stay still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái; không di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told me to stay still while he examined my eye."
"Bác sĩ bảo tôi giữ yên trong khi ông ấy khám mắt cho tôi."
-
"Stay still while I take your picture."
"Hãy đứng yên để tôi chụp ảnh cho bạn."
-
"The child couldn't stay still for more than a few seconds."
"Đứa trẻ không thể đứng yên quá vài giây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì, lưu trú |
| Noun | stay | sự ở lại, khoảng thời gian lưu trú (e.g., a short stay) |
| Adjective | still | tĩnh lặng, không chuyển động, yên (e.g., still water) |
| Adverb | still | vẫn còn, vẫn vậy (e.g., still waiting) |
| Noun | stillness | sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh |
| Verb | still | làm cho tĩnh lặng, làm cho yên (e.g., to still a child's cries) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được động đậy, thường trong các tình huống cần sự chính xác hoặc yên tĩnh (ví dụ: khi chụp ảnh, khám bệnh, hoặc khi có nguy hiểm). Nó nhấn mạnh sự tĩnh lặng và bất động hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly stay perfectly still (hoàn toàn đứng yên, hoàn toàn bất động)
-
absolutely stay absolutely still (tuyệt đối không nhúc nhích)
-
stock- stay stock-still (đứng im như tượng, bất động hoàn toàn)
-
try to try to stay still (cố gắng giữ yên)
-
manage to manage to stay still (xoay sở để giữ yên)
-
make make someone stay still (bắt ai đó đứng yên)
-
for a moment stay still for a moment (đứng yên một lát)
-
in one place stay still in one place (đứng yên tại chỗ)
Idioms
-
can't stay still
không thể ngồi yên, không thể giữ yên được (vì quá năng động, lo lắng, phấn khích...)
"The excited puppy just couldn't stay still, wagging its tail furiously."
(Chú chó con quá phấn khích không thể ngồi yên, nó vẫy đuôi lia lịa.)
-
stay still and listen
đứng yên và lắng nghe (một lời chỉ dẫn, một âm thanh quan trọng)
"Please, children, stay still and listen carefully to your grandmother's story."
(Làm ơn, các con, hãy đứng yên và lắng nghe cẩn thận câu chuyện của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay still
Cụm động từGiữ nguyên vị trí hoặc trạng thái; không di chuyển.
"The doctor told me to stay still while he examined my eye."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Staying still during the exam is crucial to avoid suspicion. |
Giữ yên lặng trong suốt kỳ thi là rất quan trọng để tránh bị nghi ngờ. |
| Phủ định | I don't appreciate him not staying still when I'm trying to concentrate. |
Tôi không thích việc anh ấy không chịu ngồi yên khi tôi đang cố gắng tập trung. |
| Nghi vấn | Is staying still really that difficult for you? |
Việc giữ yên lặng thực sự khó khăn đến vậy với bạn sao? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor explained that the patient had been staying still for hours before the examination to avoid worsening the potential injury. |
Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân đã phải nằm yên hàng giờ trước khi khám để tránh làm trầm trọng thêm chấn thương tiềm ẩn. |
| Phủ định | The photographer was frustrated because the children hadn't been staying still long enough to get a good photo. |
Nhiếp ảnh gia bực bội vì bọn trẻ đã không chịu đứng yên đủ lâu để có được một bức ảnh đẹp. |
| Nghi vấn | Had the security guard been staying still for the entire night shift, or did he patrol the building? |
Người bảo vệ đã phải đứng yên trong suốt ca đêm hay là anh ấy tuần tra tòa nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay still".
