dịch nào.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'stay' (ở lại) và 'still' (tĩnh lặng) kết hợp thành 'stay still', chúng tạo nên một cụm từ nhấn mạnh mạnh mẽ việc giữ nguyên vị trí, không di chuyển hay làm bất cứ điều gì gây ra chuyển động, thường là theo một yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được động đậy, thường trong các tình huống cần sự chính xác hoặc yên tĩnh (ví dụ: khi chụp ảnh, khám bệnh, hoặc khi có nguy hiểm). Nó nhấn mạnh sự tĩnh lặng và bất động hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay still
  • perfectly stay perfectly still
    (hoàn toàn đứng yên, hoàn toàn bất động)
  • absolutely stay absolutely still
    (tuyệt đối không nhúc nhích)
  • stock- stay stock-still
    (đứng im như tượng, bất động hoàn toàn)
Verb + stay still
  • try to try to stay still
    (cố gắng giữ yên)
  • manage to manage to stay still
    (xoay sở để giữ yên)
  • make make someone stay still
    (bắt ai đó đứng yên)
Prepositional Phrase + stay still
  • for a moment stay still for a moment
    (đứng yên một lát)
  • in one place stay still in one place
    (đứng yên tại chỗ)

Idioms

  • can't stay still

    không thể ngồi yên, không thể giữ yên được (vì quá năng động, lo lắng, phấn khích...)

    "The excited puppy just couldn't stay still, wagging its tail furiously."

    (Chú chó con quá phấn khích không thể ngồi yên, nó vẫy đuôi lia lịa.)

  • stay still and listen

    đứng yên và lắng nghe (một lời chỉ dẫn, một âm thanh quan trọng)

    "Please, children, stay still and listen carefully to your grandmother's story."

    (Làm ơn, các con, hãy đứng yên và lắng nghe cẩn thận câu chuyện của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay still

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái; không di chuyển.

"The doctor told me to stay still while he examined my eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Staying still during the exam is crucial to avoid suspicion.
Giữ yên lặng trong suốt kỳ thi là rất quan trọng để tránh bị nghi ngờ.
Phủ định
I don't appreciate him not staying still when I'm trying to concentrate.
Tôi không thích việc anh ấy không chịu ngồi yên khi tôi đang cố gắng tập trung.
Nghi vấn
Is staying still really that difficult for you?
Việc giữ yên lặng thực sự khó khăn đến vậy với bạn sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained that the patient had been staying still for hours before the examination to avoid worsening the potential injury.
Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân đã phải nằm yên hàng giờ trước khi khám để tránh làm trầm trọng thêm chấn thương tiềm ẩn.
Phủ định
The photographer was frustrated because the children hadn't been staying still long enough to get a good photo.
Nhiếp ảnh gia bực bội vì bọn trẻ đã không chịu đứng yên đủ lâu để có được một bức ảnh đẹp.
Nghi vấn
Had the security guard been staying still for the entire night shift, or did he patrol the building?
Người bảo vệ đã phải đứng yên trong suốt ca đêm hay là anh ấy tuần tra tòa nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay still".

Trong Nhiếp ảnh và Quay phim

Để có được một bức ảnh hoặc thước phim rõ nét, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi sử dụng kỹ thuật phơi sáng lâu, chủ thể thường được yêu cầu 'stay still' (đứng yên) hoàn toàn. Việc giữ bất động giúp tránh hình ảnh bị mờ hoặc nhòe, đảm bảo chất lượng tác phẩm.

Thiền định và Sự Tập trung

Trong nhiều hình thức thiền định, yoga hoặc các bài tập chánh niệm, việc 'stay still' (giữ yên cơ thể) là một yếu tố cơ bản để đạt được sự tập trung tinh thần. Khi cơ thể bất động, tâm trí dễ dàng lắng đọng, giảm xao nhãng và quan sát nội tâm hiệu quả hơn.